| STT | tiếng nhật | cách đọc | tiếng việt | tiếng anh |
| 1 | 会計 | かいけい | Kế toán | Accounting |
| 2 | 収入 | しゅうにゅう | Thu nhập | Income |
| 3 | 支出 | ししゅつ | Chi tiêu | Expense |
| 4 | 貸借対照表 | たいしゃくたいしょうひょう | Bảng cân đối kế toán | Balance Sheet |
| 5 | 利益 | りえき | Lợi nhuận | Profit |
| 6 | 費用 | ひよう | Chi phí | Cost |
| 7 | 勘定科目 | かんじょうかもく | Hạng mục kế toán | Accounting Item |
| 8 | 固定資産 | こていしさん | Tài sản cố định | Fixed Asset |
| 9 | 減価償却 | げんかしょうきゃく | Khấu hao | Depreciation |
| 10 | 貸方 | かしかた | Bên cho vay | Credit |
| 11 | 借方 | かりかた | Bên vay | Debit |
| 12 | 税金 | ぜいきん | Thuế | Tax |
| 13 | 資産 | しさん | Tài sản | Asset |
| 14 | 負債 | ふさい | Nợ phải trả | Liability |
| 15 | 資本 | しほん | Vốn | Capital |
| 16 | 損益計算書 | そんえきけいさんしょ | Báo cáo kết quả kinh doanh | Income Statement |
| 17 | 現金 | げんきん | Tiền mặt | Cash |
| 18 | 売掛金 | うりかけきん | Khoản phải thu | Accounts Receivable |
| 19 | 買掛金 | かいかけきん | Khoản phải trả | Accounts Payable |
| 20 | 純利益 | じゅんりえき | Lợi nhuận ròng | Net Profit |
| 21 | 粗利益 | あらりえき | Lợi nhuận gộp | Gross Profit |
| 22 | 貸借 | たいしゃく | Cho vay và vay | Loan and Borrowing |
| 23 | 損失 | そんしつ | Tổn thất | Loss |
| 24 | 収益 | しゅうえき | Doanh thu | Revenue |
| 25 | 財務諸表 | ざいむしょひょう | Báo cáo tài chính | Financial Statement |
| 26 | 固定資産税 | こていしさんぜい | Thuế tài sản cố định | Property Tax |
| 27 | 税務署 | ぜいむしょ | Cơ quan thuế | Tax Bureau |
| 28 | 借入金 | かりいれきん | Vay mượn | Loan |
| 29 | 資産運用 | しさんうんよう | Quản lý tài sản | Asset Management |
| 30 | 取引先 | とりひきさき | Đối tác | Client |
| 31 | 利益率 | りえきりつ | Tỷ lệ lợi nhuận | Profit Margin |
| 32 | 配当 | はいとう | Cổ tức | Dividend |
| 33 | 現金流 | げんきんりゅう | Dòng tiền | Cash Flow |
| 34 | 証拠金 | しょうこきん | Tiền ký quỹ | Margin |
| 35 | 予算 | よさん | Ngân sách | Budget |
| 36 | 財務分析 | ざいむぶんせき | Phân tích tài chính | Financial Analysis |
| 37 | 利益還元 | りえきかんげん | Hoàn trả lợi nhuận | Profit Return |
| 38 | 支払い | しはらい | Thanh toán | Payment |
| 39 | 償却費 | しょうきゃくひ | Chi phí khấu hao | Depreciation Expense |
| 40 | 返済 | へんさい | Hoàn trả | Repayment |
| 41 | 決算 | けっさん | Quyết toán | Settlement |
| 42 | 負債比率 | ふさいひりつ | Tỷ lệ nợ | Debt Ratio |
| 43 | 当期利益 | とうきりえき | Lợi nhuận trong kỳ | Current Period Profit |
| 44 | 株主資本 | かぶぬししほん | Vốn cổ đông | Shareholders’ Equity |
| 45 | 連結財務諸表 | れんけつざいむしょひょう | Báo cáo tài chính hợp nhất | Consolidated Financial Statement |
| 46 | 収益認識 | しゅうえきにんしき | Nhận diện doanh thu | Revenue Recognition |
| 47 | 利益操作 | りえきそうさ | Can thiệp lợi nhuận | Profit Manipulation |
| 48 | 会計年度 | かいけいねんど | Năm tài chính | Fiscal Year |
| 49 | 売上高 | うりあげだか | Doanh thu bán hàng | Sales Revenue |
| 50 | 税引前利益 | ぜいびきまえりえき | Lợi nhuận trước thuế | Profit Before Tax |
| 51 | 税引後利益 | ぜいびきごりえき | Lợi nhuận sau thuế | Net Profit After Tax |
| 52 | 収益性 | しゅうえきせい | Tính sinh lời | Profitability |
| 53 | 自己資本 | じこしほん | Vốn chủ sở hữu | Own Capital |
| 54 | 外部監査 | がいぶかんさ | Kiểm toán bên ngoài | External Audit |
| 55 | 内部監査 | ないぶかんさ | Kiểm toán nội bộ | Internal Audit |
| 56 | 監査法人 | かんさほうじん | Công ty kiểm toán | Audit Firm |
| 57 | 銀行取引 | ぎんこうとりひき | Giao dịch ngân hàng | Banking Transaction |
| 58 | 繰越 | くりこし | Chuyển tiếp | Carry Forward |
| 59 | 不良債権 | ふりょうさいけん | Nợ xấu | Non-performing Loan |
| 60 | 現金等価物 | げんきんとうかぶつ | Tương đương tiền mặt | Cash Equivalent |
| 61 | 信用 | しんよう | Tín dụng | Credit |
| 62 | 負債償還 | ふさいしょうかん | Hoàn trả nợ | Debt Repayment |
| 63 | 借方仕訳 | かりかたしわけ | Phân loại nợ | Debit Entry |
| 64 | 貸方仕訳 | かしかたしわけ | Phân loại tín dụng | Credit Entry |
| 65 | キャッシュフロー | きゃっしゅふろー | Dòng tiền | Cash Flow |
| 66 | 利益剰余金 | りえきじょうよきん | Lợi nhuận giữ lại | Retained Earnings |
| 67 | 資本調達 | しほんちょうたつ | Huy động vốn | Capital Raising |
| 68 | 業績評価 | ぎょうせきひょうか | Đánh giá hiệu suất | Performance Evaluation |
| 69 | 株式 | かぶしき | Cổ phiếu | Share |
| 70 | 収支報告 | しゅうしほうこく | Báo cáo thu chi | Income and Expenditure Report |
| 71 | 予算差異 | よさんさいい | Chênh lệch ngân sách | Budget Variance |
| 72 | 投資 | とうし | Đầu tư | Investment |
| 73 | 評価額 | ひょうかがく | Giá trị đánh giá | Appraisal Value |
| 74 | 株主 | かぶぬし | Cổ đông | Shareholder |
| 75 | 損益分岐点 | そんえきぶんきてん | Điểm hòa vốn | Break-even Point |
| 76 | 資金調達 | しきんちょうたつ | Huy động tài chính | Fundraising |
| 77 | 資産管理 | しさんかんり | Quản lý tài sản | Asset Management |
| 78 | 未払金 | みばらいきん | Khoản phải trả | Accounts Payable |
| 79 | 資金繰り | しきんぐり | Dòng tiền hoạt động | Cash Flow Management |
| 80 | 法人税 | ほうじんぜい | Thuế doanh nghiệp | Corporate Tax |
| 81 | 源泉徴収 | げんせんちょうしゅう | Khấu trừ thuế tại nguồn | Withholding Tax |
| 82 | 累積減価償却 | るいせきげんかしょうきゃく | Khấu hao lũy kế | Accumulated Depreciation |
| 83 | 棚卸資産 | たなおろししさん | Hàng tồn kho | Inventory |
| 84 | 定期預金 | ていきよきん | Tiền gửi định kỳ | Time Deposit |
| 85 | 長期負債 | ちょうきふさい | Nợ dài hạn | Long-term Liability |
| 86 | 短期負債 | たんきふさい | Nợ ngắn hạn | Short-term Liability |
| 87 | 総資本 | そうしほん | Tổng vốn | Total Capital |
| 88 | 営業利益 | えいぎょうりえき | Lợi nhuận hoạt động | Operating Profit |
| 89 | 予算案 | よさんあん | Dự thảo ngân sách | Budget Proposal |
| 90 | 返済計画 | へんさいけいかく | Kế hoạch trả nợ | Repayment Plan |
| 91 | 自己資金 | じこしきん | Vốn tự có | Self-funding |
| 92 | 株式配当 | かぶしきはいとう | Cổ tức | Stock Dividend |
| 93 | 原価計算 | げんかけいさん | Tính giá thành | Cost Accounting |
| 94 | 原材料費 | げんざいりょうひ | Chi phí nguyên liệu | Raw Material Cost |
| 95 | 税務申告 | ぜいむしんこく | Khai báo thuế | Tax Filing |
| 96 | 分配金 | ぶんぱいきん | Tiền phân phối | Distribution Payment |
| 97 | 流動資産 | りゅうどうしさん | Tài sản lưu động | Current Assets |
| 98 | 純資産 | じゅんしさん | Tài sản ròng | Net Assets |
| 99 | 会計基準 | かいけいきじゅん | Chuẩn mực kế toán | Accounting Standards |
| 100 | 未収収益 | みしゅうしゅうえき | Doanh thu chưa thu | Accrued Revenue |
| 101 | 未払費用 | みばらいひよう | Chi phí chưa trả | Accrued Expenses |
| 102 | 総売上高 | そううりあげだか | Tổng doanh thu | Total Revenue |
| 103 | 営業活動 | えいぎょうかつどう | Hoạt động kinh doanh | Business Activities |
| 104 | 現金収支 | げんきんしゅうし | Dòng tiền thu chi | Cash Flow |
| 105 | 収益予測 | しゅうえきよそく | Dự báo doanh thu | Revenue Forecast |
| 106 | 貸倒引当金 | かしだおれひきあてきん | Dự phòng nợ xấu | Bad Debt Reserve |
| 107 | 減損損失 | げんそんそんしつ | Tổn thất giảm giá trị | Impairment Loss |
| 108 | 資産分配 | しさんぶんぱい | Phân bổ tài sản | Asset Allocation |
| 109 | 監査報告書 | かんさほうこくしょ | Báo cáo kiểm toán | Audit Report |
| 110 | 仕訳帳 | しわけちょう | Sổ nhật ký | Journal Ledger |
| 111 | 累積赤字 | るいせきあかじ | Lỗ lũy kế | Accumulated Deficit |
| 112 | 内部統制 | ないぶとうせい | Kiểm soát nội bộ | Internal Control |
| 113 | 財務リスク | ざいむりすく | Rủi ro tài chính | Financial Risk |
| 114 | 資本回転率 | しほんかいてんりつ | Tỷ suất luân chuyển vốn | Capital Turnover Ratio |
| 115 | 連結決算 | れんけつけっさん | Báo cáo tài chính hợp nhất | Consolidated Financial Statement |
| 116 | 税効果会計 | ぜいこうかかいけい | Kế toán thuế | Tax Accounting |
| 117 | 資産負債表 | しさんふさいひょう | Bảng cân đối kế toán | Balance Sheet |
| 118 | キャッシュフロー計算書 | きゃっしゅふろーけいさんしょ | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Cash Flow Statement |
| 119 | 消費税 | しょうひぜい | Thuế tiêu dùng | Consumption Tax |
| 120 | 税金控除 | ぜいきんこうじょ | Khấu trừ thuế | Tax Deduction |
| 121 | 資本構成 | しほんこうせい | Cơ cấu vốn | Capital Structure |
| 122 | 決算期 | けっさんき | Kỳ quyết toán | Fiscal Period |
| 123 | 売上原価 | うりあげげんか | Giá vốn hàng bán | Cost of Goods Sold (COGS) |
| 124 | 費用対効果 | ひようたいこうか | Hiệu quả chi phí | Cost Effectiveness |
| 125 | 金融資産 | きんゆうしさん | Tài sản tài chính | Financial Assets |
| 126 | 収支均衡 | しゅうしきんこう | Cân đối thu chi | Break-even |
| 127 | 残高照会 | ざんだかしょうかい | Tra cứu số dư | Balance Inquiry |
| 128 | 証券取引所 | しょうけんとりひきじょ | Sàn giao dịch chứng khoán | Stock Exchange |
| 129 | 会計帳簿 | かいけいちょうぼ | Sổ sách kế toán | Accounting Ledger |
| 130 | 現金預金 | げんきんよきん | Tiền gửi ngân hàng | Cash Deposit |
| 131 | 経常利益 | けいじょうりえき | Lợi nhuận thường xuyên | Operating Profit |
| 132 | 固定負債 | こていふさい | Nợ dài hạn | Long-term Liabilities |
| 133 | 流動負債 | りゅうどうふさい | Nợ ngắn hạn | Current Liabilities |
| 134 | 受取手形 | うけとりてがた | Hối phiếu phải thu | Bills Receivable |
| 135 | 営業外収益 | えいぎょうがいしゅうえき | Thu nhập ngoài kinh doanh | Non-operating Income |
| 136 | 引当金 | ひきあてきん | Quỹ dự phòng | Provision |
| 137 | 資本剰余金 | しほんじょうよきん | Thặng dư vốn | Capital Surplus |
| 138 | 減価償却費 | げんかしょうきゃくひ | Chi phí khấu hao tài sản cố định | Depreciation Costs |
| 139 | 販売管理費 | はんばいかんりひ | Chi phí bán hàng và quản lý | Selling and Administrative Expenses |
| 140 | 売上総利益 | うりあげそうりえき | Lợi nhuận gộp | Gross Profit |
| 141 | 有価証券 | ゆうかしょうけん | Chứng khoán | Securities |
| 142 | 投資利益 | とうしりえき | Lợi nhuận đầu tư | Investment Income |
| 143 | 財務予測 | ざいむよそく | Dự báo tài chính | Financial Forecast |
| 144 | 経営分析 | けいえいぶんせき | Phân tích kinh doanh | Business Analysis |
| 145 | 税務監査 | ぜいむかんさ | Kiểm toán thuế | Tax Audit |
| 146 | 財務計画 | ざいむけいかく | Kế hoạch tài chính | Financial Planning |
| 147 | 年次報告書 | ねんじほうこくしょ | Báo cáo thường niên | Annual Report |
| 148 | 収益管理 | しゅうえきかんり | Quản lý doanh thu | Revenue Management |
| 149 | 償却原価 | しょうきゃくげんか | Giá trị hao mòn | Amortized Cost |
| 150 | 利益率分析 | りえきりつぶんせき | Phân tích tỷ suất lợi nhuận | Profit Margin Analysis |
| 151 | 納税申告 | のうぜいしんこく | Khai thuế | Tax Filing |
| 152 | 利益分配 | りえきぶんぱい | Phân phối lợi nhuận | Profit Distribution |
| 153 | 投資計画 | とうしけいかく | Kế hoạch đầu tư | Investment Plan |
| 154 | 支出削減 | ししゅつさくげん | Cắt giảm chi tiêu | Expense Reduction |
| 155 | 経営予測 | けいえいよそく | Dự báo kinh doanh | Business Forecasting |
| 156 | 財務構造 | ざいむこうぞう | Cơ cấu tài chính | Financial Structure |
| 157 | 収入認識 | しゅうにゅうにんしき | Ghi nhận doanh thu | Revenue Recognition |
| 158 | 資産評価 | しさんひょうか | Đánh giá tài sản | Asset Valuation |
| 159 | 投資利益率 | とうしりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận đầu tư | Return on Investment (ROI) |
| 160 | 資金運用 | しきんうんよう | Sử dụng vốn | Fund Management |
| 161 | 収支バランス | しゅうしばらんす | Cân đối thu chi | Income and Expense Balance |
| 162 | 簿記 | ぼき | Ghi sổ kế toán | Bookkeeping |
