TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT NGÀNH KẾ TOÁN

STT tiếng nhật cách đọc tiếng việt tiếng anh
1 会計 かいけい Kế toán Accounting
2 収入 しゅうにゅう Thu nhập Income
3 支出 ししゅつ Chi tiêu Expense
4 貸借対照表 たいしゃくたいしょうひょう Bảng cân đối kế toán Balance Sheet
5 利益 りえき Lợi nhuận Profit
6 費用 ひよう Chi phí Cost
7 勘定科目 かんじょうかもく Hạng mục kế toán Accounting Item
8 固定資産 こていしさん Tài sản cố định Fixed Asset
9 減価償却 げんかしょうきゃく Khấu hao Depreciation
10 貸方 かしかた Bên cho vay Credit
11 借方 かりかた Bên vay Debit
12 税金 ぜいきん Thuế Tax
13 資産 しさん Tài sản Asset
14 負債 ふさい Nợ phải trả Liability
15 資本 しほん Vốn Capital
16 損益計算書 そんえきけいさんしょ Báo cáo kết quả kinh doanh Income Statement
17 現金 げんきん Tiền mặt Cash
18 売掛金 うりかけきん Khoản phải thu Accounts Receivable
19 買掛金 かいかけきん Khoản phải trả Accounts Payable
20 純利益 じゅんりえき Lợi nhuận ròng Net Profit
21 粗利益 あらりえき Lợi nhuận gộp Gross Profit
22 貸借 たいしゃく Cho vay và vay Loan and Borrowing
23 損失 そんしつ Tổn thất Loss
24 収益 しゅうえき Doanh thu Revenue
25 財務諸表 ざいむしょひょう Báo cáo tài chính Financial Statement
26 固定資産税 こていしさんぜい Thuế tài sản cố định Property Tax
27 税務署 ぜいむしょ Cơ quan thuế Tax Bureau
28 借入金 かりいれきん Vay mượn Loan
29 資産運用 しさんうんよう Quản lý tài sản Asset Management
30 取引先 とりひきさき Đối tác Client
31 利益率 りえきりつ Tỷ lệ lợi nhuận Profit Margin
32 配当 はいとう Cổ tức Dividend
33 現金流 げんきんりゅう Dòng tiền Cash Flow
34 証拠金 しょうこきん Tiền ký quỹ Margin
35 予算 よさん Ngân sách Budget
36 財務分析 ざいむぶんせき Phân tích tài chính Financial Analysis
37 利益還元 りえきかんげん Hoàn trả lợi nhuận Profit Return
38 支払い しはらい Thanh toán Payment
39 償却費 しょうきゃくひ Chi phí khấu hao Depreciation Expense
40 返済 へんさい Hoàn trả Repayment
41 決算 けっさん Quyết toán Settlement
42 負債比率 ふさいひりつ Tỷ lệ nợ Debt Ratio
43 当期利益 とうきりえき Lợi nhuận trong kỳ Current Period Profit
44 株主資本 かぶぬししほん Vốn cổ đông Shareholders’ Equity
45 連結財務諸表 れんけつざいむしょひょう Báo cáo tài chính hợp nhất Consolidated Financial Statement
46 収益認識 しゅうえきにんしき Nhận diện doanh thu Revenue Recognition
47 利益操作 りえきそうさ Can thiệp lợi nhuận Profit Manipulation
48 会計年度 かいけいねんど Năm tài chính Fiscal Year
49 売上高 うりあげだか Doanh thu bán hàng Sales Revenue
50 税引前利益 ぜいびきまえりえき Lợi nhuận trước thuế Profit Before Tax
51 税引後利益 ぜいびきごりえき Lợi nhuận sau thuế Net Profit After Tax
52 収益性 しゅうえきせい Tính sinh lời Profitability
53 自己資本 じこしほん Vốn chủ sở hữu Own Capital
54 外部監査 がいぶかんさ Kiểm toán bên ngoài External Audit
55 内部監査 ないぶかんさ Kiểm toán nội bộ Internal Audit
56 監査法人 かんさほうじん Công ty kiểm toán Audit Firm
57 銀行取引 ぎんこうとりひき Giao dịch ngân hàng Banking Transaction
58 繰越 くりこし Chuyển tiếp Carry Forward
59 不良債権 ふりょうさいけん Nợ xấu Non-performing Loan
60 現金等価物 げんきんとうかぶつ Tương đương tiền mặt Cash Equivalent
61 信用 しんよう Tín dụng Credit
62 負債償還 ふさいしょうかん Hoàn trả nợ Debt Repayment
63 借方仕訳 かりかたしわけ Phân loại nợ Debit Entry
64 貸方仕訳 かしかたしわけ Phân loại tín dụng Credit Entry
65 キャッシュフロー きゃっしゅふろー Dòng tiền Cash Flow
66 利益剰余金 りえきじょうよきん Lợi nhuận giữ lại Retained Earnings
67 資本調達 しほんちょうたつ Huy động vốn Capital Raising
68 業績評価 ぎょうせきひょうか Đánh giá hiệu suất Performance Evaluation
69 株式 かぶしき Cổ phiếu Share
70 収支報告 しゅうしほうこく Báo cáo thu chi Income and Expenditure Report
71 予算差異 よさんさいい Chênh lệch ngân sách Budget Variance
72 投資 とうし Đầu tư Investment
73 評価額 ひょうかがく Giá trị đánh giá Appraisal Value
74 株主 かぶぬし Cổ đông Shareholder
75 損益分岐点 そんえきぶんきてん Điểm hòa vốn Break-even Point
76 資金調達 しきんちょうたつ Huy động tài chính Fundraising
77 資産管理 しさんかんり Quản lý tài sản Asset Management
78 未払金 みばらいきん Khoản phải trả Accounts Payable
79 資金繰り しきんぐり Dòng tiền hoạt động Cash Flow Management
80 法人税 ほうじんぜい Thuế doanh nghiệp Corporate Tax
81 源泉徴収 げんせんちょうしゅう Khấu trừ thuế tại nguồn Withholding Tax
82 累積減価償却 るいせきげんかしょうきゃく Khấu hao lũy kế Accumulated Depreciation
83 棚卸資産 たなおろししさん Hàng tồn kho Inventory
84 定期預金 ていきよきん Tiền gửi định kỳ Time Deposit
85 長期負債 ちょうきふさい Nợ dài hạn Long-term Liability
86 短期負債 たんきふさい Nợ ngắn hạn Short-term Liability
87 総資本 そうしほん Tổng vốn Total Capital
88 営業利益 えいぎょうりえき Lợi nhuận hoạt động Operating Profit
89 予算案 よさんあん Dự thảo ngân sách Budget Proposal
90 返済計画 へんさいけいかく Kế hoạch trả nợ Repayment Plan
91 自己資金 じこしきん Vốn tự có Self-funding
92 株式配当 かぶしきはいとう Cổ tức Stock Dividend
93 原価計算 げんかけいさん Tính giá thành Cost Accounting
94 原材料費 げんざいりょうひ Chi phí nguyên liệu Raw Material Cost
95 税務申告 ぜいむしんこく Khai báo thuế Tax Filing
96 分配金 ぶんぱいきん Tiền phân phối Distribution Payment
97 流動資産 りゅうどうしさん Tài sản lưu động Current Assets
98 純資産 じゅんしさん Tài sản ròng Net Assets
99 会計基準 かいけいきじゅん Chuẩn mực kế toán Accounting Standards
100 未収収益 みしゅうしゅうえき Doanh thu chưa thu Accrued Revenue
101 未払費用 みばらいひよう Chi phí chưa trả Accrued Expenses
102 総売上高 そううりあげだか Tổng doanh thu Total Revenue
103 営業活動 えいぎょうかつどう Hoạt động kinh doanh Business Activities
104 現金収支 げんきんしゅうし Dòng tiền thu chi Cash Flow
105 収益予測 しゅうえきよそく Dự báo doanh thu Revenue Forecast
106 貸倒引当金 かしだおれひきあてきん Dự phòng nợ xấu Bad Debt Reserve
107 減損損失 げんそんそんしつ Tổn thất giảm giá trị Impairment Loss
108 資産分配 しさんぶんぱい Phân bổ tài sản Asset Allocation
109 監査報告書 かんさほうこくしょ Báo cáo kiểm toán Audit Report
110 仕訳帳 しわけちょう Sổ nhật ký Journal Ledger
111 累積赤字 るいせきあかじ Lỗ lũy kế Accumulated Deficit
112 内部統制 ないぶとうせい Kiểm soát nội bộ Internal Control
113 財務リスク ざいむりすく Rủi ro tài chính Financial Risk
114 資本回転率 しほんかいてんりつ Tỷ suất luân chuyển vốn Capital Turnover Ratio
115 連結決算 れんけつけっさん Báo cáo tài chính hợp nhất Consolidated Financial Statement
116 税効果会計 ぜいこうかかいけい Kế toán thuế Tax Accounting
117 資産負債表 しさんふさいひょう Bảng cân đối kế toán Balance Sheet
118 キャッシュフロー計算書 きゃっしゅふろーけいさんしょ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cash Flow Statement
119 消費税 しょうひぜい Thuế tiêu dùng Consumption Tax
120 税金控除 ぜいきんこうじょ Khấu trừ thuế Tax Deduction
121 資本構成 しほんこうせい Cơ cấu vốn Capital Structure
122 決算期 けっさんき Kỳ quyết toán Fiscal Period
123 売上原価 うりあげげんか Giá vốn hàng bán Cost of Goods Sold (COGS)
124 費用対効果 ひようたいこうか Hiệu quả chi phí Cost Effectiveness
125 金融資産 きんゆうしさん Tài sản tài chính Financial Assets
126 収支均衡 しゅうしきんこう Cân đối thu chi Break-even
127 残高照会 ざんだかしょうかい Tra cứu số dư Balance Inquiry
128 証券取引所 しょうけんとりひきじょ Sàn giao dịch chứng khoán Stock Exchange
129 会計帳簿 かいけいちょうぼ Sổ sách kế toán Accounting Ledger
130 現金預金 げんきんよきん Tiền gửi ngân hàng Cash Deposit
131 経常利益 けいじょうりえき Lợi nhuận thường xuyên Operating Profit
132 固定負債 こていふさい Nợ dài hạn Long-term Liabilities
133 流動負債 りゅうどうふさい Nợ ngắn hạn Current Liabilities
134 受取手形 うけとりてがた Hối phiếu phải thu Bills Receivable
135 営業外収益 えいぎょうがいしゅうえき Thu nhập ngoài kinh doanh Non-operating Income
136 引当金 ひきあてきん Quỹ dự phòng Provision
137 資本剰余金 しほんじょうよきん Thặng dư vốn Capital Surplus
138 減価償却費 げんかしょうきゃくひ Chi phí khấu hao tài sản cố định Depreciation Costs
139 販売管理費 はんばいかんりひ Chi phí bán hàng và quản lý Selling and Administrative Expenses
140 売上総利益 うりあげそうりえき Lợi nhuận gộp Gross Profit
141 有価証券 ゆうかしょうけん Chứng khoán Securities
142 投資利益 とうしりえき Lợi nhuận đầu tư Investment Income
143 財務予測 ざいむよそく Dự báo tài chính Financial Forecast
144 経営分析 けいえいぶんせき Phân tích kinh doanh Business Analysis
145 税務監査 ぜいむかんさ Kiểm toán thuế Tax Audit
146 財務計画 ざいむけいかく Kế hoạch tài chính Financial Planning
147 年次報告書 ねんじほうこくしょ Báo cáo thường niên Annual Report
148 収益管理 しゅうえきかんり Quản lý doanh thu Revenue Management
149 償却原価 しょうきゃくげんか Giá trị hao mòn Amortized Cost
150 利益率分析 りえきりつぶんせき Phân tích tỷ suất lợi nhuận Profit Margin Analysis
151 納税申告 のうぜいしんこく Khai thuế Tax Filing
152 利益分配 りえきぶんぱい Phân phối lợi nhuận Profit Distribution
153 投資計画 とうしけいかく Kế hoạch đầu tư Investment Plan
154 支出削減 ししゅつさくげん Cắt giảm chi tiêu Expense Reduction
155 経営予測 けいえいよそく Dự báo kinh doanh Business Forecasting
156 財務構造 ざいむこうぞう Cơ cấu tài chính Financial Structure
157 収入認識 しゅうにゅうにんしき Ghi nhận doanh thu Revenue Recognition
158 資産評価 しさんひょうか Đánh giá tài sản Asset Valuation
159 投資利益率 とうしりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận đầu tư Return on Investment (ROI)
160 資金運用 しきんうんよう Sử dụng vốn Fund Management
161 収支バランス しゅうしばらんす Cân đối thu chi Income and Expense Balance
162 簿記 ぼき Ghi sổ kế toán Bookkeeping
163 税控システム ぜいこうしすてむ Hệ thống kiểm soát thuế Tax Control System
164 利益管理 りえきかんり Quản lý lợi nhuận Profit Management
165 資本コスト しほんこすと Chi phí vốn Capital Cost