| 163 | 税控システム | ぜいこうしすてむ | Hệ thống kiểm soát thuế | Tax Control System |
| 164 | 利益管理 | りえきかんり | Quản lý lợi nhuận | Profit Management |
| 165 | 資本コスト | しほんこすと | Chi phí vốn | Capital Cost |
| 166 | 法人会計 | ほうじんかいけい | Kế toán doanh nghiệp | Corporate Accounting |
| 167 | 貸借バランス | たいしゃくばらんす | Cân đối tài sản và nợ | Balance of Assets and Liabilities |
| 168 | 資本収益率 | しほんしゅうえきりつ | Tỷ suất sinh lời vốn | Return on Equity (ROE) |
| 169 | 現金流動性 | げんきんりゅうどうせい | Tính thanh khoản tiền mặt | Cash Liquidity |
| 170 | 財務管理 | ざいむかんり | Quản lý tài chính | Financial Management |
| 171 | 収益分析 | しゅうえきぶんせき | Phân tích doanh thu | Revenue Analysis |
| 172 | 費用削減 | ひようさくげん | Cắt giảm chi phí | Cost Reduction |
| 173 | 現金主義 | げんきんしゅぎ | Kế toán tiền mặt | Cash Accounting |
| 174 | 発生主義 | はっせいしゅぎ | Kế toán dồn tích | Accrual Accounting |
| 175 | 配当金 | はいとうきん | Cổ tức | Dividend |
| 176 | 会計期間 | かいけいきかん | Kỳ kế toán | Accounting Period |
| 177 | 資産運用効率 | しさんうんようこうりつ | Hiệu quả sử dụng tài sản | Asset Utilization Efficiency |
| 178 | 予算管理 | よさんかんり | Quản lý ngân sách | Budget Management |
| 179 | リスク分析 | りすくぶんせき | Phân tích rủi ro | Risk Analysis |
| 180 | 減価償却累計額 | げんかしょうきゃくるいけいがく | Khấu hao lũy kế | Accumulated Depreciation |
| 181 | 資本計画 | しほんけいかく | Kế hoạch vốn | Capital Planning |
| 182 | 自己勘定 | じこかんじょう | Tài khoản cá nhân | Personal Account |
| 183 | 財務諮問 | ざいむしもん | Tư vấn tài chính | Financial Consulting |
| 184 | 損失管理 | そんしつかんり | Quản lý tổn thất | Loss Management |
| 185 | 税務調査 | ぜいむちょうさ | Kiểm tra thuế | Tax Audit |
| 186 | 長期資産 | ちょうきしさん | Tài sản dài hạn | Long-term Assets |
| 187 | 税務会計 | ぜいむかいけい | Kế toán thuế | Tax Accounting |
| 188 | 財務諸表監査 | ざいむしょひょうかんさ | Kiểm toán báo cáo tài chính | Financial Statement Audit |
| 189 | 利益予測 | りえきよそく | Dự báo lợi nhuận | Profit Forecast |
| 190 | 固定資本 | こていしほん | Vốn cố định | Fixed Capital |
| 191 | 投資管理 | とうしかんり | Quản lý đầu tư | Investment Management |
| 192 | 有形固定資産 | ゆうけいこていしさん | Tài sản cố định hữu hình | Tangible Fixed Assets |
| 193 | 無形固定資産 | むけいこていしさん | Tài sản cố định vô hình | Intangible Fixed Assets |
| 194 | 財務予算 | ざいむよさん | Ngân sách tài chính | Financial Budget |
| 195 | 費用配分 | ひようはいぶん | Phân bổ chi phí | Cost Allocation |
| 196 | 決算報告 | けっさんほうこく | Báo cáo quyết toán | Final Accounts Report |
| 197 | 財務戦略 | ざいむせんりゃく | Chiến lược tài chính | Financial Strategy |
| 198 | 金融機関 | きんゆうきかん | Tổ chức tài chính | Financial Institution |
| 199 | 資金循環 | しきんじゅんかん | Vòng quay vốn | Capital Cycle |
| 200 | 資本利益率 | しほんりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | Return on Capital |
| 201 | 資本形成 | しほんけいせい | Hình thành vốn | Capital Formation |
| 202 | 変動費 | へんどうひ | Chi phí biến đổi | Variable Costs |
| 203 | 固定費 | こていひ | Chi phí cố định | Fixed Costs |
| 204 | 収益率 | しゅうえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận | Profitability Ratio |
| 205 | 予算編成 | よさんへんせい | Lập ngân sách | Budgeting |
| 206 | 決算整理 | けっさんせいり | Điều chỉnh quyết toán | Closing Adjustments |
| 207 | 営業キャッシュフロー | えいぎょうきゃっしゅふろー | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | Operating Cash Flow |
| 208 | 投資キャッシュフロー | とうしきゃっしゅふろー | Dòng tiền từ đầu tư | Investing Cash Flow |
| 209 | 財務キャッシュフロー | ざいむきゃっしゅふろー | Dòng tiền từ tài chính | Financing Cash Flow |
| 210 | 財務業績 | ざいむぎょうせき | Kết quả tài chính | Financial Performance |
| 211 | 自己資本比率 | じこしほんひりつ | Tỷ lệ vốn chủ sở hữu | Equity Ratio |
| 212 | 負債総額 | ふさいそうがく | Tổng nợ phải trả | Total Liabilities |
| 213 | 現金残高 | げんきんざんだか | Số dư tiền mặt | Cash Balance |
| 214 | 無形資産 | むけいしさん | Tài sản vô hình | Intangible Assets |
| 215 | 短期投資 | たんきとうし | Đầu tư ngắn hạn | Short-term Investment |
| 216 | 長期投資 | ちょうきとうし | Đầu tư dài hạn | Long-term Investment |
| 217 | 資金管理 | しきんかんり | Quản lý vốn | Cash Management |
| 218 | 為替差損益 | かわせさそんえき | Lãi lỗ chênh lệch tỷ giá | Foreign Exchange Gains/Losses |
| 219 | 債務保証 | さいむほしょう | Bảo lãnh nợ | Debt Guarantee |
| 220 | 経費削減 | けいひさくげん | Cắt giảm chi phí | Cost Reduction |
| 221 | 株式発行 | かぶしきはっこう | Phát hành cổ phiếu | Stock Issuance |
| 222 | 投資収益 | とうししゅうえき | Lợi nhuận đầu tư | Investment Income |
| 223 | 営業外費用 | えいぎょうがいひよう | Chi phí ngoài hoạt động kinh doanh | Non-operating Expense |
| 224 | 手形割引 | てがたわりびき | Chiết khấu hối phiếu | Bill Discounting |
| 225 | 経理部門 | けいりぶもん | Phòng kế toán | Accounting Department |
| 226 | 財務担当者 | ざいむたんとうしゃ | Nhân viên tài chính | Financial Officer |
| 227 | 株式市場 | かぶしきしじょう | Thị trường chứng khoán | Stock Market |
| 228 | 債権管理 | さいけんかんり | Quản lý khoản phải thu | Receivables Management |
| 229 | 財務目標 | ざいむもくひょう | Mục tiêu tài chính | Financial Goals |
| 230 | 借入限度額 | かりいれげんどがく | Hạn mức vay | Loan Limit |
| 231 | 事業計画書 | じぎょうけいかくしょ | Kế hoạch kinh doanh | Business Plan |
| 232 | 資本金 | しほんきん | Vốn điều lệ | Capital Stock |
| 233 | 納税 | のうぜい | Nộp thuế | Tax Payment |
| 234 | 監査 | かんさ | Kiểm toán | Audit |
| 235 | 財務活動 | ざいむかつどう | Hoạt động tài chính | Financing Activities |
| 236 | 投資活動 | とうしかつどう | Hoạt động đầu tư | Investing Activities |
| 237 | 預金 | よきん | Tiền gửi | Deposit |
| 238 | 経費 | けいひ | Chi phí | Expenses |
| 239 | 投資収益率 | とうししゅうえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận đầu tư | Return on Investment (ROI) |
| 240 | 決算書 | けっさんしょ | Báo cáo tài chính | Financial Statement |
| 241 | 営業外利益 | えいぎょうがいりえき | Lợi nhuận ngoài hoạt động kinh doanh | Non-operating Profit |
| 242 | 当期純利益 | とうきじゅんりえき | Lợi nhuận thuần trong kỳ | Net Income for the Period |
| 243 | 未払い税金 | みはらいぜいきん | Thuế chưa trả | Unpaid Taxes |
| 244 | 累積利益 | るいせきりえき | Lợi nhuận tích lũy | Accumulated Profit |
| 245 | 投資家 | とうしか | Nhà đầu tư | Investor |
| 246 | 利益配分 | りえきはいぶん | Phân phối lợi nhuận | Profit Distribution |
| 247 | 財務状況 | ざいむじょうきょう | Tình hình tài chính | Financial Condition |
| 248 | 監査人 | かんさにん | Kiểm toán viên | Auditor |
| 249 | 不正経理 | ふせいけいり | Kế toán gian lận | Fraudulent Accounting |
| 250 | 経済指標 | けいざいしひょう | Chỉ số kinh tế | Economic Indicators |
| 251 | 帳簿 | ちょうぼ | Sổ sách kế toán | Ledger |
| 252 | 商業登記 | しょうぎょうとうき | Đăng ký kinh doanh | Business Registration |
| 253 | 借入金利 | かりいれきんり | Lãi suất vay | Loan Interest Rate |
| 254 | 合併 | がっぺい | Sáp nhập | Merger |
| 255 | 分割 | ぶんかつ | Phân tách | Split |
| 256 | 支払手形 | しはらいてがた | Hối phiếu thanh toán | Bill of Exchange |
| 257 | 取引 | とりひき | Giao dịch | Transaction |
| 258 | 原価 | げんか | Giá thành | Cost of Goods Sold (COGS) |
| 259 | 投資活動キャッシュフロー | とうしかつどうきゃっしゅふろー | Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | Cash Flow from Investing Activities |
| 260 | 営業活動キャッシュフロー | えいぎょうかつどうきゃっしゅふろー | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | Cash Flow from Operating Activities |
| 261 | 財務活動キャッシュフロー | ざいむかつどうきゃっしゅふろー | Dòng tiền từ hoạt động tài chính | Cash Flow from Financing Activities |
| 262 | 会計監査 | かいけいかんさ | Kiểm toán kế toán | Accounting Audit |
| 263 | 業績 | ぎょうせき | Kết quả kinh doanh | Business Performance |
| 264 | 営業費用 | えいぎょうひよう | Chi phí hoạt động kinh doanh | Operating Expenses |
| 265 | 適正価格 | てきせいかかく | Giá trị hợp lý | Fair Value |
| 266 | 手数料 | てすうりょう | Phí dịch vụ | Service Fee |
| 267 | 未収金 | みしゅうきん | Khoản phải thu | Receivables |
| 268 | 貸付金 | かしつけきん | Khoản vay | Loan |
| 269 | 会計士 | かいけいし | Kế toán viên | Accountant |
| 270 | 収支 | しゅうし | Thu chi | Income and Expenditure |
| 271 | 計算 | けいさん | Tính toán | Calculation |
| 272 | 評価損 | ひょうかそん | Lỗ do đánh giá | Impairment Loss |
| 273 | 償却 | しょうきゃく | Khấu hao | Amortization |
| 274 | 運転資本 | うんてんしほん | Vốn lưu động | Working Capital |
| 275 | 前払費用 | まえばらいひよう | Chi phí trả trước | Prepaid Expenses |
| 276 | 後払費用 | あとばらいひよう | Chi phí phải trả | Accrued Expenses |
| 277 | 帳簿監査 | ちょうぼかんさ | Kiểm tra sổ sách | Book Audit |
| 278 | 利子 | りし | Lãi suất | Interest |
| 279 | 融資 | ゆうし | Cấp vốn | Financing |
| 280 | 所得税 | しょとくぜい | Thuế thu nhập | Income Tax |
| 281 | 資産負債 | しさんふさい | Tài sản và nợ | Assets and Liabilities |
| 282 | 貸出金 | かしだしきん | Khoản cho vay | Loan Receivable |
| 283 | 資本増強 | しほんぞうきょう | Tăng cường vốn | Capital Enhancement |
| 284 | 間接税 | かんせつぜい | Thuế gián tiếp | Indirect Tax |
| 285 | 直接税 | ちょくせつぜい | Thuế trực tiếp | Direct Tax |
| 286 | 財務報告 | ざいむほうこく | Báo cáo tài chính | Financial Reporting |
| 287 | 相殺 | そうさい | Khấu trừ | Offsetting |
| 288 | 仕訳 | しわけ | Ghi sổ kế toán | Journal Entry |
| 289 | 会計処理 | かいけいしょり | Xử lý kế toán | Accounting Treatment |
| 290 | 評価 | ひょうか | Đánh giá | Evaluation |
| 291 | 納税義務 | のうぜいぎむ | Nghĩa vụ nộp thuế | Tax Obligation |
| 292 | 資本政策 | しほんせいさく | Chính sách vốn | Capital Policy |
| 293 | 手形 | てがた | Séc | Bill of Exchange |
| 294 | 利息収入 | りせきしゅうにゅう | Thu nhập lãi | Interest Income |
| 295 | 過剰資産 | かじょうしさん | Tài sản dư thừa | Excess Assets |
| 296 | 増資 | ぞうし | Tăng vốn | Capital Increase |
| 297 | 帳簿閉鎖 | ちょうぼへいさ | Đóng sổ | Ledger Closure |
| 298 | 資産売却 | しさんばいきゃく | Bán tài sản | Asset Disposal |
| 299 | 利益準備金 | りえきじゅんびきん | Quỹ dự phòng lợi nhuận | Profit Reserve |
| 300 | 現金フロー | げんきんふろー | Dòng tiền | Cash Flow |
| 301 | 内部取引 | ないぶとりひき | Giao dịch nội bộ | Internal Transaction |
| 302 | 外部取引 | がいぶとりひき | Giao dịch bên ngoài | External Transaction |
| 303 | 自己資本利益率 | じこしほんりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | Return on Equity (ROE) |
| 304 | 支払利息 | しはらいりせき | Lãi trả | Interest Expense |
| 305 | 会計年度末 | かいけいねんどまつ | Cuối năm tài chính | Fiscal Year-end |
| 306 | 帳簿記録 | ちょうぼきろく | Ghi chép sổ sách | Ledger Records |
| 307 | 事業収益 | じぎょうしゅうえき | Doanh thu | Business Revenue |
| 308 | 会計士試験 | かいけいししけん | Kỳ thi kế toán viên | Accountant Examination |
| 309 | 差額 | さがく | Chênh lệch | Difference |
| 310 | 利益計算 | りえきけいさん | Tính toán lợi nhuận | Profit Calculation |
| 311 | 監査報告 | かんさほうこく | Báo cáo kiểm toán | Audit Report |
| 312 | 財務諸表分析 | ざいむしょひょうぶんせき | Phân tích báo cáo tài chính | Financial Statement Analysis |
| 313 | 経営資源 | けいえいしげん | Tài nguyên doanh nghiệp | Business Resources |
| 314 | 証券取引 | しょうけんとりひき | Giao dịch chứng khoán | Securities Trading |
| 315 | 利益差額 | りえきさがく | Chênh lệch lợi nhuận | Profit Margin |
| 316 | 期末残高 | きまつざんだか | Số dư cuối kỳ | Closing Balance |
| 317 | 財務状態 | ざいむじょうたい | Tình hình tài chính | Financial Position |
| 318 | 運転資金 | うんてんしきん | Vốn lưu động | Working Capital |
| 319 | 複式簿記 | ふくしきぼき | Kế toán kép | Double-entry Bookkeeping |
| 320 | 帳簿整理 | ちょうぼせいり | Sắp xếp sổ sách | Ledger Organization |
| 321 | 決算月 | けっさんげつ | Tháng quyết toán | Closing Month |
| 322 | 買収 | ばいしゅう | Mua lại | Acquisition |
| 323 | 事業計画 | じぎょうけいかく | Kế hoạch kinh doanh | Business Plan |
| 324 | 試算表 | しさんひょう | Bảng thử | Trial Balance |
| 325 | 利息 | りそく | Lãi suất | Interest |
| 326 | 経済的資本 | けいざいてきしほん | Vốn kinh tế | Economic Capital |
| 327 | 営業利益率 | えいぎょうりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh | Operating Profit Margin |
| 328 | 総資産利益率 | そうしさんりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận tổng tài sản | Return on Assets (ROA) |
| 329 | 営業活動によるキャッシュフロー | えいぎょうかつどうによるキャッシュフロー | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | Cash Flow from Operating Activities |
| 330 | 投資活動によるキャッシュフロー | とうしかつどうによるキャッシュフロー | Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | Cash Flow from Investing Activities |
| 331 | 財務活動によるキャッシュフロー | ざいむかつどうによるキャッシュフロー | Dòng tiền từ hoạt động tài chính | Cash Flow from Financing Activities |
| 332 | 総利益 | そうりえき | Lợi nhuận gộp | Gross Profit |
| 333 | 総資産回転率 | そうしさんかいてんりつ | Tỷ lệ quay vòng tổng tài sản | Total Asset Turnover |
| 334 | 総資本利益率 | そうしほんりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản | Return on Total Assets |
| 335 | 利益の繰越 | りえきのくりこし | Lợi nhuận chuyển sang kỳ sau | Profit Carried Forward |
| 336 | 損益分岐点分析 | そんえきぶんきてんぶんせき | Phân tích điểm hòa vốn | Break-even Analysis |
| 337 | 予算差異分析 | よさんさいぶんせき | Phân tích sự chênh lệch ngân sách | Budget Variance Analysis |
| 338 | 短期借入金 | たんきかりいれきん | Nợ ngắn hạn | Short-term Loans |
| 339 | 長期借入金 | ちょうきかりいれきん | Nợ dài hạn | Long-term Loans |
| 340 | 前払金 | まえばらいきん | Khoản trả trước | Prepaid Expenses |
| 341 | 仕入れ | しいれ | Mua hàng | Purchase |
| 342 | 課税 | かぜい | Đánh thuế | Taxation |
| 343 | 免税 | めんぜい | Miễn thuế | Tax Exemption |
| 344 | 課税対象 | かぜいたいしょう | Đối tượng chịu thuế | Taxable Item |
| 345 | 財務監査 | ざいむかんさ | Kiểm toán tài chính | Financial Audit |
| 346 | 監査基準 | かんさきじゅん | Tiêu chuẩn kiểm toán | Audit Standards |
| 347 | 監査契約 | かんさけいやく | Hợp đồng kiểm toán | Audit Contract |
| 348 | 勘定科目明細書 | かんじょうかもくめいさいしょ | Bảng chi tiết tài khoản | Account Detail Statement |
| 349 | 資金計画 | しきんけいかく | Kế hoạch tài chính | Financial Plan |
| 350 | 銀行口座 | ぎんこうこうざ | Tài khoản ngân hàng | Bank Account |
| 351 | リース | りーす | Cho thuê | Lease |
| 352 | リース契約 | りーすけいやく | Hợp đồng cho thuê | Lease Agreement |
| 353 | 耐用年数 | たいようねんすう | Thời gian sử dụng | Useful Life |
| 354 | 資本準備金 | しほんじゅんびきん | Quỹ dự trữ vốn | Capital Reserve |
| 355 | 債務 | さいむ | Nợ phải trả | Debt |
| 356 | 有形資産 | ゆうけいしさん | Tài sản hữu hình | Tangible Assets |
| 357 | 資本支出 | しほんししゅつ | Chi phí vốn | Capital Expenditure |
| 358 | 持分法 | もちぶんほう | Phương pháp vốn chủ sở hữu | Equity Method |
| 359 | 支配権 | しはいけん | Quyền kiểm soát | Control Rights |
| 360 | 株式公開 | かぶしきこうかい | Phát hành cổ phiếu công khai | Public Offering |
| 361 | 企業買収 | きぎょうばいしゅう | Mua lại doanh nghiệp | Business Acquisition |
| 362 | 経営指標 | けいえいしひょう | Chỉ số kinh doanh | Business Indicator |
| 363 | 株主総会 | かぶぬしそうかい | Đại hội cổ đông | Shareholder Meeting |
| 364 | 企業価値 | きぎょうかち | Giá trị doanh nghiệp | Enterprise Value |
| 365 | 貸借対照表分析 | たいしゃくたいしょうひょうぶんせき | Phân tích bảng cân đối kế toán | Balance Sheet Analysis |
| 366 | 配当政策 | はいとうせいさく | Chính sách cổ tức | Dividend Policy |
| 367 | 監査証拠 | かんさしょうこ | Chứng cứ kiểm toán | Audit Evidence |
| 368 | 不正会計 | ふせいかいけい | Kế toán gian lận | Fraudulent Accounting |
| 369 | 国際会計基準 | こくさいかいけいきじゅん | Chuẩn mực kế toán quốc tế | International Accounting Standards |
| 370 | IFRS | あいえふあーるえす | Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS | IFRS (International Financial Reporting Standards) |
| 371 | GAAP | ぎーあーえーぴー | Chuẩn mực kế toán chung GAAP | GAAP (Generally Accepted Accounting Principles) |
| 372 | 税引き後 | ぜいびきご | Sau thuế | After Tax |
| 373 | 売上 | うりあげ | Doanh thu | Sales Revenue |
| 374 | 決算日 | けっさんび | Ngày kết toán | Closing Date |
| 375 | 企業価値評価 | きぎょうかちひょうか | Đánh giá giá trị doanh nghiệp | Enterprise Valuation |
| 376 | 財務レバレッジ | ざいむればれっじ | Đòn bẩy tài chính | Financial Leverage |
| 377 | 税務調整 | ぜいむちょうせい | Điều chỉnh thuế | Tax Adjustment |
| 378 | 税額 | ぜいがく | Số tiền thuế | Tax Amount |
| 379 | 貸借対照表の分析 | たいしゃくたいしょうひょうのぶんせき | Phân tích bảng cân đối kế toán | Balance Sheet Analysis |
| 380 | 財務比率 | ざいむひりつ | Tỷ lệ tài chính | Financial Ratios |
| 381 | 信用調査 | しんようちょうさ | Kiểm tra tín dụng | Credit Check |
| 382 | 売上高の分析 | うりあげだかのぶんせき | Phân tích doanh thu | Sales Analysis |
| 383 | 総勘定元帳 | そうかんじょうげんちょう | Sổ cái | General Ledger |
| 384 | 監査証明 | かんさしょうめい | Chứng nhận kiểm toán | Audit Certification |
| 385 | 総資産 | そうしさん | Tổng tài sản | Total Assets |
| 386 | 証券 | しょうけん | Chứng khoán | Securities |
| 387 | 仕入 | しいれ | Mua hàng | Purchase |
| 388 | 販売 | はんばい | Bán hàng | Sale |
| 389 | 申告書 | しんこくしょ | Tờ khai thuế | Tax Return |
| 390 | 振替 | ふりかえ | Chuyển khoản | Transfer |
| 391 | 支払 | しはらい | Thanh toán | Payment |
| 392 | 企業会計 | きぎょうかいけい | Kế toán doanh nghiệp | Corporate Accounting |
| 393 | 外貨建て | がいかだて | Tiền tệ nước ngoài | Foreign Currency Denominated |
| 394 | 為替差損 | かわせさこん | Lỗ chênh lệch tỷ giá | Exchange Loss |
| 395 | 為替差益 | かわせさえき | Lợi nhuận chênh lệch tỷ giá | Exchange Gain |
| 396 | 貸倒れ | かしだおれ | Nợ xấu | Bad Debt |
| 397 | 収益認識基準 | しゅうえきにんしききじゅん | Chuẩn mực nhận diện doanh thu | Revenue Recognition Principle |
| 398 | 適正会計 | てきせいかいけい | Kế toán chính xác | Proper Accounting |
| 399 | 分配 | ぶんぱい | Phân phối | Distribution |
| 400 | 金融商品 | きんゆうしょうひん | Sản phẩm tài chính | Financial Products |
| 401 | ポートフォリオ | ぽーとふぉりお | Danh mục đầu tư | Portfolio |
| 402 | リスク管理 | りすくかんり | Quản lý rủi ro | Risk Management |
| 403 | 監査役 | かんさやく | Kiểm toán viên | Auditor |
| 404 | 貸出 | かしだし | Cho vay | Lending |
| 405 | 利益調整 | りえきちょうせい | Điều chỉnh lợi nhuận | Profit Adjustment |
| 406 | 合併決算 | がっぺいけっさん | Kết toán hợp nhất | Consolidated Financial Statements |
| 407 | 計算書類 | けいさんしょるい | Tài liệu tính toán | Calculation Documents |
| 408 | 期末 | きまつ | Kết thúc kỳ | End of Period |
| 409 | 現金勘定 | げんきんかんじょう | Tài khoản tiền mặt | Cash Account |
| 410 | 資産負債比率 | しさんふさいひりつ | Tỷ lệ nợ trên tài sản | Debt-to-Asset Ratio |
| 411 | 製造原価 | せいぞうげんか | Giá sản xuất | Manufacturing Cost |
| 412 | 損益計算 | そんえきけいさん | Tính toán lãi lỗ | Profit and Loss Calculation |
| 413 | 利益剰余 | りえきじょうよ | Lợi nhuận còn lại | Surplus Profit |
| 414 | 経済的利益 | けいざいてきりえき | Lợi ích kinh tế | Economic Benefit |
| 415 | 運転資本比率 | うんてんしきんひりつ | Tỷ lệ vốn lưu động | Working Capital Ratio |
| 416 | 減価償却資産 | げんかしょうきゃくしさん | Tài sản khấu hao | Depreciable Assets |
| 417 | 総収益 | そうしゅうえき | Tổng thu nhập | Gross Revenue |
| 418 | 利害関係 | りがいかんけい | Mối quan hệ lợi ích | Stakeholder Interests |
| 419 | 評価益 | ひょうかえき | Lợi nhuận từ đánh giá | Revaluation Gain |
| 420 | コスト削減 | こすとさくげん | Cắt giảm chi phí | Cost Reduction |
| 421 | 会計報告 | かいけいほうこく | Báo cáo tài chính | Accounting Report |
| 422 | 利益相反 | りえきそうはん | Xung đột lợi ích | Conflict of Interest |
| 423 | 収支計算 | しゅうしけいさん | Tính toán thu chi | Income and Expense Calculation |
| 424 | 株価 | かぶか | Giá cổ phiếu | Stock Price |
| 425 | 課税所得 | かぜいしょとく | Thu nhập chịu thuế | Taxable Income |
| 426 | 利益計画 | りえきけいかく | Kế hoạch lợi nhuận | Profit Planning |
| 427 | 正味財産 | せいみざいさん | Tài sản ròng | Net Assets |
| 428 | 財務指標 | ざいむしひょう | Chỉ số tài chính | Financial Ratio |
| 429 | 売掛金回収 | うりかけきんかいしゅう | Thu hồi tiền phải thu | Accounts Receivable Collection |
| 430 | 支払い能力 | しはらいのうりょく | Khả năng thanh toán | Payment Capacity |
| 431 | 過年度繰越 | かねんどくりこし | Kết chuyển từ năm trước | Carry Forward |
| 432 | 減損 | げんそん | Sự giảm giá trị tài sản | Impairment |
| 433 | 証憑 | しょうぴょう | Chứng từ | Voucher |
| 434 | 利益計上 | りえきけいじょう | Ghi nhận lợi nhuận | Profit Recognition |
| 435 | 銀行勘定 | ぎんこうかんじょう | Tài khoản ngân hàng | Bank Account |
| 436 | 税務署長 | ぜいむしょちょう | Cục trưởng cục thuế | Tax Office Director |
| 437 | 減税 | げんぜい | Giảm thuế | Tax Reduction |
| 438 | 管理会計 | かんりかいけい | Kế toán quản trị | Managerial Accounting |
| 439 | 金利 | きんり | Lãi suất | Interest Rate |
| 440 | 短期資産 | たんきしさん | Tài sản ngắn hạn | Short-term Assets |
| 441 | 収支報告書 | しゅうしほうこくしょ | Báo cáo thu chi | Income and Expenditure Report |
| 442 | 繰越利益 | くりこしりえき | Lợi nhuận kết chuyển | Retained Earnings |
| 443 | 収益計算 | しゅうえきけいさん | Tính toán doanh thu | Revenue Calculation |
| 444 | 期中決算 | きちゅうけっさん | Báo cáo tài chính giữa kỳ | Interim Financial Report |
| 445 | キャピタルゲイン | きゃぴたるげいん | Lợi nhuận vốn | Capital Gain |
| 446 | 控除額 | こうじょがく | Số tiền khấu trừ | Deduction Amount |
| 447 | 帳簿記入 | ちょうぼきにゅう | Ghi chép sổ sách | Bookkeeping Entry |
| 448 | 計上漏れ | けいじょうもれ | Bỏ sót hạch toán | Accounting Omission |
| 449 | 財政健全化 | ざいせいけんぜんか | Lành mạnh hóa tài chính | Fiscal Consolidation |
| 450 | 退職給付引当金 | たいしょくきゅうふひきあてきん | Dự phòng trợ cấp hưu trí | Retirement Benefit Reserve |
| 451 | 在庫回転率 | ざいこかいてんりつ | Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho | Inventory Turnover Ratio |
| 452 | 株式投資 | かぶしきとうし | Đầu tư cổ phiếu | Stock Investment |
| 453 | 分散投資 | ぶんさんとうし | Đầu tư phân tán | Diversified Investment |
| 454 | 前受金 | まえうけきん | Tiền nhận trước | Advance Receipts |
| 455 | 累計利益 | るいけいりえき | Lợi nhuận lũy kế | Cumulative Profit |
| 456 | 企業会計原則 | きぎょうかいけいげんそく | Nguyên tắc kế toán doanh nghiệp | Generally Accepted Accounting Principles (GAAP) |