166 法人会計 ほうじんかいけい Kế toán doanh nghiệp Corporate Accounting
167 貸借バランス たいしゃくばらんす Cân đối tài sản và nợ Balance of Assets and Liabilities
168 資本収益率 しほんしゅうえきりつ Tỷ suất sinh lời vốn Return on Equity (ROE)
169 現金流動性 げんきんりゅうどうせい Tính thanh khoản tiền mặt Cash Liquidity
170 財務管理 ざいむかんり Quản lý tài chính Financial Management
171 収益分析 しゅうえきぶんせき Phân tích doanh thu Revenue Analysis
172 費用削減 ひようさくげん Cắt giảm chi phí Cost Reduction
173 現金主義 げんきんしゅぎ Kế toán tiền mặt Cash Accounting
174 発生主義 はっせいしゅぎ Kế toán dồn tích Accrual Accounting
175 配当金 はいとうきん Cổ tức Dividend
176 会計期間 かいけいきかん Kỳ kế toán Accounting Period
177 資産運用効率 しさんうんようこうりつ Hiệu quả sử dụng tài sản Asset Utilization Efficiency
178 予算管理 よさんかんり Quản lý ngân sách Budget Management
179 リスク分析 りすくぶんせき Phân tích rủi ro Risk Analysis
180 減価償却累計額 げんかしょうきゃくるいけいがく Khấu hao lũy kế Accumulated Depreciation
181 資本計画 しほんけいかく Kế hoạch vốn Capital Planning
182 自己勘定 じこかんじょう Tài khoản cá nhân Personal Account
183 財務諮問 ざいむしもん Tư vấn tài chính Financial Consulting
184 損失管理 そんしつかんり Quản lý tổn thất Loss Management
185 税務調査 ぜいむちょうさ Kiểm tra thuế Tax Audit
186 長期資産 ちょうきしさん Tài sản dài hạn Long-term Assets
187 税務会計 ぜいむかいけい Kế toán thuế Tax Accounting
188 財務諸表監査 ざいむしょひょうかんさ Kiểm toán báo cáo tài chính Financial Statement Audit
189 利益予測 りえきよそく Dự báo lợi nhuận Profit Forecast
190 固定資本 こていしほん Vốn cố định Fixed Capital
191 投資管理 とうしかんり Quản lý đầu tư Investment Management
192 有形固定資産 ゆうけいこていしさん Tài sản cố định hữu hình Tangible Fixed Assets
193 無形固定資産 むけいこていしさん Tài sản cố định vô hình Intangible Fixed Assets
194 財務予算 ざいむよさん Ngân sách tài chính Financial Budget
195 費用配分 ひようはいぶん Phân bổ chi phí Cost Allocation
196 決算報告 けっさんほうこく Báo cáo quyết toán Final Accounts Report
197 財務戦略 ざいむせんりゃく Chiến lược tài chính Financial Strategy
198 金融機関 きんゆうきかん Tổ chức tài chính Financial Institution
199 資金循環 しきんじゅんかん Vòng quay vốn Capital Cycle
200 資本利益率 しほんりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận trên vốn Return on Capital
201 資本形成 しほんけいせい Hình thành vốn Capital Formation
202 変動費 へんどうひ Chi phí biến đổi Variable Costs
203 固定費 こていひ Chi phí cố định Fixed Costs
204 収益率 しゅうえきりつ Tỷ suất lợi nhuận Profitability Ratio
205 予算編成 よさんへんせい Lập ngân sách Budgeting
206 決算整理 けっさんせいり Điều chỉnh quyết toán Closing Adjustments
207 営業キャッシュフロー えいぎょうきゃっしゅふろー Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Operating Cash Flow
208 投資キャッシュフロー とうしきゃっしゅふろー Dòng tiền từ đầu tư Investing Cash Flow
209 財務キャッシュフロー ざいむきゃっしゅふろー Dòng tiền từ tài chính Financing Cash Flow
210 財務業績 ざいむぎょうせき Kết quả tài chính Financial Performance
211 自己資本比率 じこしほんひりつ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Equity Ratio
212 負債総額 ふさいそうがく Tổng nợ phải trả Total Liabilities
213 現金残高 げんきんざんだか Số dư tiền mặt Cash Balance
214 無形資産 むけいしさん Tài sản vô hình Intangible Assets
215 短期投資 たんきとうし Đầu tư ngắn hạn Short-term Investment
216 長期投資 ちょうきとうし Đầu tư dài hạn Long-term Investment
217 資金管理 しきんかんり Quản lý vốn Cash Management
218 為替差損益 かわせさそんえき Lãi lỗ chênh lệch tỷ giá Foreign Exchange Gains/Losses
219 債務保証 さいむほしょう Bảo lãnh nợ Debt Guarantee
220 経費削減 けいひさくげん Cắt giảm chi phí Cost Reduction
221 株式発行 かぶしきはっこう Phát hành cổ phiếu Stock Issuance
222 投資収益 とうししゅうえき Lợi nhuận đầu tư Investment Income
223 営業外費用 えいぎょうがいひよう Chi phí ngoài hoạt động kinh doanh Non-operating Expense
224 手形割引 てがたわりびき Chiết khấu hối phiếu Bill Discounting
225 経理部門 けいりぶもん Phòng kế toán Accounting Department
226 財務担当者 ざいむたんとうしゃ Nhân viên tài chính Financial Officer
227 株式市場 かぶしきしじょう Thị trường chứng khoán Stock Market
228 債権管理 さいけんかんり Quản lý khoản phải thu Receivables Management
229 財務目標 ざいむもくひょう Mục tiêu tài chính Financial Goals
230 借入限度額 かりいれげんどがく Hạn mức vay Loan Limit
231 事業計画書 じぎょうけいかくしょ Kế hoạch kinh doanh Business Plan
232 資本金 しほんきん Vốn điều lệ Capital Stock
233 納税 のうぜい Nộp thuế Tax Payment
234 監査 かんさ Kiểm toán Audit
235 財務活動 ざいむかつどう Hoạt động tài chính Financing Activities
236 投資活動 とうしかつどう Hoạt động đầu tư Investing Activities
237 預金 よきん Tiền gửi Deposit
238 経費 けいひ Chi phí Expenses
239 投資収益率 とうししゅうえきりつ Tỷ suất lợi nhuận đầu tư Return on Investment (ROI)
240 決算書 けっさんしょ Báo cáo tài chính Financial Statement
241 営業外利益 えいぎょうがいりえき Lợi nhuận ngoài hoạt động kinh doanh Non-operating Profit
242 当期純利益 とうきじゅんりえき Lợi nhuận thuần trong kỳ Net Income for the Period
243 未払い税金 みはらいぜいきん Thuế chưa trả Unpaid Taxes
244 累積利益 るいせきりえき Lợi nhuận tích lũy Accumulated Profit
245 投資家 とうしか Nhà đầu tư Investor
246 利益配分 りえきはいぶん Phân phối lợi nhuận Profit Distribution
247 財務状況 ざいむじょうきょう Tình hình tài chính Financial Condition
248 監査人 かんさにん Kiểm toán viên Auditor
249 不正経理 ふせいけいり Kế toán gian lận Fraudulent Accounting
250 経済指標 けいざいしひょう Chỉ số kinh tế Economic Indicators
251 帳簿 ちょうぼ Sổ sách kế toán Ledger
252 商業登記 しょうぎょうとうき Đăng ký kinh doanh Business Registration
253 借入金利 かりいれきんり Lãi suất vay Loan Interest Rate
254 合併 がっぺい Sáp nhập Merger
255 分割 ぶんかつ Phân tách Split
256 支払手形 しはらいてがた Hối phiếu thanh toán Bill of Exchange
257 取引 とりひき Giao dịch Transaction
258 原価 げんか Giá thành Cost of Goods Sold (COGS)
259 投資活動キャッシュフロー とうしかつどうきゃっしゅふろー Dòng tiền từ hoạt động đầu tư Cash Flow from Investing Activities
260 営業活動キャッシュフロー えいぎょうかつどうきゃっしゅふろー Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Cash Flow from Operating Activities
261 財務活動キャッシュフロー ざいむかつどうきゃっしゅふろー Dòng tiền từ hoạt động tài chính Cash Flow from Financing Activities
262 会計監査 かいけいかんさ Kiểm toán kế toán Accounting Audit
263 業績 ぎょうせき Kết quả kinh doanh Business Performance
264 営業費用 えいぎょうひよう Chi phí hoạt động kinh doanh Operating Expenses
265 適正価格 てきせいかかく Giá trị hợp lý Fair Value
266 手数料 てすうりょう Phí dịch vụ Service Fee
267 未収金 みしゅうきん Khoản phải thu Receivables
268 貸付金 かしつけきん Khoản vay Loan
269 会計士 かいけいし Kế toán viên Accountant
270 収支 しゅうし Thu chi Income and Expenditure
271 計算 けいさん Tính toán Calculation
272 評価損 ひょうかそん Lỗ do đánh giá Impairment Loss
273 償却 しょうきゃく Khấu hao Amortization
274 運転資本 うんてんしほん Vốn lưu động Working Capital
275 前払費用 まえばらいひよう Chi phí trả trước Prepaid Expenses
276 後払費用 あとばらいひよう Chi phí phải trả Accrued Expenses
277 帳簿監査 ちょうぼかんさ Kiểm tra sổ sách Book Audit
278 利子 りし Lãi suất Interest
279 融資 ゆうし Cấp vốn Financing
280 所得税 しょとくぜい Thuế thu nhập Income Tax
281 資産負債 しさんふさい Tài sản và nợ Assets and Liabilities
282 貸出金 かしだしきん Khoản cho vay Loan Receivable
283 資本増強 しほんぞうきょう Tăng cường vốn Capital Enhancement
284 間接税 かんせつぜい Thuế gián tiếp Indirect Tax
285 直接税 ちょくせつぜい Thuế trực tiếp Direct Tax
286 財務報告 ざいむほうこく Báo cáo tài chính Financial Reporting
287 相殺 そうさい Khấu trừ Offsetting
288 仕訳 しわけ Ghi sổ kế toán Journal Entry
289 会計処理 かいけいしょり Xử lý kế toán Accounting Treatment
290 評価 ひょうか Đánh giá Evaluation
291 納税義務 のうぜいぎむ Nghĩa vụ nộp thuế Tax Obligation
292 資本政策 しほんせいさく Chính sách vốn Capital Policy
293 手形 てがた Séc Bill of Exchange
294 利息収入 りせきしゅうにゅう Thu nhập lãi Interest Income
295 過剰資産 かじょうしさん Tài sản dư thừa Excess Assets
296 増資 ぞうし Tăng vốn Capital Increase
297 帳簿閉鎖 ちょうぼへいさ Đóng sổ Ledger Closure
298 資産売却 しさんばいきゃく Bán tài sản Asset Disposal
299 利益準備金 りえきじゅんびきん Quỹ dự phòng lợi nhuận Profit Reserve
300 現金フロー げんきんふろー Dòng tiền Cash Flow
301 内部取引 ないぶとりひき Giao dịch nội bộ Internal Transaction
302 外部取引 がいぶとりひき Giao dịch bên ngoài External Transaction
303 自己資本利益率 じこしほんりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Return on Equity (ROE)
304 支払利息 しはらいりせき Lãi trả Interest Expense
305 会計年度末 かいけいねんどまつ Cuối năm tài chính Fiscal Year-end
306 帳簿記録 ちょうぼきろく Ghi chép sổ sách Ledger Records
307 事業収益 じぎょうしゅうえき Doanh thu Business Revenue
308 会計士試験 かいけいししけん Kỳ thi kế toán viên Accountant Examination
309 差額 さがく Chênh lệch Difference
310 利益計算 りえきけいさん Tính toán lợi nhuận Profit Calculation
311 監査報告 かんさほうこく Báo cáo kiểm toán Audit Report
312 財務諸表分析 ざいむしょひょうぶんせき Phân tích báo cáo tài chính Financial Statement Analysis
313 経営資源 けいえいしげん Tài nguyên doanh nghiệp Business Resources
314 証券取引 しょうけんとりひき Giao dịch chứng khoán Securities Trading
315 利益差額 りえきさがく Chênh lệch lợi nhuận Profit Margin
316 期末残高 きまつざんだか Số dư cuối kỳ Closing Balance