| 457 | 税金還付 | ぜいきんかんぷ | Hoàn thuế | Tax Refund |
| 458 | 流動比率 | りゅうどうひりつ | Hệ số thanh khoản | Current Ratio |
| 459 | 株価収益率 | かぶかしゅうえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu | Price-to-Earnings Ratio (P/E Ratio) |
| 460 | 帳簿管理 | ちょうぼかんり | Quản lý sổ sách | Ledger Management |
| 461 | 固定資産台帳 | こていしさんだいちょう | Sổ đăng ký tài sản cố định | Fixed Asset Register |
| 462 | 資本充実 | しほんじゅうじつ | Tăng vốn | Capital Augmentation |
| 463 | 決算手続き | けっさんてつづき | Quy trình quyết toán | Closing Procedure |
| 464 | 資産総額 | しさんそうがく | Tổng tài sản | Total Assets |
| 465 | 簿記検定 | ぼきけんてい | Kiểm định kế toán | Bookkeeping Certification |
| 466 | 会計報告書 | かいけいほうこくしょ | Báo cáo kế toán | Accounting Report |
| 467 | 予算計画 | よさんけいかく | Kế hoạch ngân sách | Budget Planning |
| 468 | 資本比率 | しほんひりつ | Tỷ lệ vốn chủ sở hữu | Equity Ratio |
| 469 | 支払予定 | しはらいよてい | Lịch trình thanh toán | Payment Schedule |
| 470 | 決算利益 | けっさんりえき | Lợi nhuận kỳ kế toán | Accounting Period Profit |
| 471 | 非流動資産 | ひりゅうどうしさん | Tài sản dài hạn | Non-Current Assets |
| 472 | 期中報告 | きちゅうほうこく | Báo cáo giữa kỳ | Interim Report |
| 473 | 債権者 | さいけんしゃ | Chủ nợ | Creditor |
| 474 | 資金不足 | しきんぶそく | Thiếu vốn | Capital Shortage |
| 475 | 資産分類 | しさんぶんるい | Phân loại tài sản | Asset Classification |
| 476 | 再評価 | さいひょうか | Đánh giá lại | Revaluation |
| 477 | 投資資金 | とうししきん | Vốn đầu tư | Investment Capital |
| 478 | 資産流動性 | しさんりゅうどうせい | Tính thanh khoản tài sản | Asset Liquidity |
| 479 | 資本回収 | しほんかいしゅう | Thu hồi vốn | Capital Recovery |
| 480 | 仕訳エントリ | しわけえんとり | Bút toán | Journal Entry |
| 481 | 会計政策 | かいけいせいさく | Chính sách kế toán | Accounting Policy |
| 482 | 資金移動 | しきんいどう | Chuyển tiền | Fund Transfer |
| 483 | 税金計算 | ぜいきんけいさん | Tính toán thuế | Tax Calculation |
| 484 | 財務健全性 | ざいむけんぜんせい | Sức khỏe tài chính | Financial Soundness |
| 485 | 支払条件 | しはらいじょうけん | Điều khoản thanh toán | Payment Terms |
| 486 | 仕入原価 | しいれげんか | Giá vốn hàng mua | Cost of Goods Purchased |
| 487 | 期首残高 | きしゅざんだか | Số dư đầu kỳ | Beginning Balance |
| 488 | 税制改革 | ぜいせいかいかく | Cải cách thuế | Tax Reform |
| 489 | 監査証跡 | かんさしょうせき | Bằng chứng kiểm toán | Audit Trail |
| 490 | 短期資金 | たんきしきん | Nguồn vốn ngắn hạn | Short-Term Funds |
| 491 | 取得原価 | しゅとくげんか | Giá gốc | Acquisition Cost |
| 492 | 公認会計士 | こうにんかいけいし | Kế toán viên công chứng | Certified Public Accountant (CPA) |
| 493 | 本決算 | ほんけっさん | Quyết toán cuối năm | Year-End Closing |
| 494 | 中間決算 | ちゅうかんけっさん | Quyết toán giữa kỳ | Interim Closing |
| 495 | 現金及び現金同等物 | げんきんおよびげんきんどうとうぶつ | Tiền mặt và các khoản tương đương tiền | Cash and Cash Equivalents |
| 496 | 長期債務 | ちょうきさいむ | Nợ dài hạn | Long-term Debt |
| 497 | 短期債務 | たんきさいむ | Nợ ngắn hạn | Short-term Debt |
| 498 | 利益計算書 | りえきけいさんしょ | Báo cáo lợi nhuận | Income Statement |
| 499 | 株主配当 | かぶぬしはいとう | Cổ tức cho cổ đông | Dividend |
| 500 | 再投資 | さいとうし | Tái đầu tư | Reinvestment |
| 501 | 資産負債差額 | しさんふさいさがく | Chênh lệch tài sản và nợ | Asset-Liability Difference |
| 502 | 確定申告 | かくていしんこく | Khai báo thuế | Tax Filing |
| 503 | 外国為替 | がいこくかわせ | Ngoại hối | Foreign Exchange |
| 504 | 利益再投資 | りえきさいとうし | Tái đầu tư lợi nhuận | Profit Reinvestment |
| 505 | 自家株買い | じかかぶかい | Mua lại cổ phiếu | Share Buyback |
| 506 | 利益の配分 | りえきのはいぶん | Phân chia lợi nhuận | Profit Allocation |
| 507 | 実務研修 | じつむけんしゅう | Đào tạo thực hành | Practical Training |
| 508 | 出納 | すいとう | Quản lý tiền mặt | Cashier |
| 509 | 経営戦略 | けいえいせんりゃく | Chiến lược kinh doanh | Business Strategy |
| 510 | 債務超過 | さいむちょうか | Nợ vượt quá vốn chủ sở hữu | Overindebtedness |
| 511 | 法定準備金 | ほうていじゅんびきん | Quỹ dự trữ pháp định | Statutory Reserve Fund |
| 512 | 財務報告書 | ざいむほうこくしょ | Báo cáo tài chính | Financial Statement |
| 513 | 運用利益 | うんようりえき | Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư | Investment Profit |
| 514 | 単独財務諸表 | たんどくざいむしょひょう | Báo cáo tài chính riêng biệt | Standalone Financial Statement |
| 515 | 債務比率 | さいむひりつ | Tỷ lệ nợ | Debt Ratio |
| 516 | 現金流量 | げんきんりゅうりょう | Dòng tiền | Cash Flow |
| 517 | 管理費 | かんりひ | Chi phí quản lý | Administrative Expenses |
| 518 | 販売費 | はんばいひ | Chi phí bán hàng | Selling Expenses |
| 519 | 発行済株式 | はっこうずみかぶしき | Cổ phiếu đã phát hành | Issued Shares |
| 520 | 会計事務所 | かいけいじむしょ | Văn phòng kế toán | Accounting Firm |
| 521 | 申告 | しんこく | Khai báo | Declaration |
| 522 | 税務署員 | ぜいむしょいん | Nhân viên thuế | Tax Officer |
| 523 | 事業税 | じぎょうぜい | Thuế kinh doanh | Business Tax |
| 524 | 公認会計士試験 | こうにんかいけいししけん | Kỳ thi kiểm toán viên | CPA Examination |
| 525 | 金融 | きんゆう | Tài chính | Finance |
| 526 | 税務 | ぜいむ | Thuế vụ | Taxation |
| 527 | 経済活動 | けいざいかつどう | Hoạt động kinh tế | Economic Activity |
| 528 | 経済状況 | けいざいじょうきょう | Tình hình kinh tế | Economic Conditions |
| 529 | 企業財務 | きぎょうざいむ | Tài chính doanh nghiệp | Corporate Finance |
| 530 | 経済分析 | けいざいぶんせき | Phân tích kinh tế | Economic Analysis |
| 531 | 税後利益 | ぜいごりえき | Lợi nhuận sau thuế | After-tax Profit |
| 532 | 棚卸 | たなおろし | Kiểm kê hàng tồn kho | Inventory Check |
| 533 | 財務会計 | ざいむかいけい | Kế toán tài chính | Financial Accounting |
| 534 | 損益 | そんえき | Lãi lỗ | Profit and Loss |
| 535 | 支払期限 | しはらいきげん | Hạn thanh toán | Payment Deadline |
| 536 | 収支計算書 | しゅうしけいさんしょ | Báo cáo thu chi | Income and Expenditure Statement |
| 537 | 自己株式 | じこかぶしき | Cổ phiếu quỹ | Treasury Stock |
| 538 | 減資 | げんし | Giảm vốn | Capital Reduction |
| 539 | 社債 | しゃさい | Trái phiếu doanh nghiệp | Corporate Bond |
| 540 | 繰延資産 | くりのべしさん | Tài sản dở dang | Deferred Asset |
| 541 | 法人格 | ほうじんかく | Pháp nhân | Legal Entity |
| 542 | 経理 | けいり | Kế toán | Accounting |
| 543 | 資本予算 | しほんよさん | Ngân sách vốn | Capital Budget |
| 544 | 労務費 | ろうむひ | Chi phí lao động | Labor Costs |
| 545 | 分割払い | ぶんかつばらい | Trả góp | Installment Payment |
| 546 | 開示 | かいじ | Công khai | Disclosure |
| 547 | 利益確定 | りえきかくてい | Xác định lợi nhuận | Profit Recognition |
| 548 | 会計原則 | かいけいげんそく | Nguyên tắc kế toán | Accounting Principles |
| 549 | 適正評価 | てきせいひょうか | Đánh giá hợp lý | Fair Value Evaluation |
| 550 | 受取利息 | うけとりりしゃく | Lãi nhận | Interest Income |
| 551 | 還付金 | かんぷきん | Tiền hoàn trả | Tax Refund |
| 552 | 貸借契約 | たいしゃくけいやく | Hợp đồng vay mượn | Loan Agreement |
| 553 | 法人登記 | ほうじんとうき | Đăng ký doanh nghiệp | Corporate Registration |
| 554 | 月次決算 | げつじけっさん | Kết toán hàng tháng | Monthly Closing |
| 555 | 年次決算 | ねんじけっさん | Kết toán hàng năm | Annual Closing |
| 556 | 付加価値税 | ふかかちぜい | Thuế giá trị gia tăng | Value-Added Tax (VAT) |
| 557 | 法人税の還付 | ほうじんぜいのかんぷ | Hoàn thuế doanh nghiệp | Corporate Tax Refund |
| 558 | 企業年金 | きぎょうねんきん | Quỹ hưu trí doanh nghiệp | Corporate Pension |
| 559 | 株主還元 | かぶぬしかんげん | Hoàn trả cho cổ đông | Shareholder Return |
| 560 | 上場 | じょうじょう | Niêm yết | Listing (on the stock exchange) |
| 561 | 証券会社 | しょうけんがいしゃ | Công ty chứng khoán | Securities Company |
| 562 | 取締役 | とりしまりやく | Giám đốc | Director |
| 563 | 従業員 | じゅうぎょういん | Nhân viên | Employee |
| 564 | 株式分割 | かぶしきぶんかつ | Cổ phiếu chia tách | Stock Split |
| 565 | 株主優待 | かぶぬしゆうたい | Ưu đãi cổ đông | Shareholder Benefits |
| 566 | 特別配当 | とくべつはいとう | Cổ tức đặc biệt | Special Dividend |
| 567 | 債券 | さいけん | Trái phiếu | Bond |
| 568 | 法人税等 | ほうじんぜいとう | Thuế doanh nghiệp và các loại thuế khác | Corporate Taxes and Other Fees |
| 569 | 資本的支出 | しほんてきししゅつ | Chi phí đầu tư vốn | Capital Expenditure (CapEx) |
| 570 | 営業外損失 | えいぎょうがいそんしつ | Lỗ ngoài hoạt động kinh doanh | Non-operating Loss |
| 571 | 有利子負債 | ゆうりしふさい | Nợ có lãi | Interest-bearing Liabilities |
| 572 | 無利子負債 | むりしふさい | Nợ không có lãi | Non-interest-bearing Liabilities |
| 573 | 月次報告 | げつじほうこく | Báo cáo tháng | Monthly Report |
| 574 | 四半期報告 | しはんきほうこく | Báo cáo quý | Quarterly Report |
| 575 | 純資産価値 | じゅんしさんかち | Giá trị tài sản thuần | Net Asset Value (NAV) |
| 576 | 未払い費用 | みはらいひよう | Chi phí chưa thanh toán | Accrued Expenses |
| 577 | 繰越欠損 | くりこしけっそん | Lỗ chuyển tiếp | Deferred Loss |
| 578 | 利益分析 | りえきぶんせき | Phân tích lợi nhuận | Profit Analysis |
| 579 | 事業活動 | じぎょうかつどう | Hoạt động kinh doanh | Business Activities |
| 580 | 税額控除 | ぜいがくこうじょ | Khấu trừ thuế | Tax Deduction |
| 581 | 経営資本 | けいえいしほん | Vốn kinh doanh | Operating Capital |
| 582 | 配当性向 | はいとうせいこう | Tỷ lệ chi trả cổ tức | Dividend Payout Ratio |
| 583 | 直接費 | ちょくせつひ | Chi phí trực tiếp | Direct Costs |
| 584 | 間接費 | かんせつひ | Chi phí gián tiếp | Indirect Costs |
| 585 | 直接原価 | ちょくせつげんか | Giá trị chi phí trực tiếp | Direct Cost |
| 586 | 間接原価 | かんせつげんか | Giá trị chi phí gián tiếp | Indirect Cost |
| 587 | 配当利回り | はいとうりまわり | Tỷ suất lợi tức cổ tức | Dividend Yield |
| 588 | 粗利 | あらり | Lợi nhuận gộp | Gross Profit |
| 589 | 現金同等物 | げんきんどうとうぶつ | Tương đương tiền mặt | Cash Equivalents |
| 590 | 帳簿調整 | ちょうぼちょうせい | Điều chỉnh sổ sách | Ledger Adjustments |
| 591 | 帳簿決算 | ちょうぼけっさん | Quyết toán sổ sách | Book Settlement |
| 592 | 保険料 | ほけんりょう | Phí bảo hiểm | Insurance Premium |
| 593 | 貸借対照表の勘定科目 | たいしゃくたいしょうひょうのかんじょうかもく | Mục tài khoản trên bảng cân đối kế toán | Balance Sheet Account Items |
| 594 | 企業債 | きぎょうさい | Trái phiếu doanh nghiệp | Corporate Bond |
| 595 | 利益収支 | りえきしゅうし | Thu nhập và chi phí | Profit and Loss |
| 596 | 償還 | しょうかん | Hoàn trả | Repayment |
| 597 | 業務提携 | ぎょうむていけい | Hợp tác kinh doanh | Business Partnership |
| 598 | 市場価値 | しじょうかち | Giá trị thị trường | Market Value |
| 599 | 事業利益 | じぎょうりえき | Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | Business Profit |
| 600 | 経営改善 | けいえいかいぜん | Cải thiện quản lý | Management Improvement |
| 601 | 商業収支 | しょうぎょうしゅうし | Thu nhập và chi phí trong kinh doanh | Business Income and Expenses |
| 602 | 購買部 | こうばいぶ | Bộ phận mua sắm | Purchasing Department |
| 603 | 正味利益 | せいみりえき | Lợi nhuận ròng | Net Profit |
| 604 | 企業収益 | きぎょうしゅうえき | Doanh thu doanh nghiệp | Corporate Revenue |