317 財務状態 ざいむじょうたい Tình hình tài chính Financial Position
318 運転資金 うんてんしきん Vốn lưu động Working Capital
319 複式簿記 ふくしきぼき Kế toán kép Double-entry Bookkeeping
320 帳簿整理 ちょうぼせいり Sắp xếp sổ sách Ledger Organization
321 決算月 けっさんげつ Tháng quyết toán Closing Month
322 買収 ばいしゅう Mua lại Acquisition
323 事業計画 じぎょうけいかく Kế hoạch kinh doanh Business Plan
324 試算表 しさんひょう Bảng thử Trial Balance
325 利息 りそく Lãi suất Interest
326 経済的資本 けいざいてきしほん Vốn kinh tế Economic Capital
327 営業利益率 えいぎょうりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh Operating Profit Margin
328 総資産利益率 そうしさんりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận tổng tài sản Return on Assets (ROA)
329 営業活動によるキャッシュフロー えいぎょうかつどうによるキャッシュフロー Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Cash Flow from Operating Activities
330 投資活動によるキャッシュフロー とうしかつどうによるキャッシュフロー Dòng tiền từ hoạt động đầu tư Cash Flow from Investing Activities
331 財務活動によるキャッシュフロー ざいむかつどうによるキャッシュフロー Dòng tiền từ hoạt động tài chính Cash Flow from Financing Activities
332 総利益 そうりえき Lợi nhuận gộp Gross Profit
333 総資産回転率 そうしさんかいてんりつ Tỷ lệ quay vòng tổng tài sản Total Asset Turnover
334 総資本利益率 そうしほんりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản Return on Total Assets
335 利益の繰越 りえきのくりこし Lợi nhuận chuyển sang kỳ sau Profit Carried Forward
336 損益分岐点分析 そんえきぶんきてんぶんせき Phân tích điểm hòa vốn Break-even Analysis
337 予算差異分析 よさんさいぶんせき Phân tích sự chênh lệch ngân sách Budget Variance Analysis
338 短期借入金 たんきかりいれきん Nợ ngắn hạn Short-term Loans
339 長期借入金 ちょうきかりいれきん Nợ dài hạn Long-term Loans
340 前払金 まえばらいきん Khoản trả trước Prepaid Expenses
341 仕入れ しいれ Mua hàng Purchase
342 課税 かぜい Đánh thuế Taxation
343 免税 めんぜい Miễn thuế Tax Exemption
344 課税対象 かぜいたいしょう Đối tượng chịu thuế Taxable Item
345 財務監査 ざいむかんさ Kiểm toán tài chính Financial Audit
346 監査基準 かんさきじゅん Tiêu chuẩn kiểm toán Audit Standards
347 監査契約 かんさけいやく Hợp đồng kiểm toán Audit Contract
348 勘定科目明細書 かんじょうかもくめいさいしょ Bảng chi tiết tài khoản Account Detail Statement
349 資金計画 しきんけいかく Kế hoạch tài chính Financial Plan
350 銀行口座 ぎんこうこうざ Tài khoản ngân hàng Bank Account
351 リース りーす Cho thuê Lease
352 リース契約 りーすけいやく Hợp đồng cho thuê Lease Agreement
353 耐用年数 たいようねんすう Thời gian sử dụng Useful Life
354 資本準備金 しほんじゅんびきん Quỹ dự trữ vốn Capital Reserve
355 債務 さいむ Nợ phải trả Debt
356 有形資産 ゆうけいしさん Tài sản hữu hình Tangible Assets
357 資本支出 しほんししゅつ Chi phí vốn Capital Expenditure
358 持分法 もちぶんほう Phương pháp vốn chủ sở hữu Equity Method
359 支配権 しはいけん Quyền kiểm soát Control Rights
360 株式公開 かぶしきこうかい Phát hành cổ phiếu công khai Public Offering
361 企業買収 きぎょうばいしゅう Mua lại doanh nghiệp Business Acquisition
362 経営指標 けいえいしひょう Chỉ số kinh doanh Business Indicator
363 株主総会 かぶぬしそうかい Đại hội cổ đông Shareholder Meeting
364 企業価値 きぎょうかち Giá trị doanh nghiệp Enterprise Value
365 貸借対照表分析 たいしゃくたいしょうひょうぶんせき Phân tích bảng cân đối kế toán Balance Sheet Analysis
366 配当政策 はいとうせいさく Chính sách cổ tức Dividend Policy
367 監査証拠 かんさしょうこ Chứng cứ kiểm toán Audit Evidence
368 不正会計 ふせいかいけい Kế toán gian lận Fraudulent Accounting
369 国際会計基準 こくさいかいけいきじゅん Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standards
370 IFRS あいえふあーるえす Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS IFRS (International Financial Reporting Standards)
371 GAAP ぎーあーえーぴー Chuẩn mực kế toán chung GAAP GAAP (Generally Accepted Accounting Principles)
372 税引き後 ぜいびきご Sau thuế After Tax
373 売上 うりあげ Doanh thu Sales Revenue
374 決算日 けっさんび Ngày kết toán Closing Date
375 企業価値評価 きぎょうかちひょうか Đánh giá giá trị doanh nghiệp Enterprise Valuation
376 財務レバレッジ ざいむればれっじ Đòn bẩy tài chính Financial Leverage
377 税務調整 ぜいむちょうせい Điều chỉnh thuế Tax Adjustment
378 税額 ぜいがく Số tiền thuế Tax Amount
379 貸借対照表の分析 たいしゃくたいしょうひょうのぶんせき Phân tích bảng cân đối kế toán Balance Sheet Analysis
380 財務比率 ざいむひりつ Tỷ lệ tài chính Financial Ratios
381 信用調査 しんようちょうさ Kiểm tra tín dụng Credit Check
382 売上高の分析 うりあげだかのぶんせき Phân tích doanh thu Sales Analysis
383 総勘定元帳 そうかんじょうげんちょう Sổ cái General Ledger
384 監査証明 かんさしょうめい Chứng nhận kiểm toán Audit Certification
385 総資産 そうしさん Tổng tài sản Total Assets
386 証券 しょうけん Chứng khoán Securities
387 仕入 しいれ Mua hàng Purchase
388 販売 はんばい Bán hàng Sale
389 申告書 しんこくしょ Tờ khai thuế Tax Return
390 振替 ふりかえ Chuyển khoản Transfer
391 支払 しはらい Thanh toán Payment
392 企業会計 きぎょうかいけい Kế toán doanh nghiệp Corporate Accounting
393 外貨建て がいかだて Tiền tệ nước ngoài Foreign Currency Denominated
394 為替差損 かわせさこん Lỗ chênh lệch tỷ giá Exchange Loss
395 為替差益 かわせさえき Lợi nhuận chênh lệch tỷ giá Exchange Gain
396 貸倒れ かしだおれ Nợ xấu Bad Debt
397 収益認識基準 しゅうえきにんしききじゅん Chuẩn mực nhận diện doanh thu Revenue Recognition Principle
398 適正会計 てきせいかいけい Kế toán chính xác Proper Accounting
399 分配 ぶんぱい Phân phối Distribution
400 金融商品 きんゆうしょうひん Sản phẩm tài chính Financial Products
401 ポートフォリオ ぽーとふぉりお Danh mục đầu tư Portfolio
402 リスク管理 りすくかんり Quản lý rủi ro Risk Management
403 監査役 かんさやく Kiểm toán viên Auditor
404 貸出 かしだし Cho vay Lending
405 利益調整 りえきちょうせい Điều chỉnh lợi nhuận Profit Adjustment
406 合併決算 がっぺいけっさん Kết toán hợp nhất Consolidated Financial Statements
407 計算書類 けいさんしょるい Tài liệu tính toán Calculation Documents
408 期末 きまつ Kết thúc kỳ End of Period
409 現金勘定 げんきんかんじょう Tài khoản tiền mặt Cash Account
410 資産負債比率 しさんふさいひりつ Tỷ lệ nợ trên tài sản Debt-to-Asset Ratio
411 製造原価 せいぞうげんか Giá sản xuất Manufacturing Cost
412 損益計算 そんえきけいさん Tính toán lãi lỗ Profit and Loss Calculation
413 利益剰余 りえきじょうよ Lợi nhuận còn lại Surplus Profit
414 経済的利益 けいざいてきりえき Lợi ích kinh tế Economic Benefit
415 運転資本比率 うんてんしきんひりつ Tỷ lệ vốn lưu động Working Capital Ratio
416 減価償却資産 げんかしょうきゃくしさん Tài sản khấu hao Depreciable Assets
417 総収益 そうしゅうえき Tổng thu nhập Gross Revenue
418 利害関係 りがいかんけい Mối quan hệ lợi ích Stakeholder Interests
419 評価益 ひょうかえき Lợi nhuận từ đánh giá Revaluation Gain
420 コスト削減 こすとさくげん Cắt giảm chi phí Cost Reduction
421 会計報告 かいけいほうこく Báo cáo tài chính Accounting Report
422 利益相反 りえきそうはん Xung đột lợi ích Conflict of Interest
423 収支計算 しゅうしけいさん Tính toán thu chi Income and Expense Calculation
424 株価 かぶか Giá cổ phiếu Stock Price
425 課税所得 かぜいしょとく Thu nhập chịu thuế Taxable Income
426 利益計画 りえきけいかく Kế hoạch lợi nhuận Profit Planning
427 正味財産 せいみざいさん Tài sản ròng Net Assets
428 財務指標 ざいむしひょう Chỉ số tài chính Financial Ratio
429 売掛金回収 うりかけきんかいしゅう Thu hồi tiền phải thu Accounts Receivable Collection
430 支払い能力 しはらいのうりょく Khả năng thanh toán Payment Capacity
431 過年度繰越 かねんどくりこし Kết chuyển từ năm trước Carry Forward
432 減損 げんそん Sự giảm giá trị tài sản Impairment
433 証憑 しょうぴょう Chứng từ Voucher
434 利益計上 りえきけいじょう Ghi nhận lợi nhuận Profit Recognition
435 銀行勘定 ぎんこうかんじょう Tài khoản ngân hàng Bank Account
436 税務署長 ぜいむしょちょう Cục trưởng cục thuế Tax Office Director
437 減税 げんぜい Giảm thuế Tax Reduction
438 管理会計 かんりかいけい Kế toán quản trị Managerial Accounting
439 金利 きんり Lãi suất Interest Rate
440 短期資産 たんきしさん Tài sản ngắn hạn Short-term Assets
441 収支報告書 しゅうしほうこくしょ Báo cáo thu chi Income and Expenditure Report
442 繰越利益 くりこしりえき Lợi nhuận kết chuyển Retained Earnings
443 収益計算 しゅうえきけいさん Tính toán doanh thu Revenue Calculation
444 期中決算 きちゅうけっさん Báo cáo tài chính giữa kỳ Interim Financial Report
445 キャピタルゲイン きゃぴたるげいん Lợi nhuận vốn Capital Gain
446 控除額 こうじょがく Số tiền khấu trừ Deduction Amount
447 帳簿記入 ちょうぼきにゅう Ghi chép sổ sách Bookkeeping Entry
448 計上漏れ けいじょうもれ Bỏ sót hạch toán Accounting Omission
449 財政健全化 ざいせいけんぜんか Lành mạnh hóa tài chính Fiscal Consolidation
450 退職給付引当金 たいしょくきゅうふひきあてきん Dự phòng trợ cấp hưu trí Retirement Benefit Reserve
451 在庫回転率 ざいこかいてんりつ Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho Inventory Turnover Ratio
452 株式投資 かぶしきとうし Đầu tư cổ phiếu Stock Investment
453 分散投資 ぶんさんとうし Đầu tư phân tán Diversified Investment
454 前受金 まえうけきん Tiền nhận trước Advance Receipts
455 累計利益 るいけいりえき Lợi nhuận lũy kế Cumulative Profit
456 企業会計原則 きぎょうかいけいげんそく Nguyên tắc kế toán doanh nghiệp Generally Accepted Accounting Principles (GAAP)
457 税金還付 ぜいきんかんぷ Hoàn thuế Tax Refund
458 流動比率 りゅうどうひりつ Hệ số thanh khoản Current Ratio
459 株価収益率 かぶかしゅうえきりつ Tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu Price-to-Earnings Ratio (P/E Ratio)