| 605 | 利益総額 | りえきそうがく | Tổng lợi nhuận | Gross Profit |
| 606 | 債権 | さいけん | Nợ phải thu | Receivables |
| 607 | 非営業利益 | ひえいぎょうりえき | Lợi nhuận ngoài hoạt động kinh doanh | Non-operating Income |
| 608 | 繰延税金 | くりのべぜいきん | Thuế hoãn lại | Deferred Tax |
| 609 | 資本市場 | しほんしじょう | Thị trường vốn | Capital Market |
| 610 | 利払い | りばらい | Thanh toán lãi | Interest Payment |
| 611 | 会社法 | かいしゃほう | Luật công ty | Company Law |
| 612 | 繰延収益 | くりのべしゅうえき | Doanh thu hoãn lại | Deferred Revenue |
| 613 | 予算実績 | よさんじっせき | Thực hiện ngân sách | Budget Performance |
| 614 | 内部管理 | ないぶかんり | Quản lý nội bộ | Internal Management |
| 615 | 経費計上 | けいひけいじょう | Ghi nhận chi phí | Expense Recognition |
| 616 | 法人所得税 | ほうじんしょとくぜい | Thuế thu nhập doanh nghiệp | Corporate Income Tax |
| 617 | 法人税法 | ほうじんぜいほう | Luật thuế doanh nghiệp | Corporate Tax Law |
| 618 | 税効果 | ぜいこうか | Hiệu quả thuế | Tax Effect |
| 619 | 払戻し | はらいもどし | Hoàn trả | Refund |
| 620 | 負債運用 | ふさいうんよう | Quản lý nợ | Debt Management |
| 621 | 経費管理 | けいひかんり | Quản lý chi phí | Expense Management |
| 622 | 法人 | ほうじん | Pháp nhân | Legal Entity |
| 623 | 合計 | ごうけい | Tổng cộng | Total |
| 624 | 退職給付 | たいしょくきゅうふ | Phúc lợi nghỉ hưu | Retirement Benefits |
| 625 | 利益率の向上 | りえきりつのこうじょう | Tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận | Improvement in Profit Margin |
| 626 | 経営陣 | けいえいじん | Ban giám đốc | Management |
| 627 | 当座比率 | とうざひりつ | Tỷ lệ thanh toán nhanh | Quick Ratio |
| 628 | 投資戦略 | とうしせんりゃく | Chiến lược đầu tư | Investment Strategy |
| 629 | 負債政策 | ふさいせいさく | Chính sách nợ | Debt Policy |
| 630 | 現金調達 | げんきんちょうたつ | Huy động vốn bằng tiền mặt | Cash Raising |
| 631 | 株式公開買付け | かぶしきこうかい かいつけ | Mua cổ phiếu công khai | Tender Offer |
| 632 | 相続税 | そうぞくぜい | Thuế thừa kế | Inheritance Tax |
| 633 | 企業再編 | きぎょうさいへん | Tái cấu trúc công ty | Corporate Restructuring |
| 634 | 投資家関係 | とうしかかんけい | Quan hệ nhà đầu tư | Investor Relations |
| 635 | コスト | こすと | Chi phí | Cost |
| 636 | 貸借対照表の監査 | たいしゃくたいしょうひょうのかんさ | Kiểm toán bảng cân đối kế toán | Balance Sheet Audit |
| 637 | 税率 | ぜいりつ | Tỷ lệ thuế | Tax Rate |
| 638 | 現金出納 | げんきんすいとう | Quản lý tiền mặt | Cashier |
| 639 | 控除 | こうじょ | Khấu trừ | Deduction |
| 640 | 調整 | ちょうせい | Điều chỉnh | Adjustment |
| 641 | 残高 | ざんだか | Số dư | Balance |
| 642 | 経営 | けいえい | Quản lý | Management |
| 643 | 振替伝票 | ふりかえでんぴょう | Phiếu chuyển khoản | Transfer Voucher |
| 644 | 累計 | るいけい | Tổng cộng | Accumulated Total |
| 645 | 調整勘定 | ちょうせいかんじょう | Tài khoản điều chỉnh | Adjusting Account |
| 646 | 保証金 | ほしょうきん | Tiền ký quỹ | Deposit |
| 647 | 伝票 | でんぴょう | Phiếu ghi chép | Voucher |
| 648 | 月次 | げつじ | Hàng tháng | Monthly |
| 649 | 年次 | ねんじ | Hàng năm | Annually |
| 650 | 公開市場 | こうかいしじょう | Thị trường công khai | Open Market |
| 651 | 速動比率 | すどうひりつ | Tỷ lệ thanh toán nhanh | Quick Ratio |
| 652 | 時価総額 | じかそうがく | Vốn hóa thị trường | Market Capitalization |
| 653 | 利益成長 | りえきせいちょう | Tăng trưởng lợi nhuận | Profit Growth |
| 654 | 分配金利回り | ぶんぱいきんりまわり | Lợi suất cổ tức | Dividend Yield |
| 655 | 株式購入 | かぶしきこうにゅう | Mua cổ phiếu | Stock Purchase |
| 656 | 証券市場 | しょうけんしじょう | Thị trường chứng khoán | Securities Market |
| 657 | デリバティブ | でりばてぃぶ | Công cụ phái sinh | Derivative |
| 658 | ヘッジ | へっじ | Phòng ngừa rủi ro | Hedge |
| 659 | 短期貸付金 | たんきかしつけきん | Khoản vay ngắn hạn | Short-term Loan |
| 660 | 長期貸付金 | ちょうきかしつけきん | Khoản vay dài hạn | Long-term Loan |
| 661 | 流動性 | りゅうどうせい | Tính thanh khoản | Liquidity |
| 662 | 実質税率 | じっしつぜいりつ | Tỷ lệ thuế thực tế | Effective Tax Rate |
| 663 | 内部留保 | ないぶりゅうほ | Dự trữ nội bộ | Retained Earnings |
| 664 | 市場リスク | しじょうりすく | Rủi ro thị trường | Market Risk |
| 665 | 信用リスク | しんようりすく | Rủi ro tín dụng | Credit Risk |
| 666 | デフォルト | でふぉると | Mặc định | Default |
| 667 | ファンダメンタルズ | ふぁんだめんたるず | Phân tích cơ bản | Fundamentals |
| 668 | テクニカル分析 | てくにかるぶんせき | Phân tích kỹ thuật | Technical Analysis |
| 669 | 投資信託 | とうししんたく | Quỹ đầu tư | Investment Trust |
| 670 | 市場競争 | しじょうきょうそう | Cạnh tranh thị trường | Market Competition |
| 671 | 価格競争 | かかくきょうそう | Cạnh tranh giá | Price Competition |
| 672 | 経済成長 | けいざいせいちょう | Tăng trưởng kinh tế | Economic Growth |
| 673 | 景気循環 | けいきじゅんかん | Chu kỳ kinh tế | Economic Cycle |
| 674 | インフレ | いんふれ | Lạm phát | Inflation |
| 675 | デフレ | でふれ | Suy thoái | Deflation |
| 676 | 中央銀行 | ちゅうおうぎんこう | Ngân hàng trung ương | Central Bank |
| 677 | 財政政策 | ざいせいせいさく | Chính sách tài khóa | Fiscal Policy |
| 678 | 金融政策 | きんゆうせいさく | Chính sách tiền tệ | Monetary Policy |
| 679 | 為替レート | かわせれーと | Tỷ giá | Exchange Rate |
| 680 | 外国為替市場 | がいこくかわせしじょう | Thị trường ngoại hối | Foreign Exchange Market |
| 681 | 貿易摩擦 | ぼうえきまさつ | Căng thẳng thương mại | Trade Friction |
| 682 | 関税 | かんぜい | Thuế quan | Tariff |
| 683 | 自由貿易 | じゆうぼうえき | Thương mại tự do | Free Trade |
| 684 | 経済協力 | けいざいきょうりょく | Hợp tác kinh tế | Economic Cooperation |
| 685 | 国際経済 | こくさいけいざい | Kinh tế quốc tế | International Economy |
| 686 | 経済統合 | けいざいとうごう | Tích hợp kinh tế | Economic Integration |
| 687 | 市場調査 | しじょうちょうさ | Nghiên cứu thị trường | Market Research |
| 688 | 消費者物価指数 | しょうひしゃぶっかしすう | Chỉ số giá tiêu dùng | Consumer Price Index (CPI) |
| 689 | 生産性 | せいさんせい | Năng suất | Productivity |
| 690 | 企業文化 | きぎょうぶんか | Văn hóa doanh nghiệp | Corporate Culture |
| 691 | 企業戦略 | きぎょうせんりゃく | Chiến lược doanh nghiệp | Corporate Strategy |
| 692 | 市場占有率 | しじょうせんゆうりつ | Thị phần | Market Share |
| 693 | 競争優位 | きょうそうゆうい | Lợi thế cạnh tranh | Competitive Advantage |
| 694 | 商品ライフサイクル | しょうひんらいふさいくる | Vòng đời sản phẩm | Product Life Cycle |
| 695 | ブランド価値 | ぶらんどかち | Giá trị thương hiệu | Brand Value |
| 696 | 企業倫理 | きぎょうりんり | Đạo đức doanh nghiệp | Business Ethics |
| 697 | 持続可能性 | じぞくかのうせい | Tính bền vững | Sustainability |
| 698 | 戦略的提携 | せんりゃくてきていけい | Hợp tác chiến lược | Strategic Partnership |
| 699 | 分社化 | ぶんしゃか | Phân chia công ty | Spin-off |
| 700 | 株主価値 | かぶぬし かち | Giá trị cổ đông | Shareholder Value |
| 701 | 事業戦略 | じぎょうせんりゃく | Chiến lược kinh doanh | Business Strategy |
| 702 | 経済規模 | けいざいきぼ | Quy mô kinh tế | Economies of Scale |
| 703 | 市場拡大 | しじょうかくだい | Mở rộng thị trường | Market Expansion |
| 704 | 労働生産性 | ろうどうせいさんせい | Năng suất lao động | Labor Productivity |
| 705 | 生産管理 | せいさんかんり | Quản lý sản xuất | Production Management |
| 706 | 品質管理 | ひんしつかんり | Quản lý chất lượng | Quality Control |
| 707 | 純利益率 | じゅんりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận ròng | Net Profit Margin |
| 708 | 租税 | そぜい | Thuế | Tax |
| 709 | 税制 | ぜいせい | Hệ thống thuế | Tax System |
| 710 | 税収 | ぜいしゅう | Thu nhập từ thuế | Tax Revenue |
| 711 | 法人税率 | ほうじんぜいりつ | Tỷ lệ thuế doanh nghiệp | Corporate Tax Rate |
| 712 | 子会社 | こがいしゃ | Công ty con | Subsidiary |
| 713 | 親会社 | おやがいしゃ | Công ty mẹ | Parent Company |
| 714 | 期首 | きしょ | Đầu kỳ | Beginning of Period |
| 715 | 過年度 | かねんど | Năm trước | Previous Fiscal Year |
| 716 | 経常利益率 | けいじょうりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận thường xuyên | Recurring Profit Margin |
| 717 | 資産回転率 | しさんかいてんりつ | Tỷ lệ quay vòng tài sản | Asset Turnover Ratio |
| 718 | 支払い利息 | しはらいりそく | Lãi vay phải trả | Interest Payable |
| 719 | 株主資本等変動計算書 | かぶぬししほんとうへんどうけいさんしょ | Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu | Statement of Changes in Equity |
| 720 | 割引率 | わりびきりつ | Tỷ lệ chiết khấu | Discount Rate |
| 721 | 経済的価値 | けいざいてきかち | Giá trị kinh tế | Economic Value |
| 722 | 経営計画 | けいえいけいかく | Kế hoạch quản lý | Business Plan |
| 723 | 売上高成長率 | うりあげだかせいちょうりつ | Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu | Sales Growth Rate |
| 724 | 収益性分析 | しゅうえきせいぶんせき | Phân tích khả năng sinh lời | Profitability Analysis |
| 725 | マーケットシェア | まーけっとしぇあ | Thị phần | Market Share |
| 726 | 上場企業 | じょうじょうきぎょう | Công ty niêm yết | Listed Company |
| 727 | 企業評価 | きぎょうひょうか | Đánh giá công ty | Company Valuation |
| 728 | 企業再生 | きぎょうさいせい | Tái sinh doanh nghiệp | Corporate Restructuring |
| 729 | 市場分析 | しじょうぶんせき | Phân tích thị trường | Market Analysis |
| 730 | 投資回収期間 | とうしかいしゅうきかん | Thời gian hoàn vốn | Payback Period |
| 731 | 市場シェア | しじょうしぇあ | Thị phần | Market Share |
| 732 | 成長率 | せいちょうりつ | Tỷ lệ tăng trưởng | Growth Rate |
| 733 | コーポレートガバナンス | こーぽれーとがばなんす | Quản trị doanh nghiệp | Corporate Governance |
| 734 | リスクヘッジ | りすくへっじ | Phòng ngừa rủi ro | Risk Hedge |
| 735 | リターン | りたーん | Lợi suất | Return |
| 736 | セキュリティ | せきゅりてぃ | Chứng khoán | Security |
| 737 | 国際化 | こくさいか | Quốc tế hóa | Globalization |
| 738 | 多国籍企業 | たこくせききぎょう | Doanh nghiệp đa quốc gia | Multinational Corporation |
| 739 | 人材育成 | じんざいいくせい | Phát triển nhân tài | Talent Development |
| 740 | 労働力 | ろうどうりょく | Lực lượng lao động | Labor Force |
| 741 | 福利厚生 | ふくりこうせい | Phúc lợi | Benefits |
| 742 | 働き方改革 | はたらきかたかいかく | Cải cách phương thức làm việc | Work Style Reform |
| 743 | 労使関係 | ろうしかんけい | Quan hệ lao động | Labor-Management Relations |
| 744 | 人事制度 | じんじせいど | Hệ thống nhân sự | Personnel System |
| 745 | 採用 | さいよう | Tuyển dụng | Recruitment |
| 746 | 昇進 | しょうしん | Thăng chức | Promotion |
| 747 | 退職金 | たいしょくきん | Tiền nghỉ hưu | Retirement Fund |
| 748 | 人事評価 | じんじひょうか | Đánh giá nhân sự | Personnel Evaluation |
| 749 | 福利厚生施設 | ふくりこうせいしせつ | Cơ sở phúc lợi | Welfare Facilities |
| 750 | 管理職 | かんりしょく | Vị trí quản lý | Management Position |
| 751 | チームビルディング | ちーむびるでぃんぐ | Xây dựng đội ngũ | Team Building |
| 752 | 人材派遣 | じんざいはけん | Cung ứng nhân lực | Staffing |
| 753 | スキルアップ | すきるあっぷ | Nâng cao kỹ năng | Skill Up |
| 754 | 従業員教育 | じゅうぎょういんきょういく | Đào tạo nhân viên | Employee Training |
| 755 | 顧客満足 | こきゃくまんぞく | Sự hài lòng của khách hàng | Customer Satisfaction |
| 756 | 顧客獲得 | こきゃくかくとく | Giành được khách hàng | Customer Acquisition |
| 757 | マーケティング戦略 | まーけてぃんぐせんりゃく | Chiến lược marketing | Marketing Strategy |
| 758 | 消費者行動 | しょうひしゃこうどう | Hành vi người tiêu dùng | Consumer Behavior |