460 帳簿管理 ちょうぼかんり Quản lý sổ sách Ledger Management
461 固定資産台帳 こていしさんだいちょう Sổ đăng ký tài sản cố định Fixed Asset Register
462 資本充実 しほんじゅうじつ Tăng vốn Capital Augmentation
463 決算手続き けっさんてつづき Quy trình quyết toán Closing Procedure
464 資産総額 しさんそうがく Tổng tài sản Total Assets
465 簿記検定 ぼきけんてい Kiểm định kế toán Bookkeeping Certification
466 会計報告書 かいけいほうこくしょ Báo cáo kế toán Accounting Report
467 予算計画 よさんけいかく Kế hoạch ngân sách Budget Planning
468 資本比率 しほんひりつ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Equity Ratio
469 支払予定 しはらいよてい Lịch trình thanh toán Payment Schedule
470 決算利益 けっさんりえき Lợi nhuận kỳ kế toán Accounting Period Profit
471 非流動資産 ひりゅうどうしさん Tài sản dài hạn Non-Current Assets
472 期中報告 きちゅうほうこく Báo cáo giữa kỳ Interim Report
473 債権者 さいけんしゃ Chủ nợ Creditor
474 資金不足 しきんぶそく Thiếu vốn Capital Shortage
475 資産分類 しさんぶんるい Phân loại tài sản Asset Classification
476 再評価 さいひょうか Đánh giá lại Revaluation
477 投資資金 とうししきん Vốn đầu tư Investment Capital
478 資産流動性 しさんりゅうどうせい Tính thanh khoản tài sản Asset Liquidity
479 資本回収 しほんかいしゅう Thu hồi vốn Capital Recovery
480 仕訳エントリ しわけえんとり Bút toán Journal Entry
481 会計政策 かいけいせいさく Chính sách kế toán Accounting Policy
482 資金移動 しきんいどう Chuyển tiền Fund Transfer
483 税金計算 ぜいきんけいさん Tính toán thuế Tax Calculation
484 財務健全性 ざいむけんぜんせい Sức khỏe tài chính Financial Soundness
485 支払条件 しはらいじょうけん Điều khoản thanh toán Payment Terms
486 仕入原価 しいれげんか Giá vốn hàng mua Cost of Goods Purchased
487 期首残高 きしゅざんだか Số dư đầu kỳ Beginning Balance
488 税制改革 ぜいせいかいかく Cải cách thuế Tax Reform
489 監査証跡 かんさしょうせき Bằng chứng kiểm toán Audit Trail
490 短期資金 たんきしきん Nguồn vốn ngắn hạn Short-Term Funds
491 取得原価 しゅとくげんか Giá gốc Acquisition Cost
492 公認会計士 こうにんかいけいし Kế toán viên công chứng Certified Public Accountant (CPA)
493 本決算 ほんけっさん Quyết toán cuối năm Year-End Closing
494 中間決算 ちゅうかんけっさん Quyết toán giữa kỳ Interim Closing
495 現金及び現金同等物 げんきんおよびげんきんどうとうぶつ Tiền mặt và các khoản tương đương tiền Cash and Cash Equivalents
496 長期債務 ちょうきさいむ Nợ dài hạn Long-term Debt
497 短期債務 たんきさいむ Nợ ngắn hạn Short-term Debt
498 利益計算書 りえきけいさんしょ Báo cáo lợi nhuận Income Statement
499 株主配当 かぶぬしはいとう Cổ tức cho cổ đông Dividend
500 再投資 さいとうし Tái đầu tư Reinvestment
501 資産負債差額 しさんふさいさがく Chênh lệch tài sản và nợ Asset-Liability Difference
502 確定申告 かくていしんこく Khai báo thuế Tax Filing
503 外国為替 がいこくかわせ Ngoại hối Foreign Exchange
504 利益再投資 りえきさいとうし Tái đầu tư lợi nhuận Profit Reinvestment
505 自家株買い じかかぶかい Mua lại cổ phiếu Share Buyback
506 利益の配分 りえきのはいぶん Phân chia lợi nhuận Profit Allocation
507 実務研修 じつむけんしゅう Đào tạo thực hành Practical Training
508 出納 すいとう Quản lý tiền mặt Cashier
509 経営戦略 けいえいせんりゃく Chiến lược kinh doanh Business Strategy
510 債務超過 さいむちょうか Nợ vượt quá vốn chủ sở hữu Overindebtedness
511 法定準備金 ほうていじゅんびきん Quỹ dự trữ pháp định Statutory Reserve Fund
512 財務報告書 ざいむほうこくしょ Báo cáo tài chính Financial Statement
513 運用利益 うんようりえき Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư Investment Profit
514 単独財務諸表 たんどくざいむしょひょう Báo cáo tài chính riêng biệt Standalone Financial Statement
515 債務比率 さいむひりつ Tỷ lệ nợ Debt Ratio
516 現金流量 げんきんりゅうりょう Dòng tiền Cash Flow
517 管理費 かんりひ Chi phí quản lý Administrative Expenses
518 販売費 はんばいひ Chi phí bán hàng Selling Expenses
519 発行済株式 はっこうずみかぶしき Cổ phiếu đã phát hành Issued Shares
520 会計事務所 かいけいじむしょ Văn phòng kế toán Accounting Firm
521 申告 しんこく Khai báo Declaration
522 税務署員 ぜいむしょいん Nhân viên thuế Tax Officer
523 事業税 じぎょうぜい Thuế kinh doanh Business Tax
524 公認会計士試験 こうにんかいけいししけん Kỳ thi kiểm toán viên CPA Examination
525 金融 きんゆう Tài chính Finance
526 税務 ぜいむ Thuế vụ Taxation
527 経済活動 けいざいかつどう Hoạt động kinh tế Economic Activity
528 経済状況 けいざいじょうきょう Tình hình kinh tế Economic Conditions
529 企業財務 きぎょうざいむ Tài chính doanh nghiệp Corporate Finance
530 経済分析 けいざいぶんせき Phân tích kinh tế Economic Analysis
531 税後利益 ぜいごりえき Lợi nhuận sau thuế After-tax Profit
532 棚卸 たなおろし Kiểm kê hàng tồn kho Inventory Check
533 財務会計 ざいむかいけい Kế toán tài chính Financial Accounting
534 損益 そんえき Lãi lỗ Profit and Loss
535 支払期限 しはらいきげん Hạn thanh toán Payment Deadline
536 収支計算書 しゅうしけいさんしょ Báo cáo thu chi Income and Expenditure Statement
537 自己株式 じこかぶしき Cổ phiếu quỹ Treasury Stock
538 減資 げんし Giảm vốn Capital Reduction
539 社債 しゃさい Trái phiếu doanh nghiệp Corporate Bond
540 繰延資産 くりのべしさん Tài sản dở dang Deferred Asset
541 法人格 ほうじんかく Pháp nhân Legal Entity
542 経理 けいり Kế toán Accounting
543 資本予算 しほんよさん Ngân sách vốn Capital Budget
544 労務費 ろうむひ Chi phí lao động Labor Costs
545 分割払い ぶんかつばらい Trả góp Installment Payment
546 開示 かいじ Công khai Disclosure
547 利益確定 りえきかくてい Xác định lợi nhuận Profit Recognition
548 会計原則 かいけいげんそく Nguyên tắc kế toán Accounting Principles
549 適正評価 てきせいひょうか Đánh giá hợp lý Fair Value Evaluation
550 受取利息 うけとりりしゃく Lãi nhận Interest Income
551 還付金 かんぷきん Tiền hoàn trả Tax Refund
552 貸借契約 たいしゃくけいやく Hợp đồng vay mượn Loan Agreement
553 法人登記 ほうじんとうき Đăng ký doanh nghiệp Corporate Registration
554 月次決算 げつじけっさん Kết toán hàng tháng Monthly Closing
555 年次決算 ねんじけっさん Kết toán hàng năm Annual Closing
556 付加価値税 ふかかちぜい Thuế giá trị gia tăng Value-Added Tax (VAT)
557 法人税の還付 ほうじんぜいのかんぷ Hoàn thuế doanh nghiệp Corporate Tax Refund
558 企業年金 きぎょうねんきん Quỹ hưu trí doanh nghiệp Corporate Pension
559 株主還元 かぶぬしかんげん Hoàn trả cho cổ đông Shareholder Return
560 上場 じょうじょう Niêm yết Listing (on the stock exchange)
561 証券会社 しょうけんがいしゃ Công ty chứng khoán Securities Company
562 取締役 とりしまりやく Giám đốc Director
563 従業員 じゅうぎょういん Nhân viên Employee
564 株式分割 かぶしきぶんかつ Cổ phiếu chia tách Stock Split
565 株主優待 かぶぬしゆうたい Ưu đãi cổ đông Shareholder Benefits
566 特別配当 とくべつはいとう Cổ tức đặc biệt Special Dividend
567 債券 さいけん Trái phiếu Bond
568 法人税等 ほうじんぜいとう Thuế doanh nghiệp và các loại thuế khác Corporate Taxes and Other Fees
569 資本的支出 しほんてきししゅつ Chi phí đầu tư vốn Capital Expenditure (CapEx)
570 営業外損失 えいぎょうがいそんしつ Lỗ ngoài hoạt động kinh doanh Non-operating Loss
571 有利子負債 ゆうりしふさい Nợ có lãi Interest-bearing Liabilities
572 無利子負債 むりしふさい Nợ không có lãi Non-interest-bearing Liabilities
573 月次報告 げつじほうこく Báo cáo tháng Monthly Report
574 四半期報告 しはんきほうこく Báo cáo quý Quarterly Report
575 純資産価値 じゅんしさんかち Giá trị tài sản thuần Net Asset Value (NAV)
576 未払い費用 みはらいひよう Chi phí chưa thanh toán Accrued Expenses
577 繰越欠損 くりこしけっそん Lỗ chuyển tiếp Deferred Loss
578 利益分析 りえきぶんせき Phân tích lợi nhuận Profit Analysis
579 事業活動 じぎょうかつどう Hoạt động kinh doanh Business Activities
580 税額控除 ぜいがくこうじょ Khấu trừ thuế Tax Deduction
581 経営資本 けいえいしほん Vốn kinh doanh Operating Capital
582 配当性向 はいとうせいこう Tỷ lệ chi trả cổ tức Dividend Payout Ratio
583 直接費 ちょくせつひ Chi phí trực tiếp Direct Costs
584 間接費 かんせつひ Chi phí gián tiếp Indirect Costs
585 直接原価 ちょくせつげんか Giá trị chi phí trực tiếp Direct Cost
586 間接原価 かんせつげんか Giá trị chi phí gián tiếp Indirect Cost
587 配当利回り はいとうりまわり Tỷ suất lợi tức cổ tức Dividend Yield
588 粗利 あらり Lợi nhuận gộp Gross Profit
589 現金同等物 げんきんどうとうぶつ Tương đương tiền mặt Cash Equivalents
590 帳簿調整 ちょうぼちょうせい Điều chỉnh sổ sách Ledger Adjustments
591 帳簿決算 ちょうぼけっさん Quyết toán sổ sách Book Settlement
592 保険料 ほけんりょう Phí bảo hiểm Insurance Premium
593 貸借対照表の勘定科目 たいしゃくたいしょうひょうのかんじょうかもく Mục tài khoản trên bảng cân đối kế toán Balance Sheet Account Items
594 企業債 きぎょうさい Trái phiếu doanh nghiệp Corporate Bond
595 利益収支 りえきしゅうし Thu nhập và chi phí Profit and Loss
596 償還 しょうかん Hoàn trả Repayment
597 業務提携 ぎょうむていけい Hợp tác kinh doanh Business Partnership
598 市場価値 しじょうかち Giá trị thị trường Market Value
599 事業利益 じぎょうりえき Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh Business Profit
600 経営改善 けいえいかいぜん Cải thiện quản lý Management Improvement
601 商業収支 しょうぎょうしゅうし Thu nhập và chi phí trong kinh doanh Business Income and Expenses
602 購買部 こうばいぶ Bộ phận mua sắm Purchasing Department
603 正味利益 せいみりえき Lợi nhuận ròng Net Profit
604 企業収益 きぎょうしゅうえき Doanh thu doanh nghiệp Corporate Revenue
605 利益総額 りえきそうがく Tổng lợi nhuận Gross Profit
606 債権 さいけん Nợ phải thu Receivables
607 非営業利益 ひえいぎょうりえき Lợi nhuận ngoài hoạt động kinh doanh Non-operating Income
608 繰延税金 くりのべぜいきん Thuế hoãn lại Deferred Tax
609 資本市場 しほんしじょう Thị trường vốn Capital Market