| 759 | 販促活動 | はんそくかつどう | Hoạt động xúc tiến bán hàng | Promotional Activities |
| 760 | 販売チャネル | はんばいちゃねる | Kênh bán hàng | Sales Channel |
| 761 | 広告 | こうこく | Quảng cáo | Advertisement |
| 762 | パブリシティ | ぱぶりしてぃ | Quảng bá | Publicity |
| 763 | 新商品 | しんしょうひん | Sản phẩm mới | New Product |
| 764 | 直接販売 | ちょくせつはんばい | Bán hàng trực tiếp | Direct Selling |
| 765 | 間接販売 | かんせつはんばい | Bán hàng gián tiếp | Indirect Selling |
| 766 | オンライン販売 | おんらいんはんばい | Bán hàng trực tuyến | Online Selling |
| 767 | 自社ブランド | じしゃぶらんど | Thương hiệu riêng | Private Label |
| 768 | サプライチェーン | さぷらいちぇーん | Chuỗi cung ứng | Supply Chain |
| 769 | 在庫管理 | ざいこかんり | Quản lý tồn kho | Inventory Management |
| 770 | 納品 | のうひん | Giao hàng | Delivery |
| 771 | 製造業 | せいぞうぎょう | Ngành sản xuất | Manufacturing Industry |
| 772 | 生産効率 | せいさんこうりつ | Hiệu quả sản xuất | Production Efficiency |
| 773 | 生産ライン | せいさんらいん | Dây chuyền sản xuất | Production Line |
| 774 | 外注 | がいちゅう | Gia công | Outsourcing |
| 775 | 効率化 | こうりつか | Tăng hiệu quả | Streamlining |
| 776 | リーダーシップ | りーだーしっぷ | Lãnh đạo | Leadership |
| 777 | チームワーク | ちーむわーく | Làm việc nhóm | Teamwork |
| 778 | 社員教育 | しゃいんきょういく | Đào tạo nhân viên | Employee Education |
| 779 | 人員配置 | じんいんはいち | Phân bổ nhân sự | Staffing Allocation |
| 780 | 報酬 | ほうしゅう | Thưởng | Reward |
| 781 | パフォーマンス評価 | ぱふぉーまんすひょうか | Đánh giá hiệu suất | Performance Evaluation |
| 782 | ターゲット市場 | たーげっとしじょう | Thị trường mục tiêu | Target Market |
| 783 | 競争戦略 | きょうそうせんりゃく | Chiến lược cạnh tranh | Competitive Strategy |
| 784 | ブランド認知 | ぶらんどにんち | Nhận thức thương hiệu | Brand Awareness |
| 785 | 消費者満足度 | しょうひしゃまんぞくど | Mức độ hài lòng của người tiêu dùng | Consumer Satisfaction |
| 786 | リピーター | りぴーたー | Khách hàng quay lại | Repeat Customer |
| 787 | 顧客ロイヤルティ | こきゃくろいやるてぃ | Sự trung thành của khách hàng | Customer Loyalty |
| 788 | コストパフォーマンス | こすとぱふぉーまんす | Hiệu quả chi phí | Cost Performance |
| 789 | 価格設定 | かかくせってい | Thiết lập giá | Pricing |
| 790 | 利益最大化 | りえきさいだいか | Tối đa hóa lợi nhuận | Profit Maximization |
| 791 | ターゲット層 | たーげっとそう | Tầng lớp mục tiêu | Target Segment |
| 792 | 市場占拠率 | しじょうせんきょりつ | Tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường | Market Penetration |
| 793 | プロモーション | ぷろもーしょん | Khuyến mãi | Promotion |
| 794 | 商品開発 | しょうひんかいはつ | Phát triển sản phẩm | Product Development |
| 795 | 市場調整 | しじょうちょうせい | Điều chỉnh thị trường | Market Adjustment |
| 796 | バリューチェーン | ばりゅーちぇーん | Chuỗi giá trị | Value Chain |
| 797 | ファネル | ふぁねる | Phễu bán hàng | Funnel |
| 798 | オムニチャネル | おむにちゃねる | Kênh bán hàng đa kênh | Omnichannel |
| 799 | リスクマネジメント | りすくまねじめんと | Quản lý rủi ro | Risk Management |
| 800 | 企業統治 | きぎょうとうち | Quản trị doanh nghiệp | Corporate Governance |
| 801 | アセットマネジメント | あせっとまねじめんと | Quản lý tài sản | Asset Management |
| 802 | ROI | あーるおーあい | Lợi nhuận trên vốn đầu tư | Return on Investment (ROI) |
| 803 | ヘッジファンド | へっじふぁんど | Quỹ phòng hộ | Hedge Fund |
| 804 | インデックスファンド | いんでっくすふぁんど | Quỹ chỉ số | Index Fund |
| 805 | 価格変動 | かかくへんどう | Biến động giá | Price Fluctuation |
| 806 | 信用格付け | しんようかくふけ | Xếp hạng tín dụng | Credit Rating |
| 807 | 為替リスク | かわせりすく | Rủi ro tỷ giá | Exchange Rate Risk |
| 808 | 金利リスク | きんりりすく | Rủi ro lãi suất | Interest Rate Risk |
| 809 | ベンチャーキャピタル | べんちゃーきゃぴたる | Vốn mạo hiểm | Venture Capital |
| 810 | IPO | あいぴーおー | Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng | Initial Public Offering (IPO) |
| 811 | マーケットメイキング | まーけっとめいきんぐ | Tạo lập thị trường | Market Making |
| 812 | プライベートエクイティ | ぷらいべーとえくいてぃ | Vốn cổ phần tư nhân | Private Equity |
| 813 | ファンダメンタル分析 | ふぁんだめんたるぶんせき | Phân tích cơ bản | Fundamental Analysis |
| 814 | 債券市場 | さいけんしじょう | Thị trường trái phiếu | Bond Market |
| 815 | 利回り | りまわり | Tỷ suất sinh lời | Yield |
| 816 | 債務不履行 | さいむふりこう | Không thực hiện nghĩa vụ | Default |
| 817 | 保証 | ほしょう | Bảo lãnh | Guarantee |
| 818 | 資金調達計画 | しきんちょうたつけいかく | Kế hoạch huy động vốn | Fundraising Plan |
| 819 | 利率 | りりつ | Lãi suất | Interest Rate |
| 820 | 予測 | よそく | Dự báo | Forecast |
| 821 | 利益修正 | りえきしゅうせい | Điều chỉnh lợi nhuận | Profit Adjustment |
| 822 | 財政赤字 | ざいせいあかじ | Thâm hụt tài chính | Fiscal Deficit |
| 823 | 投資回収率 | とうしかいしゅうりつ | Tỷ lệ hoàn vốn | Return on Investment (ROI) |
| 824 | 税務相談 | ぜいむそうだん | Tư vấn thuế | Tax Consultation |
| 825 | 売上分析 | うりあげぶんせき | Phân tích doanh thu | Sales Analysis |
| 826 | 財務責任 | ざいむせきにん | Trách nhiệm tài chính | Financial Responsibility |
| 827 | 会計方針 | かいけいほうしん | Chính sách kế toán | Accounting Policy |
| 828 | 財務諸費用 | ざいむしょひよう | Chi phí tài chính | Financial Expenses |
| 829 | 税前利益 | ぜいぜんりえき | Lợi nhuận trước thuế | Profit Before Tax |
| 830 | 償却費用 | しょうきゃくひよう | Chi phí khấu hao | Depreciation Expense |
| 831 | 連結子会社 | れんけつこがいしゃ | Công ty con hợp nhất | Consolidated Subsidiary |
| 832 | 資産譲渡 | しさんじょうと | Chuyển nhượng tài sản | Asset Transfer |
| 833 | 長期資金 | ちょうきしきん | Vốn dài hạn | Long-Term Funds |
| 834 | 収支計画 | しゅうしけいかく | Kế hoạch thu chi | Income and Expenditure Plan |
| 835 | 税金対策 | ぜいきんたいさく | Chính sách thuế | Tax Strategy |
| 836 | 財務運営 | ざいむうんえい | Điều hành tài chính | Financial Operations |
| 837 | 損失補填 | そんしつほてん | Bồi thường tổn thất | Loss Compensation |
| 838 | 支出明細書 | ししゅつめいさいしょ | Bản chi tiết chi tiêu | Expenditure Statement |
| 839 | 財務安定 | ざいむあんてい | Ổn định tài chính | Financial Stability |
| 840 | 利益率向上 | りえきりつこうじょう | Cải thiện tỷ suất lợi nhuận | Improving Profit Margins |
| 841 | 利息支払い | りそくしはらい | Thanh toán lãi | Interest Payment |
| 842 | 財務データ分析 | ざいむデータぶんせき | Phân tích dữ liệu tài chính | Financial Data Analysis |
| 843 | キャッシュリザーブ | kyasshu rizābu) | Quỹ tiền mặt dự trữ | Cash Reserves |
| 844 | 財務診断 | ざいむしんだん | Chẩn đoán tài chính | Financial Diagnosis |
| 845 | 資本戦略 | しほんせんりゃく | Chiến lược vốn | Capital Strategy |
| 846 | 固定費用 | こていひよう | Chi phí cố định | Fixed Costs |
| 847 | 変動費用 | へんどうひよう | Chi phí biến đổi | Variable Costs |
| 848 | 収支管理 | しゅうしかんり | Quản lý thu chi | Income and Expenditure Management |
| 849 | 資金効率 | しきんこうりつ | Hiệu suất sử dụng vốn | Capital Efficiency |
| 850 | 損失額 | そんしつがく | Khoản lỗ | Loss Amount |
| 851 | 資金回収 | しきんかいしゅう | Thu hồi vốn | Capital Recovery |
| 852 | 固定比率 | こていひりつ | Tỷ lệ cố định | Fixed Ratio |
| 853 | 財務負担 | ざいむふたん | Gánh nặng tài chính | Financial Burden |
| 854 | 支払能力 | しはらいのうりょく | Khả năng thanh toán | Payment Capability |
| 855 | 財務改善 | ざいむかいぜん | Cải thiện tài chính | Financial Improvement |
| 856 | 未払い金 | みはらいきん | Tiền chưa thanh toán | Outstanding Payments |
| 857 | 自己負担 | じこふたん | Tự chịu trách nhiệm tài chính | Self-burden |
| 858 | 債務管理 | さいむかんり | Quản lý nợ | Debt Management |
| 859 | 収支予測 | しゅうしよそく | Dự đoán thu chi | Income-Expense Forecast |
| 860 | 外部資金 | がいぶしきん | Vốn bên ngoài | External Funds |
| 861 | 経済効率 | けいざいこうりつ | Hiệu suất kinh tế | Economic Efficiency |
| 862 | 資産配分 | しさんはいぶん | Phân bổ tài sản | Asset Allocation |
| 863 | 財務安定性 | ざいむあんていせい | Tính ổn định tài chính | Financial Stability |
| 864 | 流動資本 | りゅうどうしほん | Vốn lưu động | Working Capital |
| 865 | 売掛金管理 | うりかけきんかんり | Quản lý khoản phải thu | Accounts Receivable Management |
| 866 | 利息支払 | りそくしはらい | Chi trả lãi suất | Interest Payment |
| 867 | 資金需給 | しきんじゅきゅう | Cung cầu vốn | Capital Supply and Demand |
| 868 | 資本投資 | しほんとうし | Đầu tư vốn | Capital Investment |
| 869 | 利子補償 | りしほしょう | Bù đắp lãi suất | Interest Compensation |
| 870 | 運転資本管理 | うんてんしほんかんり | Quản lý vốn lưu động | Working Capital Management |
| 871 | 現金流量表 | げんきんりゅうりょうひょう | Báo cáo dòng tiền | Cash Flow Statement |
| 872 | 負債管理 | ふさいかんり | Quản lý nợ | Debt Management |
| 873 | 金融リスク | きんゆうリスク | Rủi ro tài chính | Financial Risk |
| 874 | 自己資本コスト | じこしほんコスト | Chi phí vốn chủ sở hữu | Cost of Equity |
| 875 | 予算超過 | よさんちょうか | Vượt ngân sách | Budget Overrun |
| 876 | 融資計画 | ゆうしけいかく | Kế hoạch vay vốn | Financing Plan |
| 877 | 事業投資 | じぎょうとうし | Đầu tư kinh doanh | Business Investment |
| 878 | 営業成績 | えいぎょうせいせき | Thành tích kinh doanh | Sales Performance |
| 879 | 投資ポートフォリオ | とうしポートフォリオ | Danh mục đầu tư | Investment Portfolio |
| 880 | 金利負担 | きんりふたん | Gánh nặng lãi suất | Interest Burden |
| 881 | 年度決算 | ねんどけっさん | Quyết toán năm | Annual Settlement |
| 882 | 利子控除 | りしこうじょ | Khấu trừ lãi suất | Interest Deduction |
| 883 | 税務対策 | ぜいむたいさく | Biện pháp thuế | Tax Strategy |
| 884 | 資金需要 | しきんじゅよう | Nhu cầu vốn | Capital Demand |
| 885 | 資金供給 | しきんきょうきゅう | Cung cấp vốn | Capital Supply |
| 886 | 市場価格 | しじょうかかく | Giá thị trường | Market Price |
| 887 | 売上予測 | うりあげよそく | Dự báo doanh thu | Sales Forecast |
| 888 | 経費精算 | けいひせいさん | Quyết toán chi phí | Expense Settlement |
| 889 | 残高確認 | ざんだかかくにん | Xác nhận số dư | Balance Confirmation |
| 890 | 利益構造 | りえきこうぞう | Cấu trúc lợi nhuận | Profit Structure |
| 891 | 資金流動 | しきんりゅうどう | Luồng tiền | Cash Flow |
| 892 | 資産再評価 | しさんさいひょうか | Đánh giá lại tài sản | Asset Revaluation |
| 893 | 資本蓄積 | しほんちくせき | Tích lũy vốn | Capital Accumulation |
| 894 | 資産分割 | しさんぶんかつ | Chia tách tài sản | Asset Division |
| 895 | 利益配当 | りえきはいとう | Cổ tức lợi nhuận | Profit Distribution |
| 896 | 資本構造 | しほんこうぞう | Cơ cấu vốn | Capital Structure |
| 897 | 営業収益 | えいぎょうしゅうえき | Doanh thu kinh doanh | Operating Revenue |
| 898 | 取引先勘定 | とりひきさきかんじょう | Tài khoản khách hàng | Customer Account |
| 899 | 資産収益 | しさんしゅうえき | Lợi nhuận từ tài sản | Asset Returns |
| 900 | 現金流動 | げんきんりゅうどう | Dòng tiền mặt | Cash Flow |
| 901 | 資本収支 | しほんしゅうし | Thu chi vốn | Capital Income and Expenditure |
| 902 | 収益目標 | しゅうえきもくひょう | Mục tiêu lợi nhuận | Revenue Target |
| 903 | 資産分散 | しさんぶんさん | Phân tán tài sản | Asset Diversification |
| 904 | 経済環境 | けいざいかんきょう | Môi trường kinh tế | Economic Environment |
| 905 | 資金流入 | しきんりゅうにゅう | Dòng vốn vào | Capital Inflows |