610 利払い りばらい Thanh toán lãi Interest Payment
611 会社法 かいしゃほう Luật công ty Company Law
612 繰延収益 くりのべしゅうえき Doanh thu hoãn lại Deferred Revenue
613 予算実績 よさんじっせき Thực hiện ngân sách Budget Performance
614 内部管理 ないぶかんり Quản lý nội bộ Internal Management
615 経費計上 けいひけいじょう Ghi nhận chi phí Expense Recognition
616 法人所得税 ほうじんしょとくぜい Thuế thu nhập doanh nghiệp Corporate Income Tax
617 法人税法 ほうじんぜいほう Luật thuế doanh nghiệp Corporate Tax Law
618 税効果 ぜいこうか Hiệu quả thuế Tax Effect
619 払戻し はらいもどし Hoàn trả Refund
620 負債運用 ふさいうんよう Quản lý nợ Debt Management
621 経費管理 けいひかんり Quản lý chi phí Expense Management
622 法人 ほうじん Pháp nhân Legal Entity
623 合計 ごうけい Tổng cộng Total
624 退職給付 たいしょくきゅうふ Phúc lợi nghỉ hưu Retirement Benefits
625 利益率の向上 りえきりつのこうじょう Tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận Improvement in Profit Margin
626 経営陣 けいえいじん Ban giám đốc Management
627 当座比率 とうざひりつ Tỷ lệ thanh toán nhanh Quick Ratio
628 投資戦略 とうしせんりゃく Chiến lược đầu tư Investment Strategy
629 負債政策 ふさいせいさく Chính sách nợ Debt Policy
630 現金調達 げんきんちょうたつ Huy động vốn bằng tiền mặt Cash Raising
631 株式公開買付け かぶしきこうかい かいつけ Mua cổ phiếu công khai Tender Offer
632 相続税 そうぞくぜい Thuế thừa kế Inheritance Tax
633 企業再編 きぎょうさいへん Tái cấu trúc công ty Corporate Restructuring
634 投資家関係 とうしかかんけい Quan hệ nhà đầu tư Investor Relations
635 コスト こすと Chi phí Cost
636 貸借対照表の監査 たいしゃくたいしょうひょうのかんさ Kiểm toán bảng cân đối kế toán Balance Sheet Audit
637 税率 ぜいりつ Tỷ lệ thuế Tax Rate
638 現金出納 げんきんすいとう Quản lý tiền mặt Cashier
639 控除 こうじょ Khấu trừ Deduction
640 調整 ちょうせい Điều chỉnh Adjustment
641 残高 ざんだか Số dư Balance
642 経営 けいえい Quản lý Management
643 振替伝票 ふりかえでんぴょう Phiếu chuyển khoản Transfer Voucher
644 累計 るいけい Tổng cộng Accumulated Total
645 調整勘定 ちょうせいかんじょう Tài khoản điều chỉnh Adjusting Account
646 保証金 ほしょうきん Tiền ký quỹ Deposit
647 伝票 でんぴょう Phiếu ghi chép Voucher
648 月次 げつじ Hàng tháng Monthly
649 年次 ねんじ Hàng năm Annually
650 公開市場 こうかいしじょう Thị trường công khai Open Market
651 速動比率 すどうひりつ Tỷ lệ thanh toán nhanh Quick Ratio
652 時価総額 じかそうがく Vốn hóa thị trường Market Capitalization
653 利益成長 りえきせいちょう Tăng trưởng lợi nhuận Profit Growth
654 分配金利回り ぶんぱいきんりまわり Lợi suất cổ tức Dividend Yield
655 株式購入 かぶしきこうにゅう Mua cổ phiếu Stock Purchase
656 証券市場 しょうけんしじょう Thị trường chứng khoán Securities Market
657 デリバティブ でりばてぃぶ Công cụ phái sinh Derivative
658 ヘッジ へっじ Phòng ngừa rủi ro Hedge
659 短期貸付金 たんきかしつけきん Khoản vay ngắn hạn Short-term Loan
660 長期貸付金 ちょうきかしつけきん Khoản vay dài hạn Long-term Loan
661 流動性 りゅうどうせい Tính thanh khoản Liquidity
662 実質税率 じっしつぜいりつ Tỷ lệ thuế thực tế Effective Tax Rate
663 内部留保 ないぶりゅうほ Dự trữ nội bộ Retained Earnings
664 市場リスク しじょうりすく Rủi ro thị trường Market Risk
665 信用リスク しんようりすく Rủi ro tín dụng Credit Risk
666 デフォルト でふぉると Mặc định Default
667 ファンダメンタルズ ふぁんだめんたるず Phân tích cơ bản Fundamentals
668 テクニカル分析 てくにかるぶんせき Phân tích kỹ thuật Technical Analysis
669 投資信託 とうししんたく Quỹ đầu tư Investment Trust
670 市場競争 しじょうきょうそう Cạnh tranh thị trường Market Competition
671 価格競争 かかくきょうそう Cạnh tranh giá Price Competition
672 経済成長 けいざいせいちょう Tăng trưởng kinh tế Economic Growth
673 景気循環 けいきじゅんかん Chu kỳ kinh tế Economic Cycle
674 インフレ いんふれ Lạm phát Inflation
675 デフレ でふれ Suy thoái Deflation
676 中央銀行 ちゅうおうぎんこう Ngân hàng trung ương Central Bank
677 財政政策 ざいせいせいさく Chính sách tài khóa Fiscal Policy
678 金融政策 きんゆうせいさく Chính sách tiền tệ Monetary Policy
679 為替レート かわせれーと Tỷ giá Exchange Rate
680 外国為替市場 がいこくかわせしじょう Thị trường ngoại hối Foreign Exchange Market
681 貿易摩擦 ぼうえきまさつ Căng thẳng thương mại Trade Friction
682 関税 かんぜい Thuế quan Tariff
683 自由貿易 じゆうぼうえき Thương mại tự do Free Trade
684 経済協力 けいざいきょうりょく Hợp tác kinh tế Economic Cooperation
685 国際経済 こくさいけいざい Kinh tế quốc tế International Economy
686 経済統合 けいざいとうごう Tích hợp kinh tế Economic Integration
687 市場調査 しじょうちょうさ Nghiên cứu thị trường Market Research
688 消費者物価指数 しょうひしゃぶっかしすう Chỉ số giá tiêu dùng Consumer Price Index (CPI)
689 生産性 せいさんせい Năng suất Productivity
690 企業文化 きぎょうぶんか Văn hóa doanh nghiệp Corporate Culture
691 企業戦略 きぎょうせんりゃく Chiến lược doanh nghiệp Corporate Strategy
692 市場占有率 しじょうせんゆうりつ Thị phần Market Share
693 競争優位 きょうそうゆうい Lợi thế cạnh tranh Competitive Advantage
694 商品ライフサイクル しょうひんらいふさいくる Vòng đời sản phẩm Product Life Cycle
695 ブランド価値 ぶらんどかち Giá trị thương hiệu Brand Value
696 企業倫理 きぎょうりんり Đạo đức doanh nghiệp Business Ethics
697 持続可能性 じぞくかのうせい Tính bền vững Sustainability
698 戦略的提携 せんりゃくてきていけい Hợp tác chiến lược Strategic Partnership
699 分社化 ぶんしゃか Phân chia công ty Spin-off
700 株主価値 かぶぬし かち Giá trị cổ đông Shareholder Value
701 事業戦略 じぎょうせんりゃく Chiến lược kinh doanh Business Strategy
702 経済規模 けいざいきぼ Quy mô kinh tế Economies of Scale
703 市場拡大 しじょうかくだい Mở rộng thị trường Market Expansion
704 労働生産性 ろうどうせいさんせい Năng suất lao động Labor Productivity
705 生産管理 せいさんかんり Quản lý sản xuất Production Management
706 品質管理 ひんしつかんり Quản lý chất lượng Quality Control
707 純利益率 じゅんりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận ròng Net Profit Margin
708 租税 そぜい Thuế Tax
709 税制 ぜいせい Hệ thống thuế Tax System
710 税収 ぜいしゅう Thu nhập từ thuế Tax Revenue
711 法人税率 ほうじんぜいりつ Tỷ lệ thuế doanh nghiệp Corporate Tax Rate
712 子会社 こがいしゃ Công ty con Subsidiary
713 親会社 おやがいしゃ Công ty mẹ Parent Company
714 期首 きしょ Đầu kỳ Beginning of Period
715 過年度 かねんど Năm trước Previous Fiscal Year
716 経常利益率 けいじょうりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận thường xuyên Recurring Profit Margin
717 資産回転率 しさんかいてんりつ Tỷ lệ quay vòng tài sản Asset Turnover Ratio
718 支払い利息 しはらいりそく Lãi vay phải trả Interest Payable
719 株主資本等変動計算書 かぶぬししほんとうへんどうけいさんしょ Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu Statement of Changes in Equity
720 割引率 わりびきりつ Tỷ lệ chiết khấu Discount Rate
721 経済的価値 けいざいてきかち Giá trị kinh tế Economic Value
722 経営計画 けいえいけいかく Kế hoạch quản lý Business Plan
723 売上高成長率 うりあげだかせいちょうりつ Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu Sales Growth Rate
724 収益性分析 しゅうえきせいぶんせき Phân tích khả năng sinh lời Profitability Analysis
725 マーケットシェア まーけっとしぇあ Thị phần Market Share
726 上場企業 じょうじょうきぎょう Công ty niêm yết Listed Company
727 企業評価 きぎょうひょうか Đánh giá công ty Company Valuation
728 企業再生 きぎょうさいせい Tái sinh doanh nghiệp Corporate Restructuring
729 市場分析 しじょうぶんせき Phân tích thị trường Market Analysis
730 投資回収期間 とうしかいしゅうきかん Thời gian hoàn vốn Payback Period
731 市場シェア しじょうしぇあ Thị phần Market Share
732 成長率 せいちょうりつ Tỷ lệ tăng trưởng Growth Rate
733 コーポレートガバナンス こーぽれーとがばなんす Quản trị doanh nghiệp Corporate Governance
734 リスクヘッジ りすくへっじ Phòng ngừa rủi ro Risk Hedge
735 リターン りたーん Lợi suất Return
736 セキュリティ せきゅりてぃ Chứng khoán Security
737 国際化 こくさいか Quốc tế hóa Globalization
738 多国籍企業 たこくせききぎょう Doanh nghiệp đa quốc gia Multinational Corporation
739 人材育成 じんざいいくせい Phát triển nhân tài Talent Development
740 労働力 ろうどうりょく Lực lượng lao động Labor Force
741 福利厚生 ふくりこうせい Phúc lợi Benefits
742 働き方改革 はたらきかたかいかく Cải cách phương thức làm việc Work Style Reform
743 労使関係 ろうしかんけい Quan hệ lao động Labor-Management Relations
744 人事制度 じんじせいど Hệ thống nhân sự Personnel System
745 採用 さいよう Tuyển dụng Recruitment
746 昇進 しょうしん Thăng chức Promotion
747 退職金 たいしょくきん Tiền nghỉ hưu Retirement Fund
748 人事評価 じんじひょうか Đánh giá nhân sự Personnel Evaluation
749 福利厚生施設 ふくりこうせいしせつ Cơ sở phúc lợi Welfare Facilities
750 管理職 かんりしょく Vị trí quản lý Management Position
751 チームビルディング ちーむびるでぃんぐ Xây dựng đội ngũ Team Building
752 人材派遣 じんざいはけん Cung ứng nhân lực Staffing
753 スキルアップ すきるあっぷ Nâng cao kỹ năng Skill Up
754 従業員教育 じゅうぎょういんきょういく Đào tạo nhân viên Employee Training
755 顧客満足 こきゃくまんぞく Sự hài lòng của khách hàng Customer Satisfaction
756 顧客獲得 こきゃくかくとく Giành được khách hàng Customer Acquisition
757 マーケティング戦略 まーけてぃんぐせんりゃく Chiến lược marketing Marketing Strategy
758 消費者行動 しょうひしゃこうどう Hành vi người tiêu dùng Consumer Behavior
759 販促活動 はんそくかつどう Hoạt động xúc tiến bán hàng Promotional Activities
760 販売チャネル はんばいちゃねる Kênh bán hàng Sales Channel
761 広告 こうこく Quảng cáo Advertisement
762 パブリシティ ぱぶりしてぃ Quảng bá Publicity
763 新商品 しんしょうひん Sản phẩm mới New Product
764 直接販売 ちょくせつはんばい Bán hàng trực tiếp Direct Selling
765 間接販売 かんせつはんばい Bán hàng gián tiếp Indirect Selling