| 906 | 資金流出 | しきんりゅうしゅつ | Dòng vốn ra | Capital Outflows |
| 907 | 収益配分 | しゅうえきはいぶん | Phân bổ lợi nhuận | Profit Distribution |
| 908 | 金融市場 | きんゆうしじょう | Thị trường tài chính | Financial Market |
| 909 | 投資分析 | とうしぶんせき | Phân tích đầu tư | Investment Analysis |
| 910 | 外貨準備 | がいかじゅんび | Dự trữ ngoại tệ | Foreign Exchange Reserves |
| 911 | キャッシュポジション | kyasshu pojishon) | Vị thế tiền mặt | Cash Position |
| 912 | フリーキャッシュフロー | furī kyasshu furō) | Dòng tiền tự do | Free Cash Flow |
| 913 | 簿価 | ぼか | Giá trị sổ sách | Book Value |
| 914 | 時価 | じか | Giá trị thị trường | Market Value |
| 915 | 貸倒損失 | かしだおれそんしつ | Tổn thất do nợ xấu | Bad Debt Loss |
| 916 | 金利スワップ | きんりスワップ | Hoán đổi lãi suất | Interest Rate Swap |
| 917 | デフォルトリスク | deforuto risuku) | Rủi ro vỡ nợ | Default Risk |
| 918 | 株式評価 | かぶしきひょうか | Định giá cổ phiếu | Stock Valuation |
| 919 | レバレッジ比率 | rebarejji hiritsu) | Tỷ lệ đòn bẩy | Leverage Ratio |
| 920 | 繰延税金資産 | くりのべぜいきんしさん | Tài sản thuế hoãn lại | Deferred Tax Assets |
| 921 | 繰延税金負債 | くりのべぜいきんふさい | Nợ thuế hoãn lại | Deferred Tax Liabilities |
| 922 | クレジットリスク | kurejitto risuku) | Rủi ro tín dụng | Credit Risk |
| 923 | 金利感応度 | きんりかんのうど | Độ nhạy cảm lãi suất | Interest Rate Sensitivity |
| 924 | ファイナンス | fainansu) | Tài chính | Finance |
| 925 | インフレ率 | infure ritsu) | Tỷ lệ lạm phát | Inflation Rate |
| 926 | デフレ率 | defure ritsu) | Tỷ lệ giảm phát | Deflation Rate |
| 927 | キャピタルロス | kyapitaru ros) | Lỗ vốn | Capital Loss |
| 928 | 株価純資産倍率 | かぶかじゅんしさんばいりつ | Tỷ lệ P/B | Price-to-Book Ratio (P/B Ratio) |
| 929 | 発行済株式数 | はっこうずみかぶしきすう | Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | Outstanding Shares |
| 930 | 株式オプション | かぶしきオプション | Quyền chọn cổ phiếu | Stock Option |
| 931 | 信用売掛金 | しんよううりかけきん | Phải thu khách hàng tín dụng | Accounts Receivable |
| 932 | 金融派生商品 | きんゆうはせいしょうひん | Công cụ phái sinh tài chính | Financial Derivatives |
| 933 | ヘッジ会計 | ヘッジかいけい | Kế toán phòng ngừa rủi ro | Hedge Accounting |
| 934 | 外貨建て資産 | がいかだてしさん | Tài sản bằng ngoại tệ | Foreign Currency Assets |
| 935 | 金融規制 | きんゆうきせい | Quy định tài chính | Financial Regulation |
| 936 | キャッシュコンバージョンサイクル | kyasshu konbājon saikuru) | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt | Cash Conversion Cycle |
| 937 | 資本リストラクチャリング | しほんリストラクチャリング | Tái cấu trúc vốn | Capital Restructuring |
| 938 | 流動性比率 | りゅうどうせいひりつ | Tỷ lệ thanh khoản | Liquidity Ratio |
| 939 | 収益性比率 | しゅうえきせいひりつ | Tỷ lệ sinh lời | Profitability Ratio |
| 940 | 金融負債 | きんゆうふさい | Nợ tài chính | Financial Liabilities |
| 941 | 株式資本 | かぶしきしほん | Vốn cổ phần | Share Capital |
| 942 | 税金費用 | ぜいきんひよう | Chi phí thuế | Tax Expense |
| 943 | 社債発行 | しゃさいはっこう | Phát hành trái phiếu | Bond Issuance |
| 944 | 時価評価 | じかひょうか | Đánh giá theo giá trị thị trường | Market Valuation |
| 945 | 為替変動 | かわせへんどう | Biến động tỷ giá | Exchange Rate Fluctuation |
| 946 | 資本投下 | しほんとうか | Vốn đầu tư | Capital Investment |
| 947 | 借入余力 | かりいれよりょく | Khả năng vay thêm | Borrowing Capacity |
| 948 | 株式併合 | かぶしきへいごう | Cổ phiếu hợp nhất | Stock Consolidation |
| 949 | 証券アナリスト | しょうけんあなりすと | Chuyên gia phân tích chứng khoán | Securities Analyst |
| 950 | 特別利益 | とくべつりえき | Lợi nhuận đặc biệt | Extraordinary Profit |
| 951 | 経常収益 | けいじょうしゅうえき | Thu nhập thường xuyên | Recurring Income |
| 952 | 証券投資信託 | しょうけんとうししんたく | Quỹ đầu tư chứng khoán | Securities Investment Trust (SIT) |
| 953 | 保有株式 | ほゆうかぶしき | Cổ phiếu nắm giữ | Held Shares |
| 954 | 株式公開買付 | かぶしきこうかいかいつけ | Mua lại cổ phiếu công khai | Public Share Buyback |
| 955 | 株価指数 | かぶかしすう | Chỉ số giá cổ phiếu | Stock Index |
| 956 | 株式指数先物 | かぶしきしすうさきもの | Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu | Stock Index Futures |
| 957 | 株価変動 | かぶかへんどう | Biến động giá cổ phiếu | Stock Price Volatility |
| 958 | 非上場企業 | ひじょうじょうきぎょう | Doanh nghiệp chưa niêm yết | Unlisted Company |
| 959 | 株式持合い | かぶしきもちあい | Sở hữu chéo cổ phiếu | Cross-Shareholding |
| 960 | 株主割当増資 | かぶぬしかわりあてぞうし | Tăng vốn bằng cách phân bổ cho cổ đông | Rights Issue |
| 961 | 企業合併 | きぎょうがっぺい | Sáp nhập doanh nghiệp | Corporate Merger |
| 962 | 株式分配 | かぶしきぶんぱい | Phân phối cổ phiếu | Stock Distribution |
| 963 | 株式市場改革 | かぶしきしじょうかいかく | Cải cách thị trường cổ phiếu | Stock Market Reform |
| 964 | 公募増資 | こうぼぞうし | Tăng vốn thông qua phát hành công khai | Public Offering |
| 965 | 証券手数料 | しょうけんてすうりょう | Phí giao dịch chứng khoán | Securities Brokerage Fee |
| 966 | 株主名簿 | かぶぬしめいぼ | Sổ đăng ký cổ đông | Shareholder Register |
| 967 | 株式償却 | かぶしきしょうきゃく | Cổ phiếu hoàn trả | Stock Repurchase |
| 968 | 証券規制 | しょうけんきせい | Quy định chứng khoán | Securities Regulation |
| 969 | 株式時価評価損 | かぶしきじかひょうかそん | Lỗ do đánh giá giá trị thị trường cổ phiếu | Stock Valuation Loss |
| 970 | 株式資本比率 | かぶしきしほんひりつ | Tỷ lệ vốn cổ phiếu | Equity Capital Ratio |
| 971 | 株価操作 | かぶかそうさ | Thao túng giá cổ phiếu | Stock Manipulation |
| 972 | 株式売却 | かぶしきばいきゃく | Bán cổ phiếu | Stock Sale |
| 973 | 株価暴落 | かぶかぼうらく | Sụp đổ giá cổ phiếu | Stock Crash |
| 974 | 株式借入 | かぶしきかりいれ | Vay cổ phiếu | Stock Lending |
| 975 | 株式仲介 | かぶしきちゅうかい | Môi giới cổ phiếu | Stock Brokerage |
| 976 | 株主提案 | かぶぬしていあん | Đề xuất của cổ đông | Shareholder Proposal |
| 977 | 株式所有権 | かぶしきしょゆうけん | Quyền sở hữu cổ phiếu | Stock Ownership Rights |
| 978 | 株式時価評価益 | かぶしきじかひょうかえき | Lãi do đánh giá giá trị thị trường cổ phiếu | Stock Valuation Gain |
| 979 | 株式取引停止 | かぶしきとりひきていし | Đình chỉ giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Suspension |
| 980 | 株式優先順位 | かぶしきゆうせんじゅんい | Thứ tự ưu tiên cổ phiếu | Stock Priority Order |
| 981 | 株主構成 | かぶぬしこうせい | Cơ cấu cổ đông | Shareholder Structure |
| 982 | 株価目標 | かぶかもくひょう | Mục tiêu giá cổ phiếu | Stock Price Target |
| 983 | 株式評価基準 | かぶしきひょうかきじゅん | Tiêu chuẩn đánh giá cổ phiếu | Stock Valuation Standard |
| 984 | 株式引受業務 | かぶしきひきうけぎょうむ | Dịch vụ bảo lãnh cổ phiếu | Stock Underwriting Services |
| 985 | 株価見通し | かぶかみとおし | Triển vọng giá cổ phiếu | Stock Price Outlook |
| 986 | 株式分散 | かぶしきぶんさん | Phân tán cổ phiếu | Stock Diversification |
| 987 | 株価追跡 | かぶかついせき | Theo dõi giá cổ phiếu | Stock Tracking |
| 988 | 株主権 | かぶぬしけん | Quyền của cổ đông | Shareholder Rights |
| 989 | 株式提供 | かぶしきていきょう | Cung cấp cổ phiếu | Stock Offering |
| 990 | 株式先物取引 | かぶしきさきものとりひき | Giao dịch hợp đồng tương lai cổ phiếu | Stock Futures Trading |
| 991 | 株主保護 | かぶぬしほご | Bảo vệ cổ đông | Shareholder Protection |
| 992 | 株式公開募集 | かぶしきこうかいぼしゅう | Chào bán cổ phiếu công khai | Public Stock Offering |
| 993 | 株式公開価格 | かぶしきこうかいかかく | Giá chào bán cổ phiếu công khai | Initial Public Offering Price |
| 994 | 株価インデックス | かぶかいんでっくす | Chỉ số giá cổ phiếu | Stock Price Index |
| 995 | 株式移転 | かぶしきいてん | Chuyển nhượng cổ phiếu | Stock Transfer |
| 996 | 株主総会議事録 | かぶぬしそうかいぎじろく | Biên bản đại hội cổ đông | Shareholders’ Meeting Minutes |
| 997 | 株式買戻し | かぶしきかいもどし | Mua lại cổ phiếu | Stock Buyback |
| 998 | 株価上昇 | かぶかじょうしょう | Giá cổ phiếu tăng | Stock Price Increase |
| 999 | 株価下落 | かぶかげらく | Giá cổ phiếu giảm | Stock Price Decline |
| 1000 | 株式取引所 | かぶしきとりひきじょ | Sở giao dịch chứng khoán | Stock Exchange |
| 1001 | 株式市場分析 | かぶしきしじょうぶんせき | Phân tích thị trường cổ phiếu | Stock Market Analysis |
| 1002 | 株式取引システム | かぶしきとりひきしすてむ | Hệ thống giao dịch cổ phiếu | Stock Trading System |
| 1003 | 株式譲渡契約 | かぶしきじょうとかいやく | Hợp đồng chuyển nhượng cổ phiếu | Stock Transfer Agreement |
| 1004 | 株価指標 | かぶかしひょう | Chỉ báo giá cổ phiếu | Stock Price Indicator |
| 1005 | 株式公開基準 | かぶしきこうかいきじゅん | Tiêu chuẩn chào bán cổ phiếu | Stock Offering Standards |
| 1006 | 株式清算 | かぶしきせいさん | Thanh lý cổ phiếu | Stock Liquidation |
| 1007 | 株式取引監視 | かぶしきとりひきかんし | Giám sát giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Surveillance |
| 1008 | 株主責任 | かぶぬしせきにん | Trách nhiệm cổ đông | Shareholder Responsibility |
| 1009 | 株式公開予定 | かぶしきこうかいよてい | Kế hoạch chào bán cổ phiếu | Planned Stock Offering |
| 1010 | 株式投資ファンド | かぶしきとうしふぁんど | Quỹ đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Fund |
| 1011 | 株式担保 | かぶしきたんぽ | Thế chấp cổ phiếu | Stock Collateral |
| 1012 | 株価ボラティリティ | かぶかぼらてぃりてぃ | Biến động giá cổ phiếu | Stock Price Volatility |
| 1013 | 株式公開登記 | かぶしきこうかいとうき | Đăng ký chào bán cổ phiếu | Stock Offering Registration |
| 1014 | 株主総会決議 | かぶぬしそうかいけつぎ | Nghị quyết đại hội cổ đông | Shareholders’ Meeting Resolution |
| 1015 | 株式買収 | かぶしきばいしゅう | Thâu tóm cổ phiếu | Stock Acquisition |
| 1016 | 株式市場操作 | かぶしきしじょうそうさ | Can thiệp thị trường cổ phiếu | Stock Market Manipulation |
| 1017 | 株主権利 | かぶぬしけんり | Quyền lợi cổ đông | Shareholder Rights |
| 1018 | 株式公開価格決定 | かぶしきこうかいかかくけってい | Quyết định giá chào bán cổ phiếu | IPO Pricing Decision |
| 1019 | 株式譲渡税 | かぶしきじょうとぜい | Thuế chuyển nhượng cổ phiếu | Stock Transfer Tax |
| 1020 | 株式取引戦略 | かぶしきとりひきせんりゃく | Chiến lược giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Strategy |
| 1021 | 株式分散化 | かぶしきぶんさんか | Phân tán cổ phiếu | Stock Diversification |
| 1022 | 株価チャート分析 | かぶかちゃーとぶんせき | Phân tích biểu đồ giá cổ phiếu | Stock Chart Analysis |
| 1023 | 株式市場リスク | かぶしきしじょうりすく | Rủi ro thị trường cổ phiếu | Stock Market Risk |
| 1024 | 株式資本調達 | かぶしきしほんちょうたつ | Gây vốn cổ phiếu | Stock Capital Raising |
| 1025 | 株式市場暴落 | かぶしきしじょうぼうらく | Sự sụp đổ thị trường cổ phiếu | Stock Market Crash |
| 1026 | 株式評価方法 | かぶしきひょうかほうほう | Phương pháp định giá cổ phiếu | Stock Valuation Method |
| 1027 | 株価操縦 | かぶかそうじゅう | Thao túng giá cổ phiếu | Stock Price Manipulation |
| 1028 | 株式相続 | かぶしきそうぞく | Thừa kế cổ phiếu | Stock Inheritance |
| 1029 | 株式貸借 | かぶしきたいしゃく | Cho vay cổ phiếu | Stock Lending |
| 1030 | 株式保証金 | かぶしきほしょうきん | Ký quỹ cổ phiếu | Stock Margin |
| 1031 | 株式取引時間 | かぶしきとりひきじかん | Giờ giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Hours |
| 1032 | 株式市場指数 | かぶしきしじょうしすう | Chỉ số thị trường cổ phiếu | Stock Market Index |