766 オンライン販売 おんらいんはんばい Bán hàng trực tuyến Online Selling
767 自社ブランド じしゃぶらんど Thương hiệu riêng Private Label
768 サプライチェーン さぷらいちぇーん Chuỗi cung ứng Supply Chain
769 在庫管理 ざいこかんり Quản lý tồn kho Inventory Management
770 納品 のうひん Giao hàng Delivery
771 製造業 せいぞうぎょう Ngành sản xuất Manufacturing Industry
772 生産効率 せいさんこうりつ Hiệu quả sản xuất Production Efficiency
773 生産ライン せいさんらいん Dây chuyền sản xuất Production Line
774 外注 がいちゅう Gia công Outsourcing
775 効率化 こうりつか Tăng hiệu quả Streamlining
776 リーダーシップ りーだーしっぷ Lãnh đạo Leadership
777 チームワーク ちーむわーく Làm việc nhóm Teamwork
778 社員教育 しゃいんきょういく Đào tạo nhân viên Employee Education
779 人員配置 じんいんはいち Phân bổ nhân sự Staffing Allocation
780 報酬 ほうしゅう Thưởng Reward
781 パフォーマンス評価 ぱふぉーまんすひょうか Đánh giá hiệu suất Performance Evaluation
782 ターゲット市場 たーげっとしじょう Thị trường mục tiêu Target Market
783 競争戦略 きょうそうせんりゃく Chiến lược cạnh tranh Competitive Strategy
784 ブランド認知 ぶらんどにんち Nhận thức thương hiệu Brand Awareness
785 消費者満足度 しょうひしゃまんぞくど Mức độ hài lòng của người tiêu dùng Consumer Satisfaction
786 リピーター りぴーたー Khách hàng quay lại Repeat Customer
787 顧客ロイヤルティ こきゃくろいやるてぃ Sự trung thành của khách hàng Customer Loyalty
788 コストパフォーマンス こすとぱふぉーまんす Hiệu quả chi phí Cost Performance
789 価格設定 かかくせってい Thiết lập giá Pricing
790 利益最大化 りえきさいだいか Tối đa hóa lợi nhuận Profit Maximization
791 ターゲット層 たーげっとそう Tầng lớp mục tiêu Target Segment
792 市場占拠率 しじょうせんきょりつ Tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường Market Penetration
793 プロモーション ぷろもーしょん Khuyến mãi Promotion
794 商品開発 しょうひんかいはつ Phát triển sản phẩm Product Development
795 市場調整 しじょうちょうせい Điều chỉnh thị trường Market Adjustment
796 バリューチェーン ばりゅーちぇーん Chuỗi giá trị Value Chain
797 ファネル ふぁねる Phễu bán hàng Funnel
798 オムニチャネル おむにちゃねる Kênh bán hàng đa kênh Omnichannel
799 リスクマネジメント りすくまねじめんと Quản lý rủi ro Risk Management
800 企業統治 きぎょうとうち Quản trị doanh nghiệp Corporate Governance
801 アセットマネジメント あせっとまねじめんと Quản lý tài sản Asset Management
802 ROI あーるおーあい Lợi nhuận trên vốn đầu tư Return on Investment (ROI)
803 ヘッジファンド へっじふぁんど Quỹ phòng hộ Hedge Fund
804 インデックスファンド いんでっくすふぁんど Quỹ chỉ số Index Fund
805 価格変動 かかくへんどう Biến động giá Price Fluctuation
806 信用格付け しんようかくふけ Xếp hạng tín dụng Credit Rating
807 為替リスク かわせりすく Rủi ro tỷ giá Exchange Rate Risk
808 金利リスク きんりりすく Rủi ro lãi suất Interest Rate Risk
809 ベンチャーキャピタル べんちゃーきゃぴたる Vốn mạo hiểm Venture Capital
810 IPO あいぴーおー Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Initial Public Offering (IPO)
811 マーケットメイキング まーけっとめいきんぐ Tạo lập thị trường Market Making
812 プライベートエクイティ ぷらいべーとえくいてぃ Vốn cổ phần tư nhân Private Equity
813 ファンダメンタル分析 ふぁんだめんたるぶんせき Phân tích cơ bản Fundamental Analysis
814 債券市場 さいけんしじょう Thị trường trái phiếu Bond Market
815 利回り りまわり Tỷ suất sinh lời Yield
816 債務不履行 さいむふりこう Không thực hiện nghĩa vụ Default
817 保証 ほしょう Bảo lãnh Guarantee
818 資金調達計画 しきんちょうたつけいかく Kế hoạch huy động vốn Fundraising Plan
819 利率 りりつ Lãi suất Interest Rate
820 予測 よそく Dự báo Forecast
821 利益修正 りえきしゅうせい Điều chỉnh lợi nhuận Profit Adjustment
822 財政赤字 ざいせいあかじ Thâm hụt tài chính Fiscal Deficit
823 投資回収率 とうしかいしゅうりつ Tỷ lệ hoàn vốn Return on Investment (ROI)
824 税務相談 ぜいむそうだん Tư vấn thuế Tax Consultation
825 売上分析 うりあげぶんせき Phân tích doanh thu Sales Analysis
826 財務責任 ざいむせきにん Trách nhiệm tài chính Financial Responsibility
827 会計方針 かいけいほうしん Chính sách kế toán Accounting Policy
828 財務諸費用 ざいむしょひよう Chi phí tài chính Financial Expenses
829 税前利益 ぜいぜんりえき Lợi nhuận trước thuế Profit Before Tax
830 償却費用 しょうきゃくひよう Chi phí khấu hao Depreciation Expense
831 連結子会社 れんけつこがいしゃ Công ty con hợp nhất Consolidated Subsidiary
832 資産譲渡 しさんじょうと Chuyển nhượng tài sản Asset Transfer
833 長期資金 ちょうきしきん Vốn dài hạn Long-Term Funds
834 収支計画 しゅうしけいかく Kế hoạch thu chi Income and Expenditure Plan
835 税金対策 ぜいきんたいさく Chính sách thuế Tax Strategy
836 財務運営 ざいむうんえい Điều hành tài chính Financial Operations
837 損失補填 そんしつほてん Bồi thường tổn thất Loss Compensation
838 支出明細書 ししゅつめいさいしょ Bản chi tiết chi tiêu Expenditure Statement
839 財務安定 ざいむあんてい Ổn định tài chính Financial Stability
840 利益率向上 りえきりつこうじょう Cải thiện tỷ suất lợi nhuận Improving Profit Margins
841 利息支払い りそくしはらい Thanh toán lãi Interest Payment
842 財務データ分析 ざいむデータぶんせき Phân tích dữ liệu tài chính Financial Data Analysis
843 キャッシュリザーブ kyasshu rizābu) Quỹ tiền mặt dự trữ Cash Reserves
844 財務診断 ざいむしんだん Chẩn đoán tài chính Financial Diagnosis
845 資本戦略 しほんせんりゃく Chiến lược vốn Capital Strategy
846 固定費用 こていひよう Chi phí cố định Fixed Costs
847 変動費用 へんどうひよう Chi phí biến đổi Variable Costs
848 収支管理 しゅうしかんり Quản lý thu chi Income and Expenditure Management
849 資金効率 しきんこうりつ Hiệu suất sử dụng vốn Capital Efficiency
850 損失額 そんしつがく Khoản lỗ Loss Amount
851 資金回収 しきんかいしゅう Thu hồi vốn Capital Recovery
852 固定比率 こていひりつ Tỷ lệ cố định Fixed Ratio
853 財務負担 ざいむふたん Gánh nặng tài chính Financial Burden
854 支払能力 しはらいのうりょく Khả năng thanh toán Payment Capability
855 財務改善 ざいむかいぜん Cải thiện tài chính Financial Improvement
856 未払い金 みはらいきん Tiền chưa thanh toán Outstanding Payments
857 自己負担 じこふたん Tự chịu trách nhiệm tài chính Self-burden
858 債務管理 さいむかんり Quản lý nợ Debt Management
859 収支予測 しゅうしよそく Dự đoán thu chi Income-Expense Forecast
860 外部資金 がいぶしきん Vốn bên ngoài External Funds
861 経済効率 けいざいこうりつ Hiệu suất kinh tế Economic Efficiency
862 資産配分 しさんはいぶん Phân bổ tài sản Asset Allocation
863 財務安定性 ざいむあんていせい Tính ổn định tài chính Financial Stability
864 流動資本 りゅうどうしほん Vốn lưu động Working Capital
865 売掛金管理 うりかけきんかんり Quản lý khoản phải thu Accounts Receivable Management
866 利息支払 りそくしはらい Chi trả lãi suất Interest Payment
867 資金需給 しきんじゅきゅう Cung cầu vốn Capital Supply and Demand
868 資本投資 しほんとうし Đầu tư vốn Capital Investment
869 利子補償 りしほしょう Bù đắp lãi suất Interest Compensation
870 運転資本管理 うんてんしほんかんり Quản lý vốn lưu động Working Capital Management
871 現金流量表 げんきんりゅうりょうひょう Báo cáo dòng tiền Cash Flow Statement
872 負債管理 ふさいかんり Quản lý nợ Debt Management
873 金融リスク きんゆうリスク Rủi ro tài chính Financial Risk
874 自己資本コスト じこしほんコスト Chi phí vốn chủ sở hữu Cost of Equity
875 予算超過 よさんちょうか Vượt ngân sách Budget Overrun
876 融資計画 ゆうしけいかく Kế hoạch vay vốn Financing Plan
877 事業投資 じぎょうとうし Đầu tư kinh doanh Business Investment
878 営業成績 えいぎょうせいせき Thành tích kinh doanh Sales Performance
879 投資ポートフォリオ とうしポートフォリオ Danh mục đầu tư Investment Portfolio
880 金利負担 きんりふたん Gánh nặng lãi suất Interest Burden
881 年度決算 ねんどけっさん Quyết toán năm Annual Settlement
882 利子控除 りしこうじょ Khấu trừ lãi suất Interest Deduction
883 税務対策 ぜいむたいさく Biện pháp thuế Tax Strategy
884 資金需要 しきんじゅよう Nhu cầu vốn Capital Demand
885 資金供給 しきんきょうきゅう Cung cấp vốn Capital Supply
886 市場価格 しじょうかかく Giá thị trường Market Price
887 売上予測 うりあげよそく Dự báo doanh thu Sales Forecast
888 経費精算 けいひせいさん Quyết toán chi phí Expense Settlement
889 残高確認 ざんだかかくにん Xác nhận số dư Balance Confirmation
890 利益構造 りえきこうぞう Cấu trúc lợi nhuận Profit Structure
891 資金流動 しきんりゅうどう Luồng tiền Cash Flow
892 資産再評価 しさんさいひょうか Đánh giá lại tài sản Asset Revaluation
893 資本蓄積 しほんちくせき Tích lũy vốn Capital Accumulation
894 資産分割 しさんぶんかつ Chia tách tài sản Asset Division
895 利益配当 りえきはいとう Cổ tức lợi nhuận Profit Distribution
896 資本構造 しほんこうぞう Cơ cấu vốn Capital Structure
897 営業収益 えいぎょうしゅうえき Doanh thu kinh doanh Operating Revenue
898 取引先勘定 とりひきさきかんじょう Tài khoản khách hàng Customer Account
899 資産収益 しさんしゅうえき Lợi nhuận từ tài sản Asset Returns
900 現金流動 げんきんりゅうどう Dòng tiền mặt Cash Flow
901 資本収支 しほんしゅうし Thu chi vốn Capital Income and Expenditure
902 収益目標 しゅうえきもくひょう Mục tiêu lợi nhuận Revenue Target
903 資産分散 しさんぶんさん Phân tán tài sản Asset Diversification
904 経済環境 けいざいかんきょう Môi trường kinh tế Economic Environment
905 資金流入 しきんりゅうにゅう Dòng vốn vào Capital Inflows
906 資金流出 しきんりゅうしゅつ Dòng vốn ra Capital Outflows
907 収益配分 しゅうえきはいぶん Phân bổ lợi nhuận Profit Distribution
908 金融市場 きんゆうしじょう Thị trường tài chính Financial Market
909 投資分析 とうしぶんせき Phân tích đầu tư Investment Analysis
910 外貨準備 がいかじゅんび Dự trữ ngoại tệ Foreign Exchange Reserves
911 キャッシュポジション kyasshu pojishon) Vị thế tiền mặt Cash Position
912 フリーキャッシュフロー furī kyasshu furō) Dòng tiền tự do Free Cash Flow
913 簿価 ぼか Giá trị sổ sách Book Value
914 時価 じか Giá trị thị trường Market Value
915 貸倒損失 かしだおれそんしつ Tổn thất do nợ xấu Bad Debt Loss
916 金利スワップ きんりスワップ Hoán đổi lãi suất Interest Rate Swap
917 デフォルトリスク deforuto risuku) Rủi ro vỡ nợ Default Risk
918 株式評価 かぶしきひょうか Định giá cổ phiếu Stock Valuation
919 レバレッジ比率 rebarejji hiritsu) Tỷ lệ đòn bẩy Leverage Ratio
920 繰延税金資産 くりのべぜいきんしさん Tài sản thuế hoãn lại Deferred Tax Assets
921 繰延税金負債 くりのべぜいきんふさい Nợ thuế hoãn lại Deferred Tax Liabilities
922 クレジットリスク kurejitto risuku) Rủi ro tín dụng Credit Risk
923 金利感応度 きんりかんのうど Độ nhạy cảm lãi suất Interest Rate Sensitivity
924 ファイナンス fainansu) Tài chính Finance
925 インフレ率 infure ritsu) Tỷ lệ lạm phát Inflation Rate
926 デフレ率 defure ritsu) Tỷ lệ giảm phát Deflation Rate
927 キャピタルロス kyapitaru ros) Lỗ vốn Capital Loss
928 株価純資産倍率 かぶかじゅんしさんばいりつ Tỷ lệ P/B Price-to-Book Ratio (P/B Ratio)
929 発行済株式数 はっこうずみかぶしきすう Số lượng cổ phiếu đang lưu hành Outstanding Shares
930 株式オプション かぶしきオプション Quyền chọn cổ phiếu Stock Option
931 信用売掛金 しんよううりかけきん Phải thu khách hàng tín dụng Accounts Receivable
932 金融派生商品 きんゆうはせいしょうひん Công cụ phái sinh tài chính Financial Derivatives
933 ヘッジ会計 ヘッジかいけい Kế toán phòng ngừa rủi ro Hedge Accounting
934 外貨建て資産 がいかだてしさん Tài sản bằng ngoại tệ Foreign Currency Assets
935 金融規制 きんゆうきせい Quy định tài chính Financial Regulation
936 キャッシュコンバージョンサイクル kyasshu konbājon saikuru) Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt Cash Conversion Cycle
937 資本リストラクチャリング しほんリストラクチャリング Tái cấu trúc vốn Capital Restructuring
938 流動性比率 りゅうどうせいひりつ Tỷ lệ thanh khoản Liquidity Ratio
939 収益性比率 しゅうえきせいひりつ Tỷ lệ sinh lời Profitability Ratio
940 金融負債 きんゆうふさい Nợ tài chính Financial Liabilities
941 株式資本 かぶしきしほん Vốn cổ phần Share Capital
942 税金費用 ぜいきんひよう Chi phí thuế Tax Expense
943 社債発行 しゃさいはっこう Phát hành trái phiếu Bond Issuance
944 時価評価 じかひょうか Đánh giá theo giá trị thị trường Market Valuation
945 為替変動 かわせへんどう Biến động tỷ giá Exchange Rate Fluctuation
946 資本投下 しほんとうか Vốn đầu tư Capital Investment
947 借入余力 かりいれよりょく Khả năng vay thêm Borrowing Capacity
948 株式併合 かぶしきへいごう Cổ phiếu hợp nhất Stock Consolidation
949 証券アナリスト しょうけんあなりすと Chuyên gia phân tích chứng khoán Securities Analyst
950 特別利益 とくべつりえき Lợi nhuận đặc biệt Extraordinary Profit
951 経常収益 けいじょうしゅうえき Thu nhập thường xuyên Recurring Income
952 証券投資信託 しょうけんとうししんたく Quỹ đầu tư chứng khoán Securities Investment Trust (SIT)
953 保有株式 ほゆうかぶしき Cổ phiếu nắm giữ Held Shares
954 株式公開買付 かぶしきこうかいかいつけ Mua lại cổ phiếu công khai Public Share Buyback
955 株価指数 かぶかしすう Chỉ số giá cổ phiếu Stock Index
956 株式指数先物 かぶしきしすうさきもの Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu Stock Index Futures
957 株価変動 かぶかへんどう Biến động giá cổ phiếu Stock Price Volatility
958 非上場企業 ひじょうじょうきぎょう Doanh nghiệp chưa niêm yết Unlisted Company
959 株式持合い かぶしきもちあい Sở hữu chéo cổ phiếu Cross-Shareholding
960 株主割当増資 かぶぬしかわりあてぞうし Tăng vốn bằng cách phân bổ cho cổ đông Rights Issue
961 企業合併 きぎょうがっぺい Sáp nhập doanh nghiệp Corporate Merger
962 株式分配 かぶしきぶんぱい Phân phối cổ phiếu Stock Distribution
963 株式市場改革 かぶしきしじょうかいかく Cải cách thị trường cổ phiếu Stock Market Reform
964 公募増資 こうぼぞうし Tăng vốn thông qua phát hành công khai Public Offering
965 証券手数料 しょうけんてすうりょう Phí giao dịch chứng khoán Securities Brokerage Fee
966 株主名簿 かぶぬしめいぼ Sổ đăng ký cổ đông Shareholder Register
967 株式償却 かぶしきしょうきゃく Cổ phiếu hoàn trả Stock Repurchase
968 証券規制 しょうけんきせい Quy định chứng khoán Securities Regulation
969 株式時価評価損 かぶしきじかひょうかそん Lỗ do đánh giá giá trị thị trường cổ phiếu Stock Valuation Loss
970 株式資本比率 かぶしきしほんひりつ Tỷ lệ vốn cổ phiếu Equity Capital Ratio
971 株価操作 かぶかそうさ Thao túng giá cổ phiếu Stock Manipulation
972 株式売却 かぶしきばいきゃく Bán cổ phiếu Stock Sale
973 株価暴落 かぶかぼうらく Sụp đổ giá cổ phiếu Stock Crash
974 株式借入 かぶしきかりいれ Vay cổ phiếu Stock Lending
975 株式仲介 かぶしきちゅうかい Môi giới cổ phiếu Stock Brokerage
976 株主提案 かぶぬしていあん Đề xuất của cổ đông Shareholder Proposal
977 株式所有権 かぶしきしょゆうけん Quyền sở hữu cổ phiếu Stock Ownership Rights
978 株式時価評価益 かぶしきじかひょうかえき Lãi do đánh giá giá trị thị trường cổ phiếu Stock Valuation Gain
979 株式取引停止 かぶしきとりひきていし Đình chỉ giao dịch cổ phiếu Stock Trading Suspension
980 株式優先順位 かぶしきゆうせんじゅんい Thứ tự ưu tiên cổ phiếu Stock Priority Order
981 株主構成 かぶぬしこうせい Cơ cấu cổ đông Shareholder Structure
982 株価目標 かぶかもくひょう Mục tiêu giá cổ phiếu Stock Price Target
983 株式評価基準 かぶしきひょうかきじゅん Tiêu chuẩn đánh giá cổ phiếu Stock Valuation Standard
984 株式引受業務 かぶしきひきうけぎょうむ Dịch vụ bảo lãnh cổ phiếu Stock Underwriting Services
985 株価見通し かぶかみとおし Triển vọng giá cổ phiếu Stock Price Outlook
986 株式分散 かぶしきぶんさん Phân tán cổ phiếu Stock Diversification
987 株価追跡 かぶかついせき Theo dõi giá cổ phiếu Stock Tracking
988 株主権 かぶぬしけん Quyền của cổ đông Shareholder Rights
989 株式提供 かぶしきていきょう Cung cấp cổ phiếu Stock Offering
990 株式先物取引 かぶしきさきものとりひき Giao dịch hợp đồng tương lai cổ phiếu Stock Futures Trading
991 株主保護 かぶぬしほご Bảo vệ cổ đông Shareholder Protection
992 株式公開募集 かぶしきこうかいぼしゅう Chào bán cổ phiếu công khai Public Stock Offering
993 株式公開価格 かぶしきこうかいかかく Giá chào bán cổ phiếu công khai Initial Public Offering Price
994 株価インデックス かぶかいんでっくす Chỉ số giá cổ phiếu Stock Price Index
995 株式移転 かぶしきいてん Chuyển nhượng cổ phiếu Stock Transfer
996 株主総会議事録 かぶぬしそうかいぎじろく Biên bản đại hội cổ đông Shareholders’ Meeting Minutes
997 株式買戻し かぶしきかいもどし Mua lại cổ phiếu Stock Buyback
998 株価上昇 かぶかじょうしょう Giá cổ phiếu tăng Stock Price Increase
999 株価下落 かぶかげらく Giá cổ phiếu giảm Stock Price Decline
1000 株式取引所 かぶしきとりひきじょ Sở giao dịch chứng khoán Stock Exchange
1001 株式市場分析 かぶしきしじょうぶんせき Phân tích thị trường cổ phiếu Stock Market Analysis
1002 株式取引システム かぶしきとりひきしすてむ Hệ thống giao dịch cổ phiếu Stock Trading System
1003 株式譲渡契約 かぶしきじょうとかいやく Hợp đồng chuyển nhượng cổ phiếu Stock Transfer Agreement
1004 株価指標 かぶかしひょう Chỉ báo giá cổ phiếu Stock Price Indicator
1005 株式公開基準 かぶしきこうかいきじゅん Tiêu chuẩn chào bán cổ phiếu Stock Offering Standards
1006 株式清算 かぶしきせいさん Thanh lý cổ phiếu Stock Liquidation
1007 株式取引監視 かぶしきとりひきかんし Giám sát giao dịch cổ phiếu Stock Trading Surveillance
1008 株主責任 かぶぬしせきにん Trách nhiệm cổ đông Shareholder Responsibility
1009 株式公開予定 かぶしきこうかいよてい Kế hoạch chào bán cổ phiếu Planned Stock Offering
1010 株式投資ファンド かぶしきとうしふぁんど Quỹ đầu tư cổ phiếu Stock Investment Fund
1011 株式担保 かぶしきたんぽ Thế chấp cổ phiếu Stock Collateral
1012 株価ボラティリティ かぶかぼらてぃりてぃ Biến động giá cổ phiếu Stock Price Volatility
1013 株式公開登記 かぶしきこうかいとうき Đăng ký chào bán cổ phiếu Stock Offering Registration
1014 株主総会決議 かぶぬしそうかいけつぎ Nghị quyết đại hội cổ đông Shareholders’ Meeting Resolution
1015 株式買収 かぶしきばいしゅう Thâu tóm cổ phiếu Stock Acquisition
1016 株式市場操作 かぶしきしじょうそうさ Can thiệp thị trường cổ phiếu Stock Market Manipulation
1017 株主権利 かぶぬしけんり Quyền lợi cổ đông Shareholder Rights
1018 株式公開価格決定 かぶしきこうかいかかくけってい Quyết định giá chào bán cổ phiếu IPO Pricing Decision
1019 株式譲渡税 かぶしきじょうとぜい Thuế chuyển nhượng cổ phiếu Stock Transfer Tax
1020 株式取引戦略 かぶしきとりひきせんりゃく Chiến lược giao dịch cổ phiếu Stock Trading Strategy
1021 株式分散化 かぶしきぶんさんか Phân tán cổ phiếu Stock Diversification
1022 株価チャート分析 かぶかちゃーとぶんせき Phân tích biểu đồ giá cổ phiếu Stock Chart Analysis
1023 株式市場リスク かぶしきしじょうりすく Rủi ro thị trường cổ phiếu Stock Market Risk
1024 株式資本調達 かぶしきしほんちょうたつ Gây vốn cổ phiếu Stock Capital Raising
1025 株式市場暴落 かぶしきしじょうぼうらく Sự sụp đổ thị trường cổ phiếu Stock Market Crash
1026 株式評価方法 かぶしきひょうかほうほう Phương pháp định giá cổ phiếu Stock Valuation Method
1027 株価操縦 かぶかそうじゅう Thao túng giá cổ phiếu Stock Price Manipulation
1028 株式相続 かぶしきそうぞく Thừa kế cổ phiếu Stock Inheritance
1029 株式貸借 かぶしきたいしゃく Cho vay cổ phiếu Stock Lending
1030 株式保証金 かぶしきほしょうきん Ký quỹ cổ phiếu Stock Margin
1031 株式取引時間 かぶしきとりひきじかん Giờ giao dịch cổ phiếu Stock Trading Hours
1032 株式市場指数 かぶしきしじょうしすう Chỉ số thị trường cổ phiếu Stock Market Index
1033 株式手数料 かぶしきてすうりょう Phí giao dịch cổ phiếu Stock Transaction Fee
1034 株式分配計画 かぶしきぶんぱいけいかく Kế hoạch phân phối cổ phiếu Stock Distribution Plan
1035 株式譲渡制限 かぶしきじょうとせいげん Hạn chế chuyển nhượng cổ phiếu Stock Transfer Restriction
1036 株主総会承認 かぶぬしそうかいしょうにん Phê duyệt của đại hội cổ đông Shareholders’ Meeting Approval
1037 株式再発行 かぶしきさいはっこう Tái phát hành cổ phiếu Stock Reissuance
1038 株主価値創造 かぶぬしかちそうぞう Tạo giá trị cho cổ đông Shareholder Value Creation
1039 株式減資 かぶしきげんし Giảm vốn cổ phần Stock Capital Reduction
1040 株式ファンド かぶしきふぁんど Quỹ cổ phiếu Stock Fund
1041 株価操作規制 かぶかそうさきせい Quy định kiểm soát giá cổ phiếu Stock Price Control Regulation
1042 株価急落 かぶかきゅうらく Sự giảm mạnh giá cổ phiếu Stock Price Plunge
1043 株主配当政策 かぶぬしはいとうせいさく Chính sách cổ tức Dividend Policy
1044 株式情報公開 かぶしきじょうほうこうかい Công khai thông tin cổ phiếu Stock Information Disclosure
1045 株主議決権 かぶぬしぎけつけん Quyền biểu quyết của cổ đông Shareholder Voting Right
1046 株式取引口座 かぶしきとりひきこうざ Tài khoản giao dịch cổ phiếu Stock Trading Account
1047 株式評価損益 かぶしきひょうかそんえき Lãi lỗ đánh giá cổ phiếu Stock Valuation Gain/Loss
1048 株価安定化 かぶかあんていか Ổn định giá cổ phiếu Stock Price Stabilization
1049 株式売却計画 かぶしきばいきゃくけいかく Kế hoạch bán cổ phiếu Stock Sale Plan
1050 株式交換契約 かぶしきこうかんけいやく Hợp đồng hoán đổi cổ phiếu Stock Exchange Agreement
1051 株式公開承認 かぶしきこうかいしょうにん Phê duyệt phát hành cổ phiếu Stock Offering Approval
1052 株主投資回収 かぶぬしとうしかいしゅう Thu hồi vốn đầu tư cổ đông Shareholder Investment Recovery
1053 株式関連税金 かぶしきかんれんぜいきん Thuế liên quan đến cổ phiếu Stock-Related Taxes
1054 株式再投資 かぶしきさいとうし Tái đầu tư cổ phiếu Stock Reinvestment
1055 株式取引制限 かぶしきとりひきせいげん Hạn chế giao dịch cổ phiếu Stock Trading Restriction
1056 株価利益率 かぶかりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận trên giá cổ phiếu Stock Price Yield
1057 株式公開タイミング かぶしきこうかいたいみんぐ Thời điểm phát hành cổ phiếu Stock Offering Timing
1058 株主優待制度 かぶぬしゆうたいせいど Chế độ ưu đãi cổ đông Shareholder Benefits Program
1059 株式分割計画 かぶしきぶんかつけいかく Kế hoạch chia tách cổ phiếu Stock Split Plan
1060 株主総会招集 かぶぬしそうかいしょうしゅう Triệu tập đại hội cổ đông Shareholder Meeting Convocation
1061 株式担保貸付 かぶしきたんぽかしつけ Cho vay cầm cố cổ phiếu Stock Secured Loan
1062 株式市場の動向 かぶしきしじょうのどうこう Xu hướng thị trường chứng khoán Stock Market Trends
1063 株価操縦事件 かぶかそうじゅうじけん Vụ thao túng giá cổ phiếu Stock Price Manipulation Case
1064 株主優先権 かぶぬしゆうせんけん Quyền ưu tiên của cổ đông Shareholder Preemptive Right
1065 株価予測モデル かぶかよそくもでる Mô hình dự báo giá cổ phiếu Stock Price Forecast Model
1066 株式分配比率 かぶしきぶんぱいひりつ Tỷ lệ phân phối cổ phiếu Stock Distribution Ratio
1067 株式投資管理 かぶしきとうしかんり Quản lý đầu tư cổ phiếu Stock Investment Management
1068 株式交換比率 かぶしきこうかんひりつ Tỷ lệ hoán đổi cổ phiếu Stock Exchange Ratio
1069 株式の流動性 かぶしきのりゅうどうせい Tính thanh khoản của cổ phiếu Stock Liquidity
1070 株式発行手数料 かぶしきはっこうてすうりょう Phí phát hành cổ phiếu Stock Issuance Fee
1071 株主報酬プラン かぶぬしほうしゅうぷらん Kế hoạch thưởng cổ đông Shareholder Reward Plan
1072 株式流通市場 かぶしきりゅうつうしじょう Thị trường lưu thông cổ phiếu Stock Secondary Market
1073 株式公開スケジュール かぶしきこうかいすけじゅーる Lịch trình phát hành cổ phiếu Stock Offering Schedule
1074 株式発行主幹事 かぶしきはっこうしゅかんじ Nhà bảo lãnh phát hành cổ phiếu Stock Issuance Lead Underwriter
1075 株主価値配分 かぶぬしかちはいぶん Phân bổ giá trị cổ đông Shareholder Value Allocation
1076 株式投資戦略 かぶしきとうしせんりゃく Chiến lược đầu tư cổ phiếu Stock Investment Strategy
1077 株価変動要因 かぶかへんどうよういん Yếu tố biến động giá cổ phiếu Stock Price Fluctuation Factors
1078 株主権利行使 かぶぬしけんりこうし Thực hiện quyền cổ đông Shareholder Rights Execution
1079 株式交換価格 かぶしきこうかんかかく Giá hoán đổi cổ phiếu Stock Exchange Price
1080 株式発行条件 かぶしきはっこうじょうけん Điều kiện phát hành cổ phiếu Stock Issuance Conditions
1081 株式公開企業 かぶしきこうかいきぎょう Công ty cổ phần đại chúng Publicly Listed Company
1082 株価指数オプション かぶかしすうおぷしょん Quyền chọn chỉ số chứng khoán Stock Index Options
1083 株式取引手数料 かぶしきとりひきてすうりょう Phí giao dịch cổ phiếu Stock Trading Fee
1084 株式取引プラットフォーム かぶしきとりひきぷらっとふぉーむ Nền tảng giao dịch cổ phiếu Stock Trading Platform
1085 株式投資リスク管理 かぶしきとうしりすくかんり Quản lý rủi ro đầu tư cổ phiếu Stock Investment Risk Management
1086 株価形成要因 かぶかけいせいよういん Các yếu tố hình thành giá cổ phiếu Stock Price Formation Factors
1087 株式の潜在リスク かぶしきのせんざいりすく Rủi ro tiềm ẩn của cổ phiếu Potential Stock Risks
1088 株式発行上限 かぶしきはっこうじょうげん Giới hạn phát hành cổ phiếu Stock Issuance Limit
1089 株式投資初心者 かぶしきとうししょしんしゃ Người mới bắt đầu đầu tư cổ phiếu Stock Investment Beginner
1090 株価指数ファンド かぶかしすうふぁんど Quỹ chỉ số chứng khoán Stock Index Fund
1091 株式購入契約 かぶしきこうにゅうけいやく Hợp đồng mua cổ phiếu Stock Purchase Agreement
1092 株主利益分配 かぶぬしりえきぶんぱい Phân phối lợi ích cổ đông Shareholder Profit Distribution
1093 株式公開準備 かぶしきこうかいじゅんび Chuẩn bị phát hành cổ phiếu Stock Offering Preparation
1094 株式保有期間 かぶしきほゆうきかん Thời gian nắm giữ cổ phiếu Stock Holding Period
1095 株式公開利益 かぶしきこうかいりえき Lợi ích từ phát hành cổ phiếu Stock Offering Profit
1096 株式ポートフォリオ かぶしきぽーとふぉりお Danh mục cổ phiếu Stock Portfolio
1097 株価上昇トレンド かぶかじょうしょうとれんど Xu hướng tăng giá cổ phiếu Stock Uptrend
1098 株式リターン率 かぶしきりたーんりつ Tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu Stock Return Rate
1099 株式指標 かぶしきしひょう Chỉ số cổ phiếu Stock Indicator
1100 株式時価総額 かぶしきじかそうがく Tổng giá trị thị trường của cổ phiếu Stock Market Capitalization
1101 株式分布表 かぶしきぶんぷひょう Bảng phân bổ cổ phiếu Stock Distribution Chart
1102 株式情報プラットフォーム かぶしきじょうほうぷらっとふぉーむ Nền tảng thông tin cổ phiếu Stock Information Platform
1103 株式取引記録 かぶしきとりひききろく Hồ sơ giao dịch cổ phiếu Stock Transaction Records
1104 株式価値評価 かぶしきかちひょうか Đánh giá giá trị cổ phiếu Stock Valuation
1105 株式売却契約 かぶしきばいきゃくけいやく Hợp đồng bán cổ phiếu Stock Sale Agreement
1106 株価変動率 かぶかへんどうりつ Tỷ lệ biến động giá cổ phiếu Stock Price Volatility
1107 株式年次報告 かぶしきねんじほうこく Báo cáo thường niên cổ phiếu Stock Annual Report
1108 株式投資顧問 かぶしきとうしこもん Tư vấn đầu tư cổ phiếu Stock Investment Advisor
1109 株式取引税率 かぶしきとりひきぜいりつ Thuế suất giao dịch cổ phiếu Stock Transaction Tax Rate
1110 株価引き下げ かぶかひきさげ Hạ giá cổ phiếu Stock Price Reduction
1111 株式流通量 かぶしきりゅうつうりょう Lượng cổ phiếu lưu thông Stock Circulation Volume
1112 株価バブル かぶかばぶる Bong bóng giá cổ phiếu Stock Price Bubble
1113 株主総会議案 かぶぬしそうかいぎあん Nghị trình đại hội cổ đông Shareholders’ Meeting Agenda
1114 株式配当計画 かぶしきはいとうけいかく Kế hoạch chia cổ tức Dividend Distribution Plan
1115 株式発行益 かぶしきはっこうえき Lợi nhuận phát hành cổ phiếu Stock Issuance Profit
1116 株式市場調整 かぶしきしじょうちょうせい Điều chỉnh thị trường chứng khoán Stock Market Adjustment
1117 株式証券取引 かぶしきしょうけんとりひき Giao dịch chứng khoán cổ phiếu Stock Securities Trading
1118 株式保有率 かぶしきほゆうりつ Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu Stock Ownership Ratio
1119 株式報告書 かぶしきほうこくしょ Báo cáo cổ phiếu Stock Report
1120 株式監査 かぶしきかんさ Kiểm toán cổ phiếu Stock Audit
1121 株価のボラティリティ かぶかのぼらてぃりてぃ Độ biến động của giá cổ phiếu Stock Volatility
1122 株式相場予測 かぶしきそうばよそく Dự đoán giá cổ phiếu Stock Price Forecasting
1123 株式格付け かぶしきかくづけ Xếp hạng cổ phiếu Stock Rating
1124 株主の権利 かぶぬしのけんり Quyền lợi của cổ đông Shareholder Rights
1125 株価指数先物 かぶかしすうさきもの Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Stock Index Futures
1126 株式分配政策 かぶしきぶんぱいせいさく Chính sách phân phối cổ phiếu Stock Distribution Policy
1127 株式担保融資 かぶしきたんぽゆうし Tín dụng thế chấp cổ phiếu Stock Secured Loan
1128 株価指標分析 かぶかしひょうぶんせき Phân tích chỉ số giá cổ phiếu Stock Index Analysis
1129 株式優先権 かぶしきゆうせんけん Quyền ưu tiên cổ phiếu Stock Preemptive Right
1130 株主総会記録 かぶぬしそうかいきろく Biên bản đại hội cổ đông Shareholder Meeting Minutes
1131 株式新規発行 かぶしきしんきはっこう Phát hành cổ phiếu mới New Stock Issuance
1132 株式予算管理 かぶしきよさんかんり Quản lý ngân sách cổ phiếu Stock Budget Management
1133 株価天井 かぶかてんじょう Đỉnh giá cổ phiếu Stock Price Peak
1134 株式投資信託 かぶしきとうししんたく Quỹ ủy thác đầu tư cổ phiếu Stock Investment Trust
1135 株価底値 かぶかそこね Giá đáy cổ phiếu Stock Price Bottom
1136 株主利益 かぶぬしりえき Lợi ích cổ đông Shareholder Benefits
1137 株価データ分析 かぶかでーたぶんせき Phân tích dữ liệu giá cổ phiếu Stock Data Analysis
1138 株式市場変動 かぶしきしじょうへんどう Biến động thị trường cổ phiếu Stock Market Fluctuations
1139 株式市場流動性 かぶしきしじょうりゅうどうせい Tính thanh khoản của thị trường cổ phiếu Stock Market Liquidity
1140 株価時系列 かぶかじけいれつ Chuỗi thời gian giá cổ phiếu Stock Price Time Series
1141 株式保有戦略 かぶしきほゆうせんりゃく Chiến lược nắm giữ cổ phiếu Stock Holding Strategy
1142 株式市場分布 かぶしきしじょうぶんぷ Phân bố thị trường cổ phiếu Stock Market Distribution
1143 株主総会招集通知 かぶぬしそうかいしょうしゅうつうち Thông báo triệu tập đại hội cổ đông Shareholders’ Meeting Notice