| 1033 | 株式手数料 | かぶしきてすうりょう | Phí giao dịch cổ phiếu | Stock Transaction Fee |
| 1034 | 株式分配計画 | かぶしきぶんぱいけいかく | Kế hoạch phân phối cổ phiếu | Stock Distribution Plan |
| 1035 | 株式譲渡制限 | かぶしきじょうとせいげん | Hạn chế chuyển nhượng cổ phiếu | Stock Transfer Restriction |
| 1036 | 株主総会承認 | かぶぬしそうかいしょうにん | Phê duyệt của đại hội cổ đông | Shareholders’ Meeting Approval |
| 1037 | 株式再発行 | かぶしきさいはっこう | Tái phát hành cổ phiếu | Stock Reissuance |
| 1038 | 株主価値創造 | かぶぬしかちそうぞう | Tạo giá trị cho cổ đông | Shareholder Value Creation |
| 1039 | 株式減資 | かぶしきげんし | Giảm vốn cổ phần | Stock Capital Reduction |
| 1040 | 株式ファンド | かぶしきふぁんど | Quỹ cổ phiếu | Stock Fund |
| 1041 | 株価操作規制 | かぶかそうさきせい | Quy định kiểm soát giá cổ phiếu | Stock Price Control Regulation |
| 1042 | 株価急落 | かぶかきゅうらく | Sự giảm mạnh giá cổ phiếu | Stock Price Plunge |
| 1043 | 株主配当政策 | かぶぬしはいとうせいさく | Chính sách cổ tức | Dividend Policy |
| 1044 | 株式情報公開 | かぶしきじょうほうこうかい | Công khai thông tin cổ phiếu | Stock Information Disclosure |
| 1045 | 株主議決権 | かぶぬしぎけつけん | Quyền biểu quyết của cổ đông | Shareholder Voting Right |
| 1046 | 株式取引口座 | かぶしきとりひきこうざ | Tài khoản giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Account |
| 1047 | 株式評価損益 | かぶしきひょうかそんえき | Lãi lỗ đánh giá cổ phiếu | Stock Valuation Gain/Loss |
| 1048 | 株価安定化 | かぶかあんていか | Ổn định giá cổ phiếu | Stock Price Stabilization |
| 1049 | 株式売却計画 | かぶしきばいきゃくけいかく | Kế hoạch bán cổ phiếu | Stock Sale Plan |
| 1050 | 株式交換契約 | かぶしきこうかんけいやく | Hợp đồng hoán đổi cổ phiếu | Stock Exchange Agreement |
| 1051 | 株式公開承認 | かぶしきこうかいしょうにん | Phê duyệt phát hành cổ phiếu | Stock Offering Approval |
| 1052 | 株主投資回収 | かぶぬしとうしかいしゅう | Thu hồi vốn đầu tư cổ đông | Shareholder Investment Recovery |
| 1053 | 株式関連税金 | かぶしきかんれんぜいきん | Thuế liên quan đến cổ phiếu | Stock-Related Taxes |
| 1054 | 株式再投資 | かぶしきさいとうし | Tái đầu tư cổ phiếu | Stock Reinvestment |
| 1055 | 株式取引制限 | かぶしきとりひきせいげん | Hạn chế giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Restriction |
| 1056 | 株価利益率 | かぶかりえきりつ | Tỷ suất lợi nhuận trên giá cổ phiếu | Stock Price Yield |
| 1057 | 株式公開タイミング | かぶしきこうかいたいみんぐ | Thời điểm phát hành cổ phiếu | Stock Offering Timing |
| 1058 | 株主優待制度 | かぶぬしゆうたいせいど | Chế độ ưu đãi cổ đông | Shareholder Benefits Program |
| 1059 | 株式分割計画 | かぶしきぶんかつけいかく | Kế hoạch chia tách cổ phiếu | Stock Split Plan |
| 1060 | 株主総会招集 | かぶぬしそうかいしょうしゅう | Triệu tập đại hội cổ đông | Shareholder Meeting Convocation |
| 1061 | 株式担保貸付 | かぶしきたんぽかしつけ | Cho vay cầm cố cổ phiếu | Stock Secured Loan |
| 1062 | 株式市場の動向 | かぶしきしじょうのどうこう | Xu hướng thị trường chứng khoán | Stock Market Trends |
| 1063 | 株価操縦事件 | かぶかそうじゅうじけん | Vụ thao túng giá cổ phiếu | Stock Price Manipulation Case |
| 1064 | 株主優先権 | かぶぬしゆうせんけん | Quyền ưu tiên của cổ đông | Shareholder Preemptive Right |
| 1065 | 株価予測モデル | かぶかよそくもでる | Mô hình dự báo giá cổ phiếu | Stock Price Forecast Model |
| 1066 | 株式分配比率 | かぶしきぶんぱいひりつ | Tỷ lệ phân phối cổ phiếu | Stock Distribution Ratio |
| 1067 | 株式投資管理 | かぶしきとうしかんり | Quản lý đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Management |
| 1068 | 株式交換比率 | かぶしきこうかんひりつ | Tỷ lệ hoán đổi cổ phiếu | Stock Exchange Ratio |
| 1069 | 株式の流動性 | かぶしきのりゅうどうせい | Tính thanh khoản của cổ phiếu | Stock Liquidity |
| 1070 | 株式発行手数料 | かぶしきはっこうてすうりょう | Phí phát hành cổ phiếu | Stock Issuance Fee |
| 1071 | 株主報酬プラン | かぶぬしほうしゅうぷらん | Kế hoạch thưởng cổ đông | Shareholder Reward Plan |
| 1072 | 株式流通市場 | かぶしきりゅうつうしじょう | Thị trường lưu thông cổ phiếu | Stock Secondary Market |
| 1073 | 株式公開スケジュール | かぶしきこうかいすけじゅーる | Lịch trình phát hành cổ phiếu | Stock Offering Schedule |
| 1074 | 株式発行主幹事 | かぶしきはっこうしゅかんじ | Nhà bảo lãnh phát hành cổ phiếu | Stock Issuance Lead Underwriter |
| 1075 | 株主価値配分 | かぶぬしかちはいぶん | Phân bổ giá trị cổ đông | Shareholder Value Allocation |
| 1076 | 株式投資戦略 | かぶしきとうしせんりゃく | Chiến lược đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Strategy |
| 1077 | 株価変動要因 | かぶかへんどうよういん | Yếu tố biến động giá cổ phiếu | Stock Price Fluctuation Factors |
| 1078 | 株主権利行使 | かぶぬしけんりこうし | Thực hiện quyền cổ đông | Shareholder Rights Execution |
| 1079 | 株式交換価格 | かぶしきこうかんかかく | Giá hoán đổi cổ phiếu | Stock Exchange Price |
| 1080 | 株式発行条件 | かぶしきはっこうじょうけん | Điều kiện phát hành cổ phiếu | Stock Issuance Conditions |
| 1081 | 株式公開企業 | かぶしきこうかいきぎょう | Công ty cổ phần đại chúng | Publicly Listed Company |
| 1082 | 株価指数オプション | かぶかしすうおぷしょん | Quyền chọn chỉ số chứng khoán | Stock Index Options |
| 1083 | 株式取引手数料 | かぶしきとりひきてすうりょう | Phí giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Fee |
| 1084 | 株式取引プラットフォーム | かぶしきとりひきぷらっとふぉーむ | Nền tảng giao dịch cổ phiếu | Stock Trading Platform |
| 1085 | 株式投資リスク管理 | かぶしきとうしりすくかんり | Quản lý rủi ro đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Risk Management |
| 1086 | 株価形成要因 | かぶかけいせいよういん | Các yếu tố hình thành giá cổ phiếu | Stock Price Formation Factors |
| 1087 | 株式の潜在リスク | かぶしきのせんざいりすく | Rủi ro tiềm ẩn của cổ phiếu | Potential Stock Risks |
| 1088 | 株式発行上限 | かぶしきはっこうじょうげん | Giới hạn phát hành cổ phiếu | Stock Issuance Limit |
| 1089 | 株式投資初心者 | かぶしきとうししょしんしゃ | Người mới bắt đầu đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Beginner |
| 1090 | 株価指数ファンド | かぶかしすうふぁんど | Quỹ chỉ số chứng khoán | Stock Index Fund |
| 1091 | 株式購入契約 | かぶしきこうにゅうけいやく | Hợp đồng mua cổ phiếu | Stock Purchase Agreement |
| 1092 | 株主利益分配 | かぶぬしりえきぶんぱい | Phân phối lợi ích cổ đông | Shareholder Profit Distribution |
| 1093 | 株式公開準備 | かぶしきこうかいじゅんび | Chuẩn bị phát hành cổ phiếu | Stock Offering Preparation |
| 1094 | 株式保有期間 | かぶしきほゆうきかん | Thời gian nắm giữ cổ phiếu | Stock Holding Period |
| 1095 | 株式公開利益 | かぶしきこうかいりえき | Lợi ích từ phát hành cổ phiếu | Stock Offering Profit |
| 1096 | 株式ポートフォリオ | かぶしきぽーとふぉりお | Danh mục cổ phiếu | Stock Portfolio |
| 1097 | 株価上昇トレンド | かぶかじょうしょうとれんど | Xu hướng tăng giá cổ phiếu | Stock Uptrend |
| 1098 | 株式リターン率 | かぶしきりたーんりつ | Tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu | Stock Return Rate |
| 1099 | 株式指標 | かぶしきしひょう | Chỉ số cổ phiếu | Stock Indicator |
| 1100 | 株式時価総額 | かぶしきじかそうがく | Tổng giá trị thị trường của cổ phiếu | Stock Market Capitalization |
| 1101 | 株式分布表 | かぶしきぶんぷひょう | Bảng phân bổ cổ phiếu | Stock Distribution Chart |
| 1102 | 株式情報プラットフォーム | かぶしきじょうほうぷらっとふぉーむ | Nền tảng thông tin cổ phiếu | Stock Information Platform |
| 1103 | 株式取引記録 | かぶしきとりひききろく | Hồ sơ giao dịch cổ phiếu | Stock Transaction Records |
| 1104 | 株式価値評価 | かぶしきかちひょうか | Đánh giá giá trị cổ phiếu | Stock Valuation |
| 1105 | 株式売却契約 | かぶしきばいきゃくけいやく | Hợp đồng bán cổ phiếu | Stock Sale Agreement |
| 1106 | 株価変動率 | かぶかへんどうりつ | Tỷ lệ biến động giá cổ phiếu | Stock Price Volatility |
| 1107 | 株式年次報告 | かぶしきねんじほうこく | Báo cáo thường niên cổ phiếu | Stock Annual Report |
| 1108 | 株式投資顧問 | かぶしきとうしこもん | Tư vấn đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Advisor |
| 1109 | 株式取引税率 | かぶしきとりひきぜいりつ | Thuế suất giao dịch cổ phiếu | Stock Transaction Tax Rate |
| 1110 | 株価引き下げ | かぶかひきさげ | Hạ giá cổ phiếu | Stock Price Reduction |
| 1111 | 株式流通量 | かぶしきりゅうつうりょう | Lượng cổ phiếu lưu thông | Stock Circulation Volume |
| 1112 | 株価バブル | かぶかばぶる | Bong bóng giá cổ phiếu | Stock Price Bubble |
| 1113 | 株主総会議案 | かぶぬしそうかいぎあん | Nghị trình đại hội cổ đông | Shareholders’ Meeting Agenda |
| 1114 | 株式配当計画 | かぶしきはいとうけいかく | Kế hoạch chia cổ tức | Dividend Distribution Plan |
| 1115 | 株式発行益 | かぶしきはっこうえき | Lợi nhuận phát hành cổ phiếu | Stock Issuance Profit |
| 1116 | 株式市場調整 | かぶしきしじょうちょうせい | Điều chỉnh thị trường chứng khoán | Stock Market Adjustment |
| 1117 | 株式証券取引 | かぶしきしょうけんとりひき | Giao dịch chứng khoán cổ phiếu | Stock Securities Trading |
| 1118 | 株式保有率 | かぶしきほゆうりつ | Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu | Stock Ownership Ratio |
| 1119 | 株式報告書 | かぶしきほうこくしょ | Báo cáo cổ phiếu | Stock Report |
| 1120 | 株式監査 | かぶしきかんさ | Kiểm toán cổ phiếu | Stock Audit |
| 1121 | 株価のボラティリティ | かぶかのぼらてぃりてぃ | Độ biến động của giá cổ phiếu | Stock Volatility |
| 1122 | 株式相場予測 | かぶしきそうばよそく | Dự đoán giá cổ phiếu | Stock Price Forecasting |
| 1123 | 株式格付け | かぶしきかくづけ | Xếp hạng cổ phiếu | Stock Rating |
| 1124 | 株主の権利 | かぶぬしのけんり | Quyền lợi của cổ đông | Shareholder Rights |
| 1125 | 株価指数先物 | かぶかしすうさきもの | Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán | Stock Index Futures |
| 1126 | 株式分配政策 | かぶしきぶんぱいせいさく | Chính sách phân phối cổ phiếu | Stock Distribution Policy |
| 1127 | 株式担保融資 | かぶしきたんぽゆうし | Tín dụng thế chấp cổ phiếu | Stock Secured Loan |
| 1128 | 株価指標分析 | かぶかしひょうぶんせき | Phân tích chỉ số giá cổ phiếu | Stock Index Analysis |
| 1129 | 株式優先権 | かぶしきゆうせんけん | Quyền ưu tiên cổ phiếu | Stock Preemptive Right |
| 1130 | 株主総会記録 | かぶぬしそうかいきろく | Biên bản đại hội cổ đông | Shareholder Meeting Minutes |
| 1131 | 株式新規発行 | かぶしきしんきはっこう | Phát hành cổ phiếu mới | New Stock Issuance |
| 1132 | 株式予算管理 | かぶしきよさんかんり | Quản lý ngân sách cổ phiếu | Stock Budget Management |
| 1133 | 株価天井 | かぶかてんじょう | Đỉnh giá cổ phiếu | Stock Price Peak |
| 1134 | 株式投資信託 | かぶしきとうししんたく | Quỹ ủy thác đầu tư cổ phiếu | Stock Investment Trust |
| 1135 | 株価底値 | かぶかそこね | Giá đáy cổ phiếu | Stock Price Bottom |
| 1136 | 株主利益 | かぶぬしりえき | Lợi ích cổ đông | Shareholder Benefits |
| 1137 | 株価データ分析 | かぶかでーたぶんせき | Phân tích dữ liệu giá cổ phiếu | Stock Data Analysis |
| 1138 | 株式市場変動 | かぶしきしじょうへんどう | Biến động thị trường cổ phiếu | Stock Market Fluctuations |
| 1139 | 株式市場流動性 | かぶしきしじょうりゅうどうせい | Tính thanh khoản của thị trường cổ phiếu | Stock Market Liquidity |
| 1140 | 株価時系列 | かぶかじけいれつ | Chuỗi thời gian giá cổ phiếu | Stock Price Time Series |
| 1141 | 株式保有戦略 | かぶしきほゆうせんりゃく | Chiến lược nắm giữ cổ phiếu | Stock Holding Strategy |
| 1142 | 株式市場分布 | かぶしきしじょうぶんぷ | Phân bố thị trường cổ phiếu | Stock Market Distribution |
| 1143 | 株主総会招集通知 | かぶぬしそうかいしょうしゅうつうち | Thông báo triệu tập đại hội cổ đông | Shareholders’ Meeting Notice